official visit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A visit by a person representing an organization or government, often to another country, for formal discussions or ceremonial purposes.
Vietnamese Meaning
Một chuyến thăm của một người đại diện cho một tổ chức hoặc chính phủ, thường là đến một quốc gia khác, cho các cuộc thảo luận chính thức hoặc các mục đích nghi lễ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Prime Minister is on an official visit to China next week."
"Thủ tướng sẽ có chuyến thăm chính thức tới Trung Quốc vào tuần tới."
-
"The president paid an official visit to France."
"Tổng thống đã có chuyến thăm chính thức tới Pháp."
-
"The delegation is here on an official visit to discuss trade agreements."
"Phái đoàn đến đây trong một chuyến thăm chính thức để thảo luận về các thỏa thuận thương mại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các chuyến thăm cấp cao, có tính chất ngoại giao và chính thức. Nó khác với các chuyến thăm cá nhân hoặc không chính thức, vốn không mang tính đại diện hoặc mục đích chính trị.
Prepositions
Ví dụ: 'on an official visit' (trong một chuyến thăm chính thức), 'during an official visit' (trong suốt một chuyến thăm chính thức). Giới từ 'on' thường đề cập đến mục đích hoặc bối cảnh của chuyến thăm, còn 'during' đề cập đến khoảng thời gian diễn ra chuyến thăm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
state a state official visit (một chuyến thăm cấp nhà nước chính thức)
-
diplomatic a diplomatic official visit (một chuyến thăm chính thức mang tính ngoại giao)
-
brief a brief official visit (một chuyến thăm chính thức ngắn ngủi)
-
successful a successful official visit (một chuyến thăm chính thức thành công)
-
pay to pay an official visit (thực hiện/tiến hành một chuyến thăm chính thức)
-
make to make an official visit (thực hiện/tiến hành một chuyến thăm chính thức)
-
conclude to conclude an official visit (kết thúc một chuyến thăm chính thức)
-
host to host an official visit (đăng cai/chủ trì một chuyến thăm chính thức)
-
to an official visit to [country/city] (một chuyến thăm chính thức đến [quốc gia/thành phố])
-
from an official visit from [country/leader] (một chuyến thăm chính thức từ [quốc gia/nhà lãnh đạo])
Idioms
-
on an official visit
trong một chuyến thăm chính thức (diễn ra trong thời gian đó)
"The President is currently on an official visit to France."
(Tổng thống hiện đang có chuyến thăm chính thức tới Pháp.)
-
arrange an official visit
sắp xếp một chuyến thăm chính thức
"The two governments are working to arrange an official visit next month."
(Hai chính phủ đang làm việc để sắp xếp một chuyến thăm chính thức vào tháng tới.)
-
extend an official visit
kéo dài một chuyến thăm chính thức
"Due to productive discussions, the delegation decided to extend their official visit by an extra day."
(Do các cuộc thảo luận hiệu quả, phái đoàn đã quyết định kéo dài chuyến thăm chính thức thêm một ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
official visit
NounMột chuyến thăm của một người đại diện cho một tổ chức hoặc chính phủ, thường là đến một quốc gia khác, cho các cuộc thảo luận chính thức hoặc các mục đích nghi lễ.
"The Prime Minister is on an official visit to China next week."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "official visit".
