(Top Banner Ad)
official visit
B2
Noun B2 Chính trị, Ngoại giao

official visit

UK: /əˈfɪʃəl ˈvɪzɪt/ • US: /əˈfɪʃəl ˈvɪzɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chuyến thăm chính thức viếng thăm chính thức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A visit by a person representing an organization or government, often to another country, for formal discussions or ceremonial purposes.

Vietnamese Meaning

Một chuyến thăm của một người đại diện cho một tổ chức hoặc chính phủ, thường là đến một quốc gia khác, cho các cuộc thảo luận chính thức hoặc các mục đích nghi lễ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Prime Minister is on an official visit to China next week."

    "Thủ tướng sẽ có chuyến thăm chính thức tới Trung Quốc vào tuần tới."

  • "The president paid an official visit to France."

    "Tổng thống đã có chuyến thăm chính thức tới Pháp."

  • "The delegation is here on an official visit to discuss trade agreements."

    "Phái đoàn đến đây trong một chuyến thăm chính thức để thảo luận về các thỏa thuận thương mại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj official chính thức, thuộc về công quyền
Adv officially một cách chính thức
N officer sĩ quan, cán bộ, nhân viên công chức
N office văn phòng, cơ quan, chức vụ
V visit thăm, ghé thăm
N visit chuyến thăm, cuộc viếng thăm
N visitor khách, du khách, người thăm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Ngoại giao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
officium
Old French
oficial
Middle English
official
English
official

Nguồn gốc của 'Official Visit'

Cụm từ 'official visit' (chuyến thăm chính thức) được tạo thành từ hai từ 'official' và 'visit'. Từ 'official' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'officium', có nghĩa là 'nghĩa vụ, chức vụ, dịch vụ'. Từ 'visit' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'visitare', có nghĩa là 'đi thăm, đến xem'. Khi kết hợp lại, 'official visit' mang ý nghĩa một chuyến đi được thực hiện trong khuôn khổ chức vụ hoặc nhiệm vụ chính thức, không mang tính cá nhân.

Sự kết hợp quyền lực và sự hiện diện

Sự kết hợp của 'official' (chính thức, thuộc về quyền lực) và 'visit' (thăm viếng, hiện diện) tạo nên một cụm từ diễn tả một sự kiện ngoại giao hoặc chính trị quan trọng. Chuyến thăm này không chỉ là một cuộc gặp gỡ đơn thuần mà còn là sự thể hiện cam kết, hợp tác và quan hệ giữa các quốc gia hoặc tổ chức, được thực hiện bởi những người đại diện có thẩm quyền.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các chuyến thăm cấp cao, có tính chất ngoại giao và chính thức. Nó khác với các chuyến thăm cá nhân hoặc không chính thức, vốn không mang tính đại diện hoặc mục đích chính trị.

Prepositions

on during

Ví dụ: 'on an official visit' (trong một chuyến thăm chính thức), 'during an official visit' (trong suốt một chuyến thăm chính thức). Giới từ 'on' thường đề cập đến mục đích hoặc bối cảnh của chuyến thăm, còn 'during' đề cập đến khoảng thời gian diễn ra chuyến thăm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + official visit
  • state a state official visit
    (một chuyến thăm cấp nhà nước chính thức)
  • diplomatic a diplomatic official visit
    (một chuyến thăm chính thức mang tính ngoại giao)
  • brief a brief official visit
    (một chuyến thăm chính thức ngắn ngủi)
  • successful a successful official visit
    (một chuyến thăm chính thức thành công)
Verb + official visit
  • pay to pay an official visit
    (thực hiện/tiến hành một chuyến thăm chính thức)
  • make to make an official visit
    (thực hiện/tiến hành một chuyến thăm chính thức)
  • conclude to conclude an official visit
    (kết thúc một chuyến thăm chính thức)
  • host to host an official visit
    (đăng cai/chủ trì một chuyến thăm chính thức)
official visit + Prepositional Phrase
  • to an official visit to [country/city]
    (một chuyến thăm chính thức đến [quốc gia/thành phố])
  • from an official visit from [country/leader]
    (một chuyến thăm chính thức từ [quốc gia/nhà lãnh đạo])

Idioms

  • on an official visit

    trong một chuyến thăm chính thức (diễn ra trong thời gian đó)

    "The President is currently on an official visit to France."

    (Tổng thống hiện đang có chuyến thăm chính thức tới Pháp.)

  • arrange an official visit

    sắp xếp một chuyến thăm chính thức

    "The two governments are working to arrange an official visit next month."

    (Hai chính phủ đang làm việc để sắp xếp một chuyến thăm chính thức vào tháng tới.)

  • extend an official visit

    kéo dài một chuyến thăm chính thức

    "Due to productive discussions, the delegation decided to extend their official visit by an extra day."

    (Do các cuộc thảo luận hiệu quả, phái đoàn đã quyết định kéo dài chuyến thăm chính thức thêm một ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

official visit

Noun
Lật mặt

Một chuyến thăm của một người đại diện cho một tổ chức hoặc chính phủ, thường là đến một quốc gia khác, cho các cuộc thảo luận chính thức hoặc các mục đích nghi lễ.

"The Prime Minister is on an official visit to China next week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "official visit".

Vai trò trong Ngoại giao Quốc tế

Chuyến thăm chính thức là một công cụ ngoại giao cực kỳ quan trọng, cho phép các nhà lãnh đạo và quan chức cấp cao của các quốc gia gặp gỡ trực tiếp, trao đổi ý kiến, ký kết các hiệp định và tăng cường quan hệ song phương. Chúng thường được lên kế hoạch tỉ mỉ để đạt được các mục tiêu chính trị, kinh tế hoặc văn hóa cụ thể, đồng thời thể hiện thiện chí và cam kết hợp tác.

Nghi thức và Sự long trọng

Các chuyến thăm chính thức thường đi kèm với những nghi thức và lễ nghi trang trọng, bao gồm thảm đỏ, đội danh dự, quốc yến, và các nghi lễ trao đổi quà tặng. Những chi tiết này không chỉ mang tính biểu tượng mà còn thể hiện sự tôn trọng, lòng hiếu khách và tầm quan trọng của mối quan hệ giữa các quốc gia. Chúng được thiết kế để tạo ấn tượng mạnh mẽ và ghi dấu trong lòng công chúng cũng như truyền thông.