(Top Banner Ad)
progress report
B2
Danh từ B2 Quản lý dự án, Kinh doanh, Giáo dục

progress report

UK: /ˈprəʊ.ɡres rɪˌpɔːt/ • US: /ˈprɑː.ɡres rɪˌpɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

báo cáo tiến độ bản báo cáo tiến độ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A document that describes how far along someone is in completing a task or project.

Vietnamese Meaning

Một tài liệu mô tả tiến độ hoàn thành một công việc hoặc dự án của ai đó đến đâu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project manager submitted a progress report to the stakeholders every week."

    "Người quản lý dự án nộp báo cáo tiến độ cho các bên liên quan mỗi tuần."

  • "The teacher asked the students to submit a progress report on their research project."

    "Giáo viên yêu cầu học sinh nộp báo cáo tiến độ về dự án nghiên cứu của họ."

  • "The engineer prepared a progress report detailing the construction's advancement."

    "Kỹ sư đã chuẩn bị một báo cáo tiến độ chi tiết về sự tiến triển của công trình xây dựng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun progress tiến độ, sự tiến bộ
Verb progress tiến bộ, phát triển
Adjective progressive tiến bộ, cấp tiến
Noun report báo cáo, bản tin
Verb report báo cáo, trình báo
Noun reporter phóng viên, người báo cáo
Noun reporting việc báo cáo, tin tức
Adjective reportable có thể báo cáo được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, Kinh doanh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prōgressus
Middle English
progress
English
progress
Latin
reportāre
Old French
reporter
Middle English
report
English
report

Nguồn gốc của 'Progress'

Từ 'progress' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prōgressus', là danh từ của động từ 'prōgredī', có nghĩa là 'bước tới, tiến lên'. Nó mang ý nghĩa của sự chuyển động về phía trước, sự phát triển hoặc cải thiện theo thời gian.

Nguồn gốc của 'Report'

Từ 'report' xuất phát từ tiếng Latin 'reportāre', có nghĩa là 'mang trở lại, thuật lại'. Qua tiếng Pháp cổ 'reporter', từ này đi vào tiếng Anh với ý nghĩa là cung cấp thông tin, thuật lại một sự việc hoặc tình hình nào đó.

Sự kết hợp của 'Progress Report'

Khi kết hợp, 'progress report' tạo thành một thuật ngữ hiện đại trong tiếng Anh, mô tả một tài liệu hoặc bản trình bày chi tiết về sự tiến triển, trạng thái hiện tại và các thành tựu của một công việc, dự án hoặc quá trình học tập. Nó giúp người nghe/đọc nắm bắt được bức tranh tổng thể về quá trình đang diễn ra.

Usage Note

Báo cáo tiến độ được sử dụng để thông báo cho các bên liên quan về tình hình hiện tại của một dự án, công việc hoặc quá trình nào đó. Nó thường bao gồm thông tin về những gì đã hoàn thành, những gì còn lại, những vấn đề phát sinh và kế hoạch cho giai đoạn tiếp theo. Khác với 'status report' (báo cáo trạng thái) tập trung vào tình hình hiện tại, 'progress report' nhấn mạnh vào sự thay đổi và phát triển theo thời gian.

Prepositions

on in for

On: 'on a progress report' có thể ám chỉ việc đang làm việc trên một báo cáo tiến độ.
In: 'in the progress report' ám chỉ việc một thông tin nào đó nằm trong báo cáo tiến độ.
For: 'progress report for project X' ám chỉ báo cáo tiến độ cho dự án X.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + progress report
  • regular regular progress report
    (báo cáo tiến độ định kỳ)
  • detailed detailed progress report
    (báo cáo tiến độ chi tiết)
  • satisfactory satisfactory progress report
    (báo cáo tiến độ đạt yêu cầu)
  • monthly monthly progress report
    (báo cáo tiến độ hàng tháng)
  • academic academic progress report
    (báo cáo học tập)
Verb + progress report
  • submit submit a progress report
    (nộp báo cáo tiến độ)
  • provide provide a progress report
    (cung cấp báo cáo tiến độ)
  • receive receive a progress report
    (nhận báo cáo tiến độ)
  • review review a progress report
    (xem xét báo cáo tiến độ)
  • issue issue a progress report
    (ban hành báo cáo tiến độ)

Idioms

  • to give a progress report on something

    để đưa ra báo cáo tiến độ về điều gì đó

    "The manager asked me to give a progress report on the new marketing campaign."

    (Người quản lý yêu cầu tôi báo cáo tiến độ về chiến dịch tiếp thị mới.)

  • to be awaiting a progress report

    đang chờ báo cáo tiến độ

    "The board is currently awaiting a progress report on the merger."

    (Ban giám đốc hiện đang chờ báo cáo tiến độ về việc sáp nhập.)

  • a progress report is due

    đã đến hạn nộp báo cáo tiến độ

    "A progress report on the construction project is due by Friday."

    (Báo cáo tiến độ dự án xây dựng đến hạn vào thứ Sáu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

progress report

Danh từ
Lật mặt

Một tài liệu mô tả tiến độ hoàn thành một công việc hoặc dự án của ai đó đến đâu.

"The project manager submitted a progress report to the stakeholders every week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "progress report".

Báo cáo học tập ở trường học phương Tây

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Mỹ và Anh, học sinh thường nhận được 'progress report' từ giáo viên định kỳ (ví dụ: giữa kỳ hoặc cuối kỳ) để đánh giá sự tiến bộ trong học tập. Đây là một công cụ quan trọng để phụ huynh và học sinh hiểu rõ điểm mạnh, điểm yếu và các lĩnh vực cần cải thiện, cũng như thảo luận về các chiến lược hỗ trợ.

Quản lý dự án trong doanh nghiệp

Trong môi trường doanh nghiệp và quản lý dự án, 'progress report' là tài liệu không thể thiếu. Nó giúp các bên liên quan (nhà quản lý, khách hàng, nhóm) nắm bắt được tình hình hiện tại của dự án, các rủi ro tiềm ẩn, các mốc thời gian quan trọng và liệu dự án có đang đi đúng hướng hay không. Điều này đảm bảo tính minh bạch và giúp đưa ra các quyết định kịp thời.