not return
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không trở lại một địa điểm hoặc trạng thái nào đó; không quay về.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She promised to call, but she did not return my call."
"Cô ấy hứa sẽ gọi lại, nhưng cô ấy đã không gọi lại cho tôi."
-
"The money was borrowed, but it was not returned."
"Số tiền đã được mượn, nhưng nó đã không được trả lại."
-
"He left the country and did not return for many years."
"Anh ấy rời khỏi đất nước và đã không trở lại trong nhiều năm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | return | quay lại, trở về, hoàn lại |
| Noun | return | sự trở về, lợi tức, khoản trả lại |
| Adjective | returnable | có thể trả lại, có thể hoàn lại |
| Adjective | unreturned | chưa được trả lại, không được hồi đáp |
| Phrase | not return | không trở lại, không quay về (là dạng phủ định của động từ 'return') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'not return' mang ý nghĩa phủ định của hành động 'return'. Nó thường được dùng để diễn tả việc ai đó hoặc cái gì đó không quay lại, không được hoàn trả, hoặc không lặp lại một hành động nào đó. Sắc thái của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.
Prepositions
Khi đi với 'to', 'not return to' diễn tả việc không quay trở lại một địa điểm, người hoặc tình trạng. Ví dụ, 'He did not return to his home.' (Anh ấy không trở về nhà). Khi đi với 'from' (hiếm gặp hơn, và thường mang nghĩa là 'không quay trở lại từ một vị trí/trạng thái đã đến'), ví dụ: 'He did not return from the war.' (Anh ấy đã không trở về từ chiến tranh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide decide not to return (quyết định không trở lại/không quay về)
-
choose choose not to return (chọn không trở lại/không quay về)
-
refuse refuse to return (từ chối trở lại/quay về (lưu ý: 'not' đã được ngụ ý bởi 'refuse'))
-
vow vow not to return (thề không trở lại/không quay về)
-
may may not return (có thể sẽ không trở lại/không quay về)
-
might might not return (có thể sẽ không trở lại/không quay về (khả năng thấp hơn 'may'))
-
will will not return (sẽ không trở lại/không quay về)
-
should should not return (không nên trở lại/không quay về)
-
simply simply not return (đơn giản là không trở lại/không quay về)
-
never never return (không bao giờ trở lại/không quay về)
-
deliberately deliberately not return (cố tình không trở lại/không quay về)
Idioms
-
Point of no return
Điểm không thể quay lại; thời điểm không thể đảo ngược quyết định/hành động
"Once we cross that river, we've reached the point of no return."
(Một khi chúng ta vượt qua con sông đó, chúng ta đã đến điểm không thể quay lại.)
-
Never to return
Không bao giờ trở lại; ra đi vĩnh viễn
"He left his hometown, never to return."
(Anh ấy rời bỏ quê hương, không bao giờ trở lại.)
-
Not return a call/email/favor
Không gọi lại/hồi âm/đáp lại ân huệ
"I left her a message, but she did not return my call."
(Tôi đã để lại tin nhắn cho cô ấy, nhưng cô ấy đã không gọi lại cho tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not return
Động từ (ở dạng phủ định)Không trở lại một địa điểm hoặc trạng thái nào đó; không quay về.
"She promised to call, but she did not return my call."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not return".
