(Top Banner Ad)
update report
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý, Công nghệ thông tin

update report

UK: /ˈʌpdeɪt rɪˈpɔːt/ • US: /ˈʌpdeɪt rɪˈpɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

báo cáo cập nhật báo cáo tình hình báo cáo tiến độ (cập nhật)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A document or presentation that provides the latest information or progress on a specific project, activity, or situation.

Vietnamese Meaning

Một tài liệu hoặc bài thuyết trình cung cấp thông tin mới nhất hoặc tiến độ về một dự án, hoạt động hoặc tình huống cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manager requested an update report on the marketing campaign."

    "Người quản lý yêu cầu một báo cáo cập nhật về chiến dịch marketing."

  • "Please submit your weekly update report by Friday."

    "Vui lòng nộp báo cáo cập nhật hàng tuần của bạn trước thứ Sáu."

  • "The CEO reviewed the update report before making a decision."

    "Giám đốc điều hành đã xem xét báo cáo cập nhật trước khi đưa ra quyết định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Update Cập nhật
Noun Update Sự cập nhật
Verb Report Báo cáo
Noun Report Bản báo cáo
Adjective Reported Đã được báo cáo

Synonyms

Antonyms

initial report (báo cáo ban đầu)

Related Words

executive summary (bản tóm tắt điều hành)data analysis (phân tích dữ liệu)key performance indicators (các chỉ số hiệu suất chính)

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
Update
English
Report

Nguồn gốc của 'Update'

Từ 'update' xuất phát từ việc 'cập nhật' thông tin, làm cho nó mới và hiện đại hơn. Tưởng tượng như việc bạn 'update' phần mềm trên điện thoại để có những tính năng mới nhất. Trong công việc, 'update' có nghĩa là thông báo những thay đổi hoặc tiến triển mới nhất.

Nguồn gốc của 'Report'

Từ 'report' có nghĩa là 'báo cáo', bắt nguồn từ việc trình bày thông tin một cách chính thức. Hãy nghĩ đến việc bạn 'report' một sự cố cho người quản lý – bạn đang cung cấp một bản tường trình chính thức về những gì đã xảy ra.

Usage Note

Thường được sử dụng trong môi trường làm việc để thông báo cho các bên liên quan về tình hình hiện tại. Khác với 'progress report' (báo cáo tiến độ) ở chỗ 'update report' có thể bao gồm thông tin về những thay đổi, sự cố hoặc thông tin mới, không chỉ là tiến độ.

Prepositions

on about

'- on': Đề cập đến chủ đề hoặc dự án mà báo cáo tập trung vào (e.g., 'update report on project X'). '- about': Tương tự như 'on', nhưng có thể bao hàm một phạm vi rộng hơn (e.g., 'update report about the company's performance').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + update report
  • Brief update report
    (Báo cáo cập nhật ngắn gọn)
  • Detailed update report
    (Báo cáo cập nhật chi tiết)
  • Regular update report
    (Báo cáo cập nhật thường xuyên)
Verb + update report
  • Submit an update report
    (Nộp một báo cáo cập nhật)
  • Provide an update report
    (Cung cấp một báo cáo cập nhật)
  • Review an update report
    (Xem xét một báo cáo cập nhật)

Idioms

  • Keep someone in the loop with an update report

    Giữ ai đó được thông báo thường xuyên bằng báo cáo cập nhật

    "Please keep me in the loop with an update report on the project's progress."

    (Hãy giữ tôi được thông báo thường xuyên bằng một báo cáo cập nhật về tiến độ dự án.)

  • File an update report

    Nộp một báo cáo cập nhật

    "Make sure to file an update report by the end of the day."

    (Hãy chắc chắn nộp một báo cáo cập nhật trước khi hết ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

update report

Danh từ
Lật mặt

Một tài liệu hoặc bài thuyết trình cung cấp thông tin mới nhất hoặc tiến độ về một dự án, hoạt động hoặc tình huống cụ thể.

"The manager requested an update report on the marketing campaign."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the update report is incredibly detailed!
Ồ, báo cáo cập nhật chi tiết đến không ngờ!
Phủ định
Oh, the update report isn't as comprehensive as I expected.
Ôi, báo cáo cập nhật không đầy đủ như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Hey, is this the latest update report?
Này, đây có phải là báo cáo cập nhật mới nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "update report".

Văn hóa Báo cáo Tiến độ

Trong nhiều nền văn hóa làm việc phương Tây, việc cung cấp 'update reports' thường xuyên được coi là một dấu hiệu của sự chuyên nghiệp và trách nhiệm. Nó thể hiện sự minh bạch và giúp mọi người theo dõi tiến độ công việc.