stay out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To not come home; to remain away from a place.
Vietnamese Meaning
Không về nhà; ở lại đâu đó, không trở về.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My parents told me not to stay out too late."
"Bố mẹ tôi bảo tôi đừng có ở ngoài quá khuya."
-
"I used to stay out all night when I was younger."
"Tôi từng thường xuyên ở ngoài cả đêm khi còn trẻ."
-
"We told the dog to stay out of the kitchen."
"Chúng tôi bảo con chó tránh xa nhà bếp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ việc ở ngoài muộn, không về nhà vào buổi tối hoặc đêm khuya. Có thể ám chỉ việc tránh xa một nơi hoặc tình huống nào đó.
Prepositions
stay out *of*: tránh xa (một nơi, một tình huống). stay out *from*: ít phổ biến hơn, cũng có nghĩa là tránh xa, nhưng thường dùng với một lý do cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
late stay out late (thức khuya, về muộn)
-
all night stay out all night (ở ngoài suốt đêm)
-
trouble stay out of trouble (tránh xa rắc rối)
-
sight stay out of sight (tránh mặt, ẩn mình, không để bị nhìn thấy)
-
the way stay out of the way (tránh đường, không làm cản trở)
-
debt stay out of debt (không mắc nợ)
Idioms
-
stay out of harm's way
tránh khỏi nguy hiểm, giữ an toàn
"Children should always stay out of harm's way when playing near the road."
(Trẻ em luôn phải tránh xa nguy hiểm khi chơi gần đường.)
-
stay out of someone's business
không xen vào chuyện của người khác
"Please stay out of my business; it's a private matter."
(Làm ơn đừng xen vào chuyện của tôi; đó là chuyện riêng tư.)
-
stay out of the limelight
tránh xa sự chú ý của công chúng, sống kín đáo
"After the scandal, she decided to stay out of the limelight for a while."
(Sau vụ bê bối, cô ấy quyết định tránh xa sự chú ý của công chúng một thời gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stay out
VerbKhông về nhà; ở lại đâu đó, không trở về.
"My parents told me not to stay out too late."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had stayed out late the previous night. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã thức khuya vào đêm hôm trước. |
| Phủ định | He told me that he hadn't stayed out because he had an early meeting. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không ra ngoài vì anh ấy có một cuộc họp sớm. |
| Nghi vấn | She asked if I had stayed out after the party. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có ở lại bên ngoài sau bữa tiệc không. |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She stayed out late last night. |
Cô ấy đã thức khuya đêm qua. |
| Phủ định | They didn't stay out after the concert. |
Họ đã không ở lại sau buổi hòa nhạc. |
| Nghi vấn | Did he stay out drinking with his friends? |
Anh ấy đã ở lại uống rượu với bạn bè à? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay out".
