static behavior
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Behavior that is unchanging or fixed; a pattern of actions or reactions that remains consistent over time or across different conditions.
Vietnamese Meaning
Hành vi tĩnh, hành vi không thay đổi hoặc cố định; một khuôn mẫu hành động hoặc phản ứng duy trì tính nhất quán theo thời gian hoặc trong các điều kiện khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The static behavior of the machine made it easy to troubleshoot."
"Hành vi tĩnh của máy giúp việc khắc phục sự cố trở nên dễ dàng."
-
"The robot's static behavior made it unsuitable for navigating the complex terrain."
"Hành vi tĩnh của robot khiến nó không phù hợp để di chuyển trên địa hình phức tạp."
-
"The static behavior of the chemical compound allowed for predictable reactions."
"Hành vi tĩnh của hợp chất hóa học cho phép các phản ứng có thể dự đoán được."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | static | tĩnh, bất động, không thay đổi |
| Adv | statically | một cách tĩnh, bất động |
| N | statics | tĩnh học (một nhánh của vật lý) |
| V | behave | cư xử, hoạt động, có hành vi |
| Adj | behavioral | thuộc về hành vi |
| N | behaviorist | nhà hành vi học |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'static behavior' thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, đối tượng hoặc thực thể mà hành vi của chúng không thay đổi theo thời gian hoặc các yếu tố bên ngoài. Trong khoa học máy tính, nó thường liên quan đến các đối tượng hoặc biến có giá trị không thay đổi sau khi khởi tạo. Trong tâm lý học, nó có thể đề cập đến các đặc điểm tính cách hoặc hành vi ổn định và không linh hoạt.
Prepositions
'Static behavior of': Mô tả hành vi tĩnh của một đối tượng hoặc hệ thống cụ thể. Ví dụ: 'The static behavior of the algorithm made it predictable.' 'Static behavior in': Mô tả hành vi tĩnh trong một bối cảnh hoặc môi trường cụ thể. Ví dụ: 'Static behavior in social situations can be a sign of social anxiety.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
exhibit exhibit static behavior (thể hiện hành vi tĩnh)
-
analyze analyze static behavior (phân tích hành vi tĩnh)
-
understand understand static behavior (hiểu hành vi tĩnh)
-
describe describe static behavior (mô tả hành vi tĩnh)
-
inherent inherent static behavior (hành vi tĩnh vốn có)
-
predictable predictable static behavior (hành vi tĩnh có thể dự đoán được)
-
typical typical static behavior (hành vi tĩnh điển hình)
-
system's system's static behavior (hành vi tĩnh của hệ thống)
-
material's material's static behavior (hành vi tĩnh của vật liệu)
Idioms
-
maintain static behavior
duy trì hành vi tĩnh (không thay đổi)
"The old software version tends to maintain static behavior, even when new data is introduced."
(Phiên bản phần mềm cũ có xu hướng duy trì hành vi tĩnh, ngay cả khi dữ liệu mới được đưa vào.)
-
study static behavior
nghiên cứu hành vi tĩnh
"Researchers need to thoroughly study the static behavior of the new composite material before applying it."
(Các nhà nghiên cứu cần phải nghiên cứu kỹ lưỡng hành vi tĩnh của vật liệu tổng hợp mới trước khi ứng dụng nó.)
-
contrast static and dynamic behavior
đối lập hành vi tĩnh và hành vi động
"In many fields, it's crucial to contrast static and dynamic behavior to fully understand a system."
(Trong nhiều lĩnh vực, việc đối lập hành vi tĩnh và hành vi động là rất quan trọng để hiểu đầy đủ một hệ thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
static behavior
Danh từ (cụm danh từ)Hành vi tĩnh, hành vi không thay đổi hoặc cố định; một khuôn mẫu hành động hoặc phản ứng duy trì tính nhất quán theo thời gian hoặc trong các điều kiện khác nhau.
"The static behavior of the machine made it easy to troubleshoot."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the system exhibits static behavior is a known limitation. |
Việc hệ thống thể hiện hành vi tĩnh là một hạn chế đã biết. |
| Phủ định | Whether the robot's behavior is static is not yet determined. |
Liệu hành vi của robot có tĩnh hay không vẫn chưa được xác định. |
| Nghi vấn | Why the application's behavior has become static is a mystery. |
Tại sao hành vi của ứng dụng trở nên tĩnh là một bí ẩn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "static behavior".
