(Top Banner Ad)
static property
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

static property

UK: /ˈstætɪk ˈprɒpəti/ • US: /ˈstætɪk ˈprɑːpərti/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc tính tĩnh biến tĩnh (trong ngữ cảnh lập trình)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In object-oriented programming, a static property (also called a class variable) is a property that is associated with the class itself rather than with individual instances of the class. It is shared by all objects of the class.

Vietnamese Meaning

Trong lập trình hướng đối tượng, một thuộc tính tĩnh (còn được gọi là biến lớp) là một thuộc tính được liên kết với chính lớp đó chứ không phải với các thể hiện riêng lẻ của lớp. Nó được chia sẻ bởi tất cả các đối tượng của lớp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The `static property` can be accessed directly using the class name."

    "Thuộc tính tĩnh có thể được truy cập trực tiếp bằng cách sử dụng tên lớp."

  • "In Java, static properties are declared using the `static` keyword."

    "Trong Java, các thuộc tính tĩnh được khai báo bằng từ khóa `static`."

  • "Using static properties can improve performance by avoiding the need to create multiple instances of a variable."

    "Sử dụng các thuộc tính tĩnh có thể cải thiện hiệu suất bằng cách tránh nhu cầu tạo nhiều thể hiện của một biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective static tĩnh, đứng yên, không thay đổi
Adverb statically một cách tĩnh, không thay đổi, cố định
Noun statics (vật lý) tĩnh học; (số nhiều, hiếm) các trạng thái tĩnh
Noun property tài sản; thuộc tính, đặc tính
Adjective proprietary độc quyền, thuộc về sở hữu cá nhân/tổ chức
Noun proprietor chủ sở hữu, người đứng tên
Adjective proper đúng đắn, thích hợp, phù hợp

Synonyms

class variable (biến lớp)

Related Words

instance variable (biến thể hiện)class method (phương thức lớp)static method (phương thức tĩnh)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
statikos
Latin
staticus
English
static
Latin
proprietas
Old French
proprete
English
property

Từ "đứng yên" đến "tĩnh lặng" - Câu chuyện của "Static"

Từ 'static' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Bắt đầu từ 'statikos' có nghĩa là 'có khả năng làm cho đứng yên' hoặc 'liên quan đến việc đứng'. Gốc từ xa hơn nữa là 'histamai', nghĩa là 'đứng'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Latin thành 'staticus' trước khi được tiếng Anh tiếp nhận. Ban đầu, nó thường được dùng trong vật lý để chỉ trạng thái cân bằng hoặc không chuyển động. Ngày nay, nghĩa của nó đã mở rộng ra nhiều lĩnh vực, vẫn giữ ý nghĩa cơ bản là không thay đổi, cố định.

Từ "của riêng" đến "đặc tính" - Hành trình của "Property"

Từ 'property' có một hành trình ngữ nghĩa thú vị. Gốc Latin của nó là 'proprietas', ban đầu mang nghĩa 'tính chất riêng', 'đặc điểm' hoặc 'quyền sở hữu'. Nó xuất phát từ 'proprius', có nghĩa là 'của riêng mình'. Khi đi vào tiếng Pháp cổ thành 'proprete' và sau đó là tiếng Anh, 'property' vẫn giữ cả hai nghĩa quan trọng: 'tài sản' (vật sở hữu của một người) và 'thuộc tính' hay 'đặc tính' (một đặc điểm cố hữu của vật thể hoặc đối tượng). Trong ngữ cảnh công nghệ, 'property' thường dùng với nghĩa 'thuộc tính' để mô tả các đặc điểm của đối tượng.

Usage Note

Thuộc tính tĩnh rất hữu ích khi bạn muốn lưu trữ thông tin mà tất cả các thể hiện của một lớp cần chia sẻ và truy cập. Vì thuộc tính tĩnh thuộc về lớp, chúng có thể được truy cập mà không cần tạo một thể hiện của lớp. Điều này giúp tiết kiệm bộ nhớ và thời gian xử lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + static property
  • access access static property
    (truy cập thuộc tính tĩnh)
  • define define static property
    (định nghĩa thuộc tính tĩnh)
  • declare declare static property
    (khai báo thuộc tính tĩnh)
Adjective/Noun + static property (trong lập trình)
  • public public static property
    (thuộc tính tĩnh công khai)
  • private private static property
    (thuộc tính tĩnh riêng tư)
  • class class static property
    (thuộc tính tĩnh của lớp)

Idioms

  • access a static property

    truy cập một thuộc tính tĩnh (trong lập trình)

    "You can access a static property directly using the class name, without creating an object."

