(Top Banner Ad)
Come in
A1
Phrasal verb A1 Giao tiếp hàng ngày

Come in

UK: /kʌm ɪn/ • US: /kʌm ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

Mời vào Đi vào Tham gia Can thiệp
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To enter a room or building.

Vietnamese Meaning

Đi vào, bước vào (phòng, tòa nhà).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Come in," she said, opening the door."

    ""Mời vào," cô ấy nói, mở cửa."

  • "Come in, the door is open."

    "Mời vào, cửa đang mở."

  • "The new product is expected to come in at a lower price point."

    "Sản phẩm mới dự kiến sẽ được bán với mức giá thấp hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Income Thu nhập (tiền 'chảy vào' túi)
Noun Newcomer Người mới đến
Adjective Incoming Đang đi vào, sắp đến
Noun Outcome Kết quả (thứ đi ra từ một quá trình)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gwa-
Proto-Germanic
*kwemanan
Old English
cuman + inn
Middle English
comen in

Sự kết hợp của sự chuyển động và vị trí

"Come in" là một cụm động từ (phrasal verb) kết hợp từ động từ 'come' (đến) và giới từ 'in' (vào trong). Trong tiếng Anh cổ, 'inn' không chỉ là một giới từ mà còn có nghĩa là một ngôi nhà hoặc nơi trú ẩn. Cụm từ này phản ánh hành động di chuyển từ không gian bên ngoài vào một không gian đóng kín hoặc an toàn hơn.

Usage Note

Đây là một cụm động từ rất thông dụng, thường được dùng để mời ai đó vào phòng, nhà,... Nó mang tính chất thân thiện, lịch sự. Đôi khi, nó cũng có thể được hiểu là 'tham gia vào'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Come in
  • Please Please come in!
    (Mời vào ạ!)
  • Just Just come in and sit down.
    (Cứ vào nhà và ngồi xuống đi.)
Come in + Adjective
  • Handy It might come in handy later.
    (Nó có thể sẽ hữu ích/tiện dụng sau này.)
  • Useful This tool will come in useful.
    (Dụng cụ này sẽ trở nên hữu ích.)
Come in + Number/Rank
  • First She came in first in the race.
    (Cô ấy đã về đích đầu tiên trong cuộc đua.)

Idioms

  • Come in for (something)

    Hứng chịu hoặc nhận lấy (thường là sự chỉ trích hoặc khen ngợi)

    "The government has come in for a lot of criticism over the new tax."

    (Chính phủ đã hứng chịu rất nhiều lời chỉ trích về loại thuế mới.)

  • Where do I come in?

    Phần của tôi là gì? / Tôi đóng vai trò gì trong việc này?

    "You've explained the whole plan, but where do I come in?"

    (Bạn đã giải thích toàn bộ kế hoạch, nhưng phần của tôi là gì?)

  • Come in all shapes and sizes

    Có đủ mọi hình dáng và kích cỡ (đa dạng)

    "These containers come in all shapes and sizes."

    (Những chiếc hộp này có đủ mọi hình dáng và kích cỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Come in

Phrasal verb
Lật mặt

Đi vào, bước vào (phòng, tòa nhà).

""Come in," she said, opening the door."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Come in".

Phép lịch sự tối thiểu

Trong văn hóa phương Tây, việc nói 'Come in!' sau khi có người gõ cửa là một cách lịch sự để cho phép ai đó bước vào không gian riêng tư của mình. Trái lại, tự ý bước vào mà không đợi câu trả lời thường bị coi là thô lỗ.

Lời mời chào nồng nhiệt

Cụm từ 'Come in, the water's fine!' thường được dùng ẩn dụ để khuyến khích ai đó tham gia vào một hoạt động nào đó mà họ đang ngần ngại, bắt nguồn từ việc rủ người khác xuống nước bơi cùng.