(Top Banner Ad)
static behavior
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Khoa học máy tính, Kỹ thuật, Tâm lý học

static behavior

UK: /ˈstætɪk bɪˈheɪvjə/ • US: /ˈstætɪk bɪˈheɪvjər/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi tĩnh hành vi không đổi tính chất tĩnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Behavior that is unchanging or fixed; a pattern of actions or reactions that remains consistent over time or across different conditions.

Vietnamese Meaning

Hành vi tĩnh, hành vi không thay đổi hoặc cố định; một khuôn mẫu hành động hoặc phản ứng duy trì tính nhất quán theo thời gian hoặc trong các điều kiện khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The static behavior of the machine made it easy to troubleshoot."

    "Hành vi tĩnh của máy giúp việc khắc phục sự cố trở nên dễ dàng."

  • "The robot's static behavior made it unsuitable for navigating the complex terrain."

    "Hành vi tĩnh của robot khiến nó không phù hợp để di chuyển trên địa hình phức tạp."

  • "The static behavior of the chemical compound allowed for predictable reactions."

    "Hành vi tĩnh của hợp chất hóa học cho phép các phản ứng có thể dự đoán được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj static tĩnh, bất động, không thay đổi
Adv statically một cách tĩnh, bất động
N statics tĩnh học (một nhánh của vật lý)
V behave cư xử, hoạt động, có hành vi
Adj behavioral thuộc về hành vi
N behaviorist nhà hành vi học

Synonyms

fixed behavior (hành vi cố định)unchanging behavior (hành vi không thay đổi)constant behavior (hành vi hằng định)

Antonyms

dynamic behavior (hành vi động)adaptive behavior (hành vi thích nghi)variable behavior (hành vi biến đổi)

Related Words

static variable (biến tĩnh)static method (phương thức tĩnh)

Subject Area

Khoa học máy tính, Kỹ thuật, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
στατικός (statikos) - 'causing to stand, skilled in weighing'
Latin
staticus - 'causing to stand still'
Old French
behaver - 'to have, to hold oneself'
Middle English
havour - 'possession, conduct'
English
static (from 17th century physics, 19th century radio interference)
English
behavior (from 15th century)
Modern English
static behavior (phrase combining the two)

Nguồn Gốc Của 'Static'

Từ 'static' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'statikos', mang ý nghĩa 'làm cho đứng yên' hoặc 'có khả năng cân bằng'. Sau đó, nó đi vào tiếng Latin thành 'staticus'. Trong tiếng Anh, 'static' ban đầu được dùng trong vật lý từ thế kỷ 17 để chỉ các lực đứng yên, và sau này, vào thế kỷ 19, nó còn được dùng để mô tả tiếng nhiễu sóng radio. Điều này nhấn mạnh ý nghĩa về sự bất động, ổn định hoặc thiếu sự thay đổi.

Nguồn Gốc Của 'Behavior'

Từ 'behavior' (hành vi) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'behaver', có nghĩa là 'giữ mình' hoặc 'hành xử'. Qua thời kỳ Trung Anh, nó trở thành 'havour' và sau đó phát triển thành 'behavior' trong tiếng Anh hiện đại. Từ này liên quan đến cách một người hoặc một vật thể hành động, phản ứng hoặc hoạt động trong một tình huống cụ thể, bao gồm cả cách nó 'giữ mình' một cách ổn định.

Usage Note

Cụm từ 'static behavior' thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, đối tượng hoặc thực thể mà hành vi của chúng không thay đổi theo thời gian hoặc các yếu tố bên ngoài. Trong khoa học máy tính, nó thường liên quan đến các đối tượng hoặc biến có giá trị không thay đổi sau khi khởi tạo. Trong tâm lý học, nó có thể đề cập đến các đặc điểm tính cách hoặc hành vi ổn định và không linh hoạt.