    (Bạn có thể truy cập một thuộc tính tĩnh trực tiếp bằng tên lớp, mà không cần tạo một đối tượng.)

  • define a static property for a class

    định nghĩa một thuộc tính tĩnh cho một lớp (trong lập trình)

    "Developers often define a static property to store a constant value that's shared across all instances of a class."

    (Các nhà phát triển thường định nghĩa một thuộc tính tĩnh để lưu trữ một giá trị hằng số được chia sẻ trên tất cả các thể hiện của một lớp.)

  • a static property is shared among all instances

    một thuộc tính tĩnh được chia sẻ giữa tất cả các thể hiện (của một lớp)

    "Unlike instance properties, a static property is shared among all instances of the class, meaning there's only one copy."

    (Không giống như thuộc tính thể hiện, một thuộc tính tĩnh được chia sẻ giữa tất cả các thể hiện của lớp, có nghĩa là chỉ có một bản sao duy nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

static property

Danh từ
Lật mặt

Trong lập trình hướng đối tượng, một thuộc tính tĩnh (còn được gọi là biến lớp) là một thuộc tính được liên kết với chính lớp đó chứ không phải với các thể hiện riêng lẻ của lớp. Nó được chia sẻ bởi tất cả các đối tượng của lớp.

"The `static property` can be accessed directly using the class name."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The class defines a static property: it's shared among all instances.
Lớp định nghĩa một thuộc tính tĩnh: nó được chia sẻ giữa tất cả các thể hiện.
Phủ định
This instance doesn't have its own version of the static property: it accesses the class's version.
Thể hiện này không có phiên bản riêng của thuộc tính tĩnh: nó truy cập phiên bản của lớp.
Nghi vấn
Is this property declared as static: will changes affect all instances?
Thuộc tính này có được khai báo là tĩnh không: liệu các thay đổi có ảnh hưởng đến tất cả các thể hiện không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The developers have been using static properties extensively in this project.
Các nhà phát triển đã sử dụng các thuộc tính tĩnh một cách rộng rãi trong dự án này.
Phủ định
The team hasn't been relying on static properties for data persistence lately.
Gần đây, nhóm không còn dựa vào các thuộc tính tĩnh để lưu trữ dữ liệu nữa.
Nghi vấn
Has the architecture been avoiding static properties to ensure better testability?
Kiến trúc có đang tránh các thuộc tính tĩnh để đảm bảo khả năng kiểm tra tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "static property".

Sự tĩnh và động trong tư duy phương Tây

Khái niệm về 'tĩnh' (static) và 'động' (dynamic) là một chủ đề trung tâm trong triết học và khoa học phương Tây từ thời Hy Lạp cổ đại. Các triết gia như Parmenides nhấn mạnh sự tồn tại của những thứ bất biến, vĩnh cửu, trong khi Heraclitus lại cho rằng 'mọi thứ đều chảy trôi', không có gì là vĩnh viễn tĩnh lặng. Sự đối lập này đã định hình cách chúng ta nhìn nhận thế giới, từ vật lý học (tĩnh học so với động học) đến nghệ thuật và xã hội học, nơi sự ổn định (static) thường được đối chiếu với sự thay đổi (dynamic).

Thuộc tính (Property) trong việc định danh và phân loại

Trong văn hóa và tư duy phương Tây, việc gán 'thuộc tính' (properties) cho các đối tượng là một cách cơ bản để hiểu, phân loại và mô tả thế giới. Trong khoa học máy tính, đặc biệt là lập trình hướng đối tượng, 'thuộc tính' đóng vai trò quan trọng trong việc định nghĩa các đặc điểm của một 'đối tượng' hoặc 'lớp'. 'Static property' thể hiện một thuộc tính chung, cố định cho toàn bộ lớp chứ không riêng một cá thể nào, phản ánh tư duy về các đặc tính bản chất và phổ quát cho một loại đối tượng.