Come in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đi vào, bước vào (phòng, tòa nhà).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""Come in," she said, opening the door."
""Mời vào," cô ấy nói, mở cửa."
-
"Come in, the door is open."
"Mời vào, cửa đang mở."
-
"The new product is expected to come in at a lower price point."
"Sản phẩm mới dự kiến sẽ được bán với mức giá thấp hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một cụm động từ rất thông dụng, thường được dùng để mời ai đó vào phòng, nhà,... Nó mang tính chất thân thiện, lịch sự. Đôi khi, nó cũng có thể được hiểu là 'tham gia vào'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Please Please come in! (Mời vào ạ!)
-
Just Just come in and sit down. (Cứ vào nhà và ngồi xuống đi.)
-
Handy It might come in handy later. (Nó có thể sẽ hữu ích/tiện dụng sau này.)
-
Useful This tool will come in useful. (Dụng cụ này sẽ trở nên hữu ích.)
-
First She came in first in the race. (Cô ấy đã về đích đầu tiên trong cuộc đua.)
Idioms
-
Come in for (something)
Hứng chịu hoặc nhận lấy (thường là sự chỉ trích hoặc khen ngợi)
"The government has come in for a lot of criticism over the new tax."
(Chính phủ đã hứng chịu rất nhiều lời chỉ trích về loại thuế mới.)
-
Where do I come in?
Phần của tôi là gì? / Tôi đóng vai trò gì trong việc này?
"You've explained the whole plan, but where do I come in?"
(Bạn đã giải thích toàn bộ kế hoạch, nhưng phần của tôi là gì?)
-
Come in all shapes and sizes
Có đủ mọi hình dáng và kích cỡ (đa dạng)
"These containers come in all shapes and sizes."
(Những chiếc hộp này có đủ mọi hình dáng và kích cỡ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Come in
Phrasal verbĐi vào, bước vào (phòng, tòa nhà).
""Come in," she said, opening the door."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Come in".