Prepositions

of in

'Static behavior of': Mô tả hành vi tĩnh của một đối tượng hoặc hệ thống cụ thể. Ví dụ: 'The static behavior of the algorithm made it predictable.' 'Static behavior in': Mô tả hành vi tĩnh trong một bối cảnh hoặc môi trường cụ thể. Ví dụ: 'Static behavior in social situations can be a sign of social anxiety.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + static behavior
  • exhibit exhibit static behavior
    (thể hiện hành vi tĩnh)
  • analyze analyze static behavior
    (phân tích hành vi tĩnh)
  • understand understand static behavior
    (hiểu hành vi tĩnh)
  • describe describe static behavior
    (mô tả hành vi tĩnh)
Adjective + static behavior
  • inherent inherent static behavior
    (hành vi tĩnh vốn có)
  • predictable predictable static behavior
    (hành vi tĩnh có thể dự đoán được)
  • typical typical static behavior
    (hành vi tĩnh điển hình)
Noun (possessive) + static behavior
  • system's system's static behavior
    (hành vi tĩnh của hệ thống)
  • material's material's static behavior
    (hành vi tĩnh của vật liệu)

Idioms

  • maintain static behavior

    duy trì hành vi tĩnh (không thay đổi)

    "The old software version tends to maintain static behavior, even when new data is introduced."

    (Phiên bản phần mềm cũ có xu hướng duy trì hành vi tĩnh, ngay cả khi dữ liệu mới được đưa vào.)

  • study static behavior

    nghiên cứu hành vi tĩnh

    "Researchers need to thoroughly study the static behavior of the new composite material before applying it."

    (Các nhà nghiên cứu cần phải nghiên cứu kỹ lưỡng hành vi tĩnh của vật liệu tổng hợp mới trước khi ứng dụng nó.)

  • contrast static and dynamic behavior

    đối lập hành vi tĩnh và hành vi động

    "In many fields, it's crucial to contrast static and dynamic behavior to fully understand a system."

    (Trong nhiều lĩnh vực, việc đối lập hành vi tĩnh và hành vi động là rất quan trọng để hiểu đầy đủ một hệ thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

static behavior

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Hành vi tĩnh, hành vi không thay đổi hoặc cố định; một khuôn mẫu hành động hoặc phản ứng duy trì tính nhất quán theo thời gian hoặc trong các điều kiện khác nhau.

"The static behavior of the machine made it easy to troubleshoot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the system exhibits static behavior is a known limitation.
Việc hệ thống thể hiện hành vi tĩnh là một hạn chế đã biết.
Phủ định
Whether the robot's behavior is static is not yet determined.
Liệu hành vi của robot có tĩnh hay không vẫn chưa được xác định.
Nghi vấn
Why the application's behavior has become static is a mystery.
Tại sao hành vi của ứng dụng trở nên tĩnh là một bí ẩn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "static behavior".

Sự Ổn Định và Thay Đổi trong Xã Hội

Khái niệm 'static behavior' có thể liên hệ đến mong muốn về sự ổn định và duy trì 'hiện trạng' (status quo) trong nhiều xã hội phương Tây. Mặc dù sự ổn định mang lại trật tự và an toàn, nhưng đôi khi sự quá cứng nhắc, 'hành vi tĩnh' trong cấu trúc xã hội hoặc tư duy có thể cản trở sự tiến bộ, đổi mới. Điều này tạo ra một sự căng thẳng không ngừng giữa việc bảo tồn và thúc đẩy thay đổi.

Tầm Quan Trọng của Phân Tích Tĩnh trong Kỹ Thuật

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực kỹ thuật và khoa học, việc phân tích 'static behavior' (hành vi tĩnh) của các hệ thống là cực kỳ quan trọng. Ví dụ, trong xây dựng cầu đường, kỹ sư phải đảm bảo cấu trúc có 'hành vi tĩnh' an toàn dưới tải trọng cố định. Điều này phản ánh sự coi trọng tư duy phân tích, thiết kế kỹ lưỡng và khả năng dự đoán để đảm bảo tính an toàn và chức năng, một đặc điểm nổi bật trong phương pháp giải quyết vấn đề của phương Tây.