(Top Banner Ad)
statewide
B2
adjective B2 Chính trị, Xã hội

statewide

UK: /ˈsteɪt.waɪd/ • US: /ˈsteɪt.waɪd/

Nghĩa tiếng Việt

trên toàn tiểu bang phủ khắp tiểu bang toàn tiểu bang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extending or applying throughout an entire state.

Vietnamese Meaning

Có phạm vi hoặc áp dụng trên toàn tiểu bang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The governor announced a statewide initiative to improve education."

    "Thống đốc đã công bố một sáng kiến trên toàn tiểu bang để cải thiện giáo dục."

  • "The new law will have a statewide impact on small businesses."

    "Luật mới sẽ có tác động trên toàn tiểu bang đối với các doanh nghiệp nhỏ."

  • "A statewide survey was conducted to assess public opinion."

    "Một cuộc khảo sát trên toàn tiểu bang đã được tiến hành để đánh giá ý kiến công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun state Tiểu bang; trạng thái, tình trạng
Verb state Tuyên bố, phát biểu
Adjective state Thuộc tiểu bang, thuộc nhà nước (thường trong các cụm từ ghép)
Adverb widely Rộng rãi, khắp nơi
Verb widen Mở rộng, nới rộng
Noun width Chiều rộng
Noun statement Lời tuyên bố; bản sao kê

Synonyms

state-level (cấp tiểu bang)state-wide (toàn tiểu bang)

Antonyms

Related Words

nationwide (toàn quốc)citywide (toàn thành phố)

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
state (from Old French estat, from Latin status 'standing')
English
wide (from Old English wīd 'extensive')
English
statewide (compound, c. 1870s)

Sự Kết Hợp Đơn Giản, Ý Nghĩa Rõ Ràng

Từ 'statewide' là một ví dụ điển hình về việc ghép các từ đơn giản để tạo ra một ý nghĩa mới, rõ ràng. Nó kết hợp danh từ 'state' (tiểu bang) và tính từ/trạng từ 'wide' (rộng khắp). Sự kết hợp này diễn tả một điều gì đó bao trùm hoặc xảy ra trên toàn bộ lãnh thổ của một tiểu bang, chứ không chỉ một phần nhỏ. Từ này bắt đầu được sử dụng phổ biến vào cuối thế kỷ 19, cùng với sự phát triển của các hệ thống hành chính và chính sách có phạm vi rộng lớn hơn.

Usage Note

Từ 'statewide' thường được dùng để mô tả các chính sách, luật lệ, chương trình hoặc sự kiện có ảnh hưởng đến toàn bộ tiểu bang. Nó nhấn mạnh tính chất bao quát và toàn diện. Không nên nhầm lẫn với 'national' (toàn quốc gia) hoặc 'local' (địa phương).

Collocations (Từ đi kèm)

statewide (Adjective) + Noun
  • statewide statewide election
    (cuộc bầu cử toàn tiểu bang)
  • statewide statewide policy
    (chính sách toàn tiểu bang)
  • statewide statewide ban
    (lệnh cấm trên toàn tiểu bang)
  • statewide statewide network
    (mạng lưới toàn tiểu bang)
  • statewide statewide referendum
    (cuộc trưng cầu dân ý toàn tiểu bang)
Verb + statewide (Adverb)
  • implemented implemented statewide
    (được triển khai trên toàn tiểu bang)
  • available available statewide
    (có sẵn trên toàn tiểu bang)
  • applied applied statewide
    (áp dụng trên toàn tiểu bang)
  • travel travel statewide
    (đi lại khắp tiểu bang)

Idioms

  • statewide campaign

    Chiến dịch được tổ chức và thực hiện trên toàn bộ lãnh thổ của một tiểu bang.

    "The candidate launched a statewide campaign for governor."

    (Ứng cử viên đã phát động một chiến dịch vận động toàn tiểu bang cho vị trí thống đốc.)

  • statewide alert

    Thông báo hoặc cảnh báo được phát đi và có hiệu lực trên toàn bộ một tiểu bang.

    "A severe weather alert was issued statewide."

    (Một cảnh báo thời tiết khắc nghiệt đã được ban hành trên toàn tiểu bang.)

  • statewide initiative

    Một sáng kiến hoặc dự án được thực hiện hoặc có ảnh hưởng trên toàn bộ một tiểu bang.

    "The new education reform is a statewide initiative."

    (Cải cách giáo dục mới là một sáng kiến toàn tiểu bang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

statewide

adjective
Lật mặt

Có phạm vi hoặc áp dụng trên toàn tiểu bang.

"The governor announced a statewide initiative to improve education."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "statewide".

Cấu trúc hành chính ở Hoa Kỳ

Tại Hoa Kỳ, mỗi 'state' (tiểu bang) có quyền tự trị đáng kể và hệ thống luật pháp riêng. Do đó, một vấn đề 'statewide' (toàn tiểu bang) có nghĩa là nó liên quan hoặc áp dụng cho tất cả cư dân và khu vực địa lý trong một tiểu bang cụ thể, khác với các vấn đề chỉ mang tính địa phương (local) hay liên bang (federal) áp dụng cho cả quốc gia.

Tầm quan trọng trong bầu cử và chính sách

Trong chính trị và quản lý công, khái niệm 'statewide' rất quan trọng. Nhiều cuộc bầu cử cho các vị trí như thống đốc, thượng nghị sĩ tiểu bang, hoặc các cuộc trưng cầu dân ý đều là 'statewide'. Điều này có nghĩa là kết quả sẽ tác động đến tất cả mọi người trong tiểu bang, và mọi cử tri đủ điều kiện trên toàn tiểu bang đều có quyền tham gia bỏ phiếu.