statewide
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extending or applying throughout an entire state.
Vietnamese Meaning
Có phạm vi hoặc áp dụng trên toàn tiểu bang.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The governor announced a statewide initiative to improve education."
"Thống đốc đã công bố một sáng kiến trên toàn tiểu bang để cải thiện giáo dục."
-
"The new law will have a statewide impact on small businesses."
"Luật mới sẽ có tác động trên toàn tiểu bang đối với các doanh nghiệp nhỏ."
-
"A statewide survey was conducted to assess public opinion."
"Một cuộc khảo sát trên toàn tiểu bang đã được tiến hành để đánh giá ý kiến công chúng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'statewide' thường được dùng để mô tả các chính sách, luật lệ, chương trình hoặc sự kiện có ảnh hưởng đến toàn bộ tiểu bang. Nó nhấn mạnh tính chất bao quát và toàn diện. Không nên nhầm lẫn với 'national' (toàn quốc gia) hoặc 'local' (địa phương).
Collocations (Từ đi kèm)
-
statewide statewide election (cuộc bầu cử toàn tiểu bang)
-
statewide statewide policy (chính sách toàn tiểu bang)
-
statewide statewide ban (lệnh cấm trên toàn tiểu bang)
-
statewide statewide network (mạng lưới toàn tiểu bang)
-
statewide statewide referendum (cuộc trưng cầu dân ý toàn tiểu bang)
-
implemented implemented statewide (được triển khai trên toàn tiểu bang)
-
available available statewide (có sẵn trên toàn tiểu bang)
-
applied applied statewide (áp dụng trên toàn tiểu bang)
-
travel travel statewide (đi lại khắp tiểu bang)
Idioms
-
statewide campaign
Chiến dịch được tổ chức và thực hiện trên toàn bộ lãnh thổ của một tiểu bang.
"The candidate launched a statewide campaign for governor."
(Ứng cử viên đã phát động một chiến dịch vận động toàn tiểu bang cho vị trí thống đốc.)
-
statewide alert
Thông báo hoặc cảnh báo được phát đi và có hiệu lực trên toàn bộ một tiểu bang.
"A severe weather alert was issued statewide."
(Một cảnh báo thời tiết khắc nghiệt đã được ban hành trên toàn tiểu bang.)
-
statewide initiative
Một sáng kiến hoặc dự án được thực hiện hoặc có ảnh hưởng trên toàn bộ một tiểu bang.
"The new education reform is a statewide initiative."
(Cải cách giáo dục mới là một sáng kiến toàn tiểu bang.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
statewide
adjectiveCó phạm vi hoặc áp dụng trên toàn tiểu bang.
"The governor announced a statewide initiative to improve education."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "statewide".
