static property
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In object-oriented programming, a static property (also called a class variable) is a property that is associated with the class itself rather than with individual instances of the class. It is shared by all objects of the class.
Vietnamese Meaning
Trong lập trình hướng đối tượng, một thuộc tính tĩnh (còn được gọi là biến lớp) là một thuộc tính được liên kết với chính lớp đó chứ không phải với các thể hiện riêng lẻ của lớp. Nó được chia sẻ bởi tất cả các đối tượng của lớp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The `static property` can be accessed directly using the class name."
"Thuộc tính tĩnh có thể được truy cập trực tiếp bằng cách sử dụng tên lớp."
-
"In Java, static properties are declared using the `static` keyword."
"Trong Java, các thuộc tính tĩnh được khai báo bằng từ khóa `static`."
-
"Using static properties can improve performance by avoiding the need to create multiple instances of a variable."
"Sử dụng các thuộc tính tĩnh có thể cải thiện hiệu suất bằng cách tránh nhu cầu tạo nhiều thể hiện của một biến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | static | tĩnh, đứng yên, không thay đổi |
| Adverb | statically | một cách tĩnh, không thay đổi, cố định |
| Noun | statics | (vật lý) tĩnh học; (số nhiều, hiếm) các trạng thái tĩnh |
| Noun | property | tài sản; thuộc tính, đặc tính |
| Adjective | proprietary | độc quyền, thuộc về sở hữu cá nhân/tổ chức |
| Noun | proprietor | chủ sở hữu, người đứng tên |
| Adjective | proper | đúng đắn, thích hợp, phù hợp |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuộc tính tĩnh rất hữu ích khi bạn muốn lưu trữ thông tin mà tất cả các thể hiện của một lớp cần chia sẻ và truy cập. Vì thuộc tính tĩnh thuộc về lớp, chúng có thể được truy cập mà không cần tạo một thể hiện của lớp. Điều này giúp tiết kiệm bộ nhớ và thời gian xử lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
access access static property (truy cập thuộc tính tĩnh)
-
define define static property (định nghĩa thuộc tính tĩnh)
-
declare declare static property (khai báo thuộc tính tĩnh)
-
public public static property (thuộc tính tĩnh công khai)
-
private private static property (thuộc tính tĩnh riêng tư)
-
class class static property (thuộc tính tĩnh của lớp)
Idioms
-
access a static property
truy cập một thuộc tính tĩnh (trong lập trình)
"You can access a static property directly using the class name, without creating an object."
(Bạn có thể truy cập một thuộc tính tĩnh trực tiếp bằng tên lớp, mà không cần tạo một đối tượng.)
-
define a static property for a class
định nghĩa một thuộc tính tĩnh cho một lớp (trong lập trình)
"Developers often define a static property to store a constant value that's shared across all instances of a class."
(Các nhà phát triển thường định nghĩa một thuộc tính tĩnh để lưu trữ một giá trị hằng số được chia sẻ trên tất cả các thể hiện của một lớp.)
-
a static property is shared among all instances
một thuộc tính tĩnh được chia sẻ giữa tất cả các thể hiện (của một lớp)
"Unlike instance properties, a static property is shared among all instances of the class, meaning there's only one copy."
(Không giống như thuộc tính thể hiện, một thuộc tính tĩnh được chia sẻ giữa tất cả các thể hiện của lớp, có nghĩa là chỉ có một bản sao duy nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
static property
Danh từTrong lập trình hướng đối tượng, một thuộc tính tĩnh (còn được gọi là biến lớp) là một thuộc tính được liên kết với chính lớp đó chứ không phải với các thể hiện riêng lẻ của lớp. Nó được chia sẻ bởi tất cả các đối tượng của lớp.
"The `static property` can be accessed directly using the class name."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The class defines a static property: it's shared among all instances. |
Lớp định nghĩa một thuộc tính tĩnh: nó được chia sẻ giữa tất cả các thể hiện. |
| Phủ định | This instance doesn't have its own version of the static property: it accesses the class's version. |
Thể hiện này không có phiên bản riêng của thuộc tính tĩnh: nó truy cập phiên bản của lớp. |
| Nghi vấn | Is this property declared as static: will changes affect all instances? |
Thuộc tính này có được khai báo là tĩnh không: liệu các thay đổi có ảnh hưởng đến tất cả các thể hiện không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The developers have been using static properties extensively in this project. |
Các nhà phát triển đã sử dụng các thuộc tính tĩnh một cách rộng rãi trong dự án này. |
| Phủ định | The team hasn't been relying on static properties for data persistence lately. |
Gần đây, nhóm không còn dựa vào các thuộc tính tĩnh để lưu trữ dữ liệu nữa. |
| Nghi vấn | Has the architecture been avoiding static properties to ensure better testability? |
Kiến trúc có đang tránh các thuộc tính tĩnh để đảm bảo khả năng kiểm tra tốt hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "static property".
