(Top Banner Ad)
stay out
A2
Verb A2 Tổng quát

stay out

UK: /ˈsteɪ ˈaʊt/ • US: /ˈsteɪ ˈaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

ở ngoài không về nhà tránh xa ở lại bên ngoài
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not come home; to remain away from a place.

Vietnamese Meaning

Không về nhà; ở lại đâu đó, không trở về.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My parents told me not to stay out too late."

    "Bố mẹ tôi bảo tôi đừng có ở ngoài quá khuya."

  • "I used to stay out all night when I was younger."

    "Tôi từng thường xuyên ở ngoài cả đêm khi còn trẻ."

  • "We told the dog to stay out of the kitchen."

    "Chúng tôi bảo con chó tránh xa nhà bếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stay ở lại, lưu lại, dừng lại
Noun stay sự lưu trú, thời gian ở lại
Verb overstay ở quá hạn, lưu trú quá thời gian cho phép

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*steh₂-
Latin
stare
Old French
ester / estai
Middle English
staien
English
stay

Nguồn gốc của 'Stay'

Từ 'stay' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*steh₂-) mang nghĩa 'đứng'. Qua tiếng Latin ('stare' - đứng) và tiếng Pháp cổ ('ester' - đứng, ở lại), nó đi vào tiếng Anh Trung đại ('staien' - ở lại, dừng lại). Đến nay, 'stay' vẫn giữ nghĩa cốt lõi là 'ở lại' hoặc 'duy trì trạng thái'.

Sự kết hợp 'Stay out'

Khi kết hợp với giới từ/trạng từ 'out' (từ tiếng Anh cổ 'ūt' - bên ngoài), 'stay out' tạo thành một cụm động từ mang nghĩa 'ở bên ngoài', 'không vào trong', hoặc 'tránh xa'. Sự kết hợp này nhấn mạnh hành động duy trì vị trí hoặc trạng thái bên ngoài một nơi hoặc một tình huống nhất định.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc ở ngoài muộn, không về nhà vào buổi tối hoặc đêm khuya. Có thể ám chỉ việc tránh xa một nơi hoặc tình huống nào đó.

Prepositions

of from

stay out *of*: tránh xa (một nơi, một tình huống). stay out *from*: ít phổ biến hơn, cũng có nghĩa là tránh xa, nhưng thường dùng với một lý do cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + stay out + Trạng từ
  • late stay out late
    (thức khuya, về muộn)
  • all night stay out all night
    (ở ngoài suốt đêm)
Động từ + stay out of + Danh từ/Cụm danh từ
  • trouble stay out of trouble
    (tránh xa rắc rối)
  • sight stay out of sight
    (tránh mặt, ẩn mình, không để bị nhìn thấy)
  • the way stay out of the way
    (tránh đường, không làm cản trở)
  • debt stay out of debt
    (không mắc nợ)

Idioms

  • stay out of harm's way

    tránh khỏi nguy hiểm, giữ an toàn

    "Children should always stay out of harm's way when playing near the road."

    (Trẻ em luôn phải tránh xa nguy hiểm khi chơi gần đường.)

  • stay out of someone's business

    không xen vào chuyện của người khác

    "Please stay out of my business; it's a private matter."

    (Làm ơn đừng xen vào chuyện của tôi; đó là chuyện riêng tư.)

  • stay out of the limelight

    tránh xa sự chú ý của công chúng, sống kín đáo

    "After the scandal, she decided to stay out of the limelight for a while."

    (Sau vụ bê bối, cô ấy quyết định tránh xa sự chú ý của công chúng một thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay out

Verb
Lật mặt

Không về nhà; ở lại đâu đó, không trở về.

"My parents told me not to stay out too late."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had stayed out late the previous night.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã thức khuya vào đêm hôm trước.
Phủ định
He told me that he hadn't stayed out because he had an early meeting.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không ra ngoài vì anh ấy có một cuộc họp sớm.
Nghi vấn
She asked if I had stayed out after the party.
Cô ấy hỏi liệu tôi có ở lại bên ngoài sau bữa tiệc không.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She stayed out late last night.
Cô ấy đã thức khuya đêm qua.
Phủ định
They didn't stay out after the concert.
Họ đã không ở lại sau buổi hòa nhạc.
Nghi vấn
Did he stay out drinking with his friends?
Anh ấy đã ở lại uống rượu với bạn bè à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay out".

Giờ giới nghiêm (Curfew) của thanh thiếu niên

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và các nước châu Âu, việc thanh thiếu niên 'stay out late' (về muộn) hoặc 'stay out all night' (ở ngoài suốt đêm) thường bị giới hạn bởi 'curfew' (giờ giới nghiêm) do cha mẹ hoặc pháp luật quy định. Điều này nhằm đảm bảo an toàn và kiểm soát hoạt động xã hội của giới trẻ.

Lời khuyên 'tránh xa rắc rối'

Cụm từ 'stay out of trouble' (tránh xa rắc rối) là một lời khuyên phổ biến mà cha mẹ và người lớn thường dành cho trẻ em và thanh thiếu niên. Nó thể hiện mong muốn người trẻ tránh xa các hành vi nguy hiểm, vi phạm pháp luật hoặc gây ảnh hưởng xấu đến bản thân và xã hội, phản ánh một giá trị xã hội về việc sống có trách nhiệm.