(Top Banner Ad)
status report
B2
Danh từ B2 Quản lý dự án, Kinh doanh

status report

UK: /ˈsteɪtəs rɪˌpɔːt/ • US: /ˈsteɪtəs rɪˌpɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

báo cáo tiến độ báo cáo tình hình báo cáo trạng thái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A document or update describing the current state or progress of a project, task, or activity.

Vietnamese Meaning

Một tài liệu hoặc thông tin cập nhật mô tả trạng thái hoặc tiến độ hiện tại của một dự án, nhiệm vụ hoặc hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project manager prepared a status report to update the stakeholders on the progress of the project."

    "Người quản lý dự án đã chuẩn bị một báo cáo trạng thái để cập nhật cho các bên liên quan về tiến độ của dự án."

  • "The team leader sends out a weekly status report to keep everyone informed."

    "Trưởng nhóm gửi báo cáo trạng thái hàng tuần để mọi người được thông báo."

  • "The CEO reviewed the status report to assess the company's performance."

    "Tổng giám đốc xem xét báo cáo trạng thái để đánh giá hiệu suất của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun report báo cáo, bản tin
Verb report báo cáo, tường thuật
Noun reporter phóng viên, người báo cáo
Noun reporting việc báo cáo, thông tin báo cáo
Adjective reportable có thể báo cáo được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
status
Latin
reportare
Old French
reporter
Middle English
reporten
English
status
English
report
English
status report

Nguồn gốc của 'status report'

'Status report' là một từ ghép tiếng Anh, kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Status' (tình trạng, địa vị) bắt nguồn từ tiếng Latin 'status' có nghĩa là 'vị trí, trạng thái'. 'Report' (báo cáo, tường thuật) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reportare' ('mang về, thuật lại'), qua tiếng Pháp cổ 'reporter'. Khi kết hợp lại, 'status report' mô tả một tài liệu hoặc thông báo chính thức cung cấp thông tin cập nhật về tình hình hiện tại, tiến độ hoặc trạng thái của một dự án, nhiệm vụ hoặc hoạt động cụ thể. Nó thường được sử dụng rộng rãi trong môi trường kinh doanh và quản lý dự án để đảm bảo mọi người được thông tin đầy đủ.

Usage Note

Status report thường được sử dụng trong môi trường kinh doanh và quản lý dự án để thông báo cho các bên liên quan về tiến độ, các vấn đề gặp phải và kế hoạch tiếp theo. Nó cung cấp một cái nhìn tổng quan về tình hình hiện tại.

Prepositions

on about

Khi dùng 'on', nó thường tập trung vào chủ đề chính của báo cáo: 'a status report on the project'. Khi dùng 'about', nó mang tính bao quát hơn về nội dung: 'a status report about the progress'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + status report
  • current current status report
    (báo cáo tình trạng hiện tại)
  • detailed detailed status report
    (báo cáo tình trạng chi tiết)
  • weekly weekly status report
    (báo cáo tình trạng hàng tuần)
  • updated updated status report
    (báo cáo tình trạng cập nhật)
  • comprehensive comprehensive status report
    (báo cáo tình trạng toàn diện)
Verb + status report
  • submit submit a status report
    (nộp báo cáo tình trạng)
  • provide provide a status report
    (cung cấp báo cáo tình trạng)
  • prepare prepare a status report
    (chuẩn bị báo cáo tình trạng)
  • receive receive a status report
    (nhận báo cáo tình trạng)
  • read read a status report
    (đọc báo cáo tình trạng)
Noun + status report (phrases)
  • project project status report
    (báo cáo tình trạng dự án)
  • progress progress status report
    (báo cáo tình trạng tiến độ)
  • team team status report
    (báo cáo tình trạng nhóm)

Idioms

  • give/provide a status report (on something)

    cung cấp/đưa ra báo cáo tình trạng (về điều gì)

    "Please give me a status report on the software development by Friday."

    (Xin hãy cung cấp cho tôi báo cáo tình trạng phát triển phần mềm trước thứ Sáu.)

  • request a status report (from someone)

    yêu cầu báo cáo tình trạng (từ ai đó)

    "The manager requested a status report from the marketing team."

    (Người quản lý đã yêu cầu một báo cáo tình trạng từ nhóm marketing.)

  • be due for a status report

    đến hạn báo cáo tình trạng

    "The project is due for a comprehensive status report at the end of the month."

    (Dự án đến hạn phải có báo cáo tình trạng toàn diện vào cuối tháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

status report

Danh từ
Lật mặt

Một tài liệu hoặc thông tin cập nhật mô tả trạng thái hoặc tiến độ hiện tại của một dự án, nhiệm vụ hoặc hoạt động.

"The project manager prepared a status report to update the stakeholders on the progress of the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "status report".

Văn hóa minh bạch và trách nhiệm

Trong nhiều môi trường làm việc phương Tây, đặc biệt là trong quản lý dự án và kinh doanh, 'status report' là một công cụ thiết yếu để thúc đẩy sự minh bạch và trách nhiệm giải trình. Việc cung cấp các báo cáo định kỳ giúp tất cả các bên liên quan nắm được tiến độ, các vấn đề và rủi ro tiềm ẩn, đảm bảo mọi người đều hiểu rõ về tình hình hiện tại và đóng góp vào quyết định chung. Điều này phản ánh giá trị văn hóa về giao tiếp cởi mở và làm việc có hệ thống.

Quản lý hiệu suất và ra quyết định

'Status report' đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý hiệu suất và hỗ trợ ra quyết định. Bằng cách tổng hợp thông tin về các mục tiêu đã đạt được, những trở ngại gặp phải và các bước tiếp theo, các báo cáo này cho phép người quản lý và lãnh đạo đánh giá hiệu quả công việc, điều chỉnh chiến lược và phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả. Đây là một thực hành tiêu chuẩn giúp duy trì sự kiểm soát và định hướng trong các dự án phức tạp.