(Top Banner Ad)
statistical thermodynamics
C1
noun C1 Vật lý, Hóa học

statistical thermodynamics

UK: /stəˌtɪstɪkəl ˌθɜːməʊdaɪˈnæmɪks/ • US: /stəˌtɪstɪkəl ˌθɜːrmoʊdaɪˈnæmɪks/

Nghĩa tiếng Việt

nhiệt động lực học thống kê
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A branch of physics that applies probability theory to describe the thermodynamic properties of systems consisting of many particles.

Vietnamese Meaning

Một nhánh của vật lý học ứng dụng lý thuyết xác suất để mô tả các tính chất nhiệt động lực học của các hệ bao gồm nhiều hạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Statistical thermodynamics provides a framework for understanding the behavior of gases at different temperatures."

    "Nhiệt động lực học thống kê cung cấp một khuôn khổ để hiểu hành vi của chất khí ở các nhiệt độ khác nhau."

  • "The statistical thermodynamics of polymers is a complex field."

    "Nhiệt động lực học thống kê của polyme là một lĩnh vực phức tạp."

  • "We used statistical thermodynamics to model the behavior of the liquid."

    "Chúng tôi đã sử dụng nhiệt động lực học thống kê để mô hình hóa hành vi của chất lỏng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun statistic số liệu thống kê
Adjective statistical thuộc về thống kê
Adverb statistically theo thống kê
Noun thermodynamics nhiệt động lực học
Adjective thermodynamic thuộc về nhiệt động lực học
Adverb thermodynamically theo nguyên tắc nhiệt động lực học
Adjective statistical thermodynamic thuộc về nhiệt động lực học thống kê

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
thermē
Ancient Greek
dynamis
French
thermodynamique
English
thermodynamics
Latin
status
New Latin
statisticus
German
Statistik
English
statistic
English
statistical
English
statistical thermodynamics

Nguồn gốc của 'Nhiệt động lực học'

Phần 'thermodynamics' được ghép từ hai từ Hy Lạp cổ: 'thermē' (nghĩa là 'nhiệt' hoặc 'nóng') và 'dynamis' (nghĩa là 'sức mạnh' hoặc 'lực'). Cùng nhau, chúng mô tả một lĩnh vực nghiên cứu về mối quan hệ giữa nhiệt và các dạng năng lượng khác, cũng như cách chúng vận động và chuyển hóa.

Nguồn gốc của 'Thống kê'

Từ 'statistical' xuất phát từ 'statistic', có gốc từ tiếng Latin 'status' (tình trạng, nhà nước) và tiếng Đức 'Statistik' (khoa học về nhà nước). Ban đầu, nó dùng để mô tả việc thu thập và phân tích dữ liệu về dân số và kinh tế của một quốc gia. Sau này, ý nghĩa của nó mở rộng ra việc phân tích dữ liệu nói chung.

Usage Note

Statistical thermodynamics bridges the microscopic properties of individual atoms or molecules to the macroscopic bulk properties of materials. It provides a deeper understanding of thermodynamic laws by considering the statistical behavior of large ensembles of particles. It's used extensively in chemistry, materials science, and engineering.

Prepositions

of in for

* **of:** Used to indicate the subject matter being studied. Example: the principles *of* statistical thermodynamics.
* **in:** Used to describe the application context. Example: applications *in* statistical thermodynamics.
* **for:** Used to indicate the purpose or target. Example: methods *for* statistical thermodynamics calculations.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + statistical thermodynamics
  • advanced advanced statistical thermodynamics
    (nhiệt động lực học thống kê nâng cao)
  • classical classical statistical thermodynamics
    (nhiệt động lực học thống kê cổ điển)
  • quantum quantum statistical thermodynamics
    (nhiệt động lực học thống kê lượng tử)
Verb + statistical thermodynamics
  • apply apply statistical thermodynamics
    (áp dụng nhiệt động lực học thống kê)
  • study study statistical thermodynamics
    (nghiên cứu nhiệt động lực học thống kê)
  • teach teach statistical thermodynamics
    (giảng dạy nhiệt động lực học thống kê)
Noun + of + statistical thermodynamics
  • principles principles of statistical thermodynamics
    (các nguyên lý của nhiệt động lực học thống kê)
  • foundations foundations of statistical thermodynamics
    (các nền tảng của nhiệt động lực học thống kê)
  • introduction introduction to statistical thermodynamics
    (giới thiệu về nhiệt động lực học thống kê)

Idioms

  • the principles of statistical thermodynamics

    các nguyên lý của nhiệt động lực học thống kê

    "Students must grasp the principles of statistical thermodynamics to understand material properties."

    (Sinh viên phải nắm vững các nguyên lý của nhiệt động lực học thống kê để hiểu các tính chất của vật liệu.)

  • the application of statistical thermodynamics

    ứng dụng của nhiệt động lực học thống kê

    "The application of statistical thermodynamics is crucial in designing new materials and chemical processes."

    (Việc ứng dụng nhiệt động lực học thống kê rất quan trọng trong việc thiết kế vật liệu mới và các quy trình hóa học.)

  • a field of study in statistical thermodynamics

    một lĩnh vực nghiên cứu trong nhiệt động lực học thống kê

    "Phase transitions are a fascinating field of study in statistical thermodynamics, revealing how matter changes state."

    (Chuyển pha là một lĩnh vực nghiên cứu hấp dẫn trong nhiệt động lực học thống kê, hé lộ cách vật chất thay đổi trạng thái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

statistical thermodynamics

noun
Lật mặt

Một nhánh của vật lý học ứng dụng lý thuyết xác suất để mô tả các tính chất nhiệt động lực học của các hệ bao gồm nhiều hạt.

"Statistical thermodynamics provides a framework for understanding the behavior of gases at different temperatures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "statistical thermodynamics".

Cầu nối giữa thế giới vi mô và vĩ mô

Nhiệt động lực học thống kê là một nhánh cốt lõi trong vật lý và hóa học, giúp chúng ta kết nối hành vi của các hạt nhỏ nhất (nguyên tử, phân tử) với các tính chất có thể quan sát được của vật chất ở quy mô lớn (như nhiệt độ, áp suất, entropy). Nó cung cấp một khung lý thuyết mạnh mẽ để giải thích tại sao vật chất lại hoạt động theo cách chúng ta thấy.

Di sản của Ludwig Boltzmann

Ludwig Boltzmann, một nhà vật lý người Áo sống vào thế kỷ 19, được coi là một trong những người tiên phong của nhiệt động lực học thống kê. Ông đã phát triển mối liên hệ sâu sắc giữa entropy và xác suất, giải thích rằng entropy của một hệ thống có liên quan đến số lượng cách mà các nguyên tử hoặc phân tử của nó có thể được sắp xếp. Công trình của ông là nền tảng cho sự hiểu biết hiện đại của chúng ta về vật lý và vũ trụ.