(Top Banner Ad)
not return
A2
Động từ (ở dạng phủ định) A2 Chung

not return

UK: /rɪˈtɜːn/ • US: /rɪˈtɜːrn/

Nghĩa tiếng Việt

không trở lại không quay về không được trả lại chưa quay lại
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fail to go or come back to a place or state.

Vietnamese Meaning

Không trở lại một địa điểm hoặc trạng thái nào đó; không quay về.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She promised to call, but she did not return my call."

    "Cô ấy hứa sẽ gọi lại, nhưng cô ấy đã không gọi lại cho tôi."

  • "The money was borrowed, but it was not returned."

    "Số tiền đã được mượn, nhưng nó đã không được trả lại."

  • "He left the country and did not return for many years."

    "Anh ấy rời khỏi đất nước và đã không trở lại trong nhiều năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb return quay lại, trở về, hoàn lại
Noun return sự trở về, lợi tức, khoản trả lại
Adjective returnable có thể trả lại, có thể hoàn lại
Adjective unreturned chưa được trả lại, không được hồi đáp
Phrase not return không trở lại, không quay về (là dạng phủ định của động từ 'return')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ne
Old English
nāwiht / nōht
Latin
tornare
Old French
retourner
Modern English
not return

Nguồn gốc của 'not'

Phần 'not' trong 'not return' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nōht' hoặc 'nāwiht', nghĩa là 'không gì cả' hoặc 'hoàn toàn không'. Từ này đã trải qua quá trình phát triển để trở thành từ phủ định quen thuộc mà chúng ta dùng ngày nay, biểu thị sự vắng mặt hoặc phủ nhận một hành động, trạng thái.

Nguồn gốc của 'return'

Phần 'return' bắt nguồn từ động từ 'retourner' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'quay lại'. 'Retourner' lại đến từ gốc Latin 're-' (nghĩa là 'trở lại, lần nữa') và 'tornare' (nghĩa là 'quay, xoay'). Vì vậy, 'return' mang ý nghĩa cốt lõi của việc quay ngược lại, trở về một nơi hoặc trạng thái ban đầu.

Sự kết hợp 'not return'

'Not return' là sự kết hợp trực tiếp của từ phủ định 'not' và động từ 'return'. Nó không phải là một từ đơn lẻ có lịch sử riêng biệt, mà là một cấu trúc ngữ pháp phổ biến dùng để diễn tả hành động 'trở lại' bị phủ nhận, tức là 'không trở lại' hoặc 'không quay về'.

Usage Note

Cụm từ 'not return' mang ý nghĩa phủ định của hành động 'return'. Nó thường được dùng để diễn tả việc ai đó hoặc cái gì đó không quay lại, không được hoàn trả, hoặc không lặp lại một hành động nào đó. Sắc thái của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.

Prepositions

to from

Khi đi với 'to', 'not return to' diễn tả việc không quay trở lại một địa điểm, người hoặc tình trạng. Ví dụ, 'He did not return to his home.' (Anh ấy không trở về nhà). Khi đi với 'from' (hiếm gặp hơn, và thường mang nghĩa là 'không quay trở lại từ một vị trí/trạng thái đã đến'), ví dụ: 'He did not return from the war.' (Anh ấy đã không trở về từ chiến tranh).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs followed by 'not to return'
  • decide decide not to return
    (quyết định không trở lại/không quay về)
  • choose choose not to return
    (chọn không trở lại/không quay về)
  • refuse refuse to return
    (từ chối trở lại/quay về (lưu ý: 'not' đã được ngụ ý bởi 'refuse'))
  • vow vow not to return
    (thề không trở lại/không quay về)
Modals + 'not return'
  • may may not return
    (có thể sẽ không trở lại/không quay về)
  • might might not return
    (có thể sẽ không trở lại/không quay về (khả năng thấp hơn 'may'))
  • will will not return
    (sẽ không trở lại/không quay về)
  • should should not return
    (không nên trở lại/không quay về)
Adverbs + 'not return'
  • simply simply not return
    (đơn giản là không trở lại/không quay về)
  • never never return
    (không bao giờ trở lại/không quay về)
  • deliberately deliberately not return
    (cố tình không trở lại/không quay về)

Idioms

  • Point of no return

    Điểm không thể quay lại; thời điểm không thể đảo ngược quyết định/hành động

    "Once we cross that river, we've reached the point of no return."

    (Một khi chúng ta vượt qua con sông đó, chúng ta đã đến điểm không thể quay lại.)

  • Never to return

    Không bao giờ trở lại; ra đi vĩnh viễn

    "He left his hometown, never to return."

    (Anh ấy rời bỏ quê hương, không bao giờ trở lại.)

  • Not return a call/email/favor

    Không gọi lại/hồi âm/đáp lại ân huệ

    "I left her a message, but she did not return my call."

    (Tôi đã để lại tin nhắn cho cô ấy, nhưng cô ấy đã không gọi lại cho tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not return

Động từ (ở dạng phủ định)
Lật mặt

Không trở lại một địa điểm hoặc trạng thái nào đó; không quay về.

"She promised to call, but she did not return my call."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not return".

Khái niệm 'Điểm không thể quay lại'

Trong văn hóa phương Tây, 'point of no return' (điểm không thể quay lại) là một thành ngữ phổ biến, dùng để chỉ một khoảnh khắc hoặc quyết định mà sau đó không thể rút lui hay thay đổi. Khái niệm này thường xuất hiện trong các câu chuyện về phiêu lưu, chiến tranh hay những lựa chọn lớn trong đời, nhấn mạnh tính một chiều và hệ quả của hành động.

Giá trị của sự 'hồi đáp' trong giao tiếp xã hội

Việc 'not return' (không hồi đáp) một cuộc gọi, email, tin nhắn, hoặc một ân huệ có thể được xem là thiếu lịch sự hoặc thiếu tôn trọng trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Sự hồi đáp kịp thời thường được coi là dấu hiệu của sự tin cậy, trách nhiệm và tôn trọng lẫn nhau trong các mối quan hệ cá nhân cũng như công việc.