remain outside
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stay in a place that is not inside a building or other enclosed space.
Vietnamese Meaning
Ở lại hoặc tiếp tục ở một nơi không phải bên trong tòa nhà hoặc không gian kín nào khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dog remained outside the store while his owner went shopping."
"Con chó ở lại bên ngoài cửa hàng trong khi chủ của nó đi mua sắm."
-
"Despite the rain, they remained outside."
"Mặc dù trời mưa, họ vẫn ở bên ngoài."
-
"Please remain outside the yellow line for your safety."
"Vui lòng đứng bên ngoài vạch vàng để đảm bảo an toàn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | remain | ở lại, duy trì, vẫn còn, tiếp tục |
| Noun | remains | phần còn lại, di tích, hài cốt (thường số nhiều) |
| Adjective | remaining | còn lại, vẫn chưa giải quyết xong |
| Noun | outside | bên ngoài, mặt ngoài (của vật gì) |
| Adjective | outside | ở bên ngoài, ngoại vi, tối đa (ví dụ: outside chance) |
| Adverb | outside | ở ngoài, ra ngoài |
| Noun | outsider | người ngoài cuộc, người không thuộc nhóm hoặc tổ chức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc ai đó không đi vào trong, hoặc tiếp tục duy trì vị trí ở bên ngoài. Nó có thể ám chỉ sự lựa chọn, mệnh lệnh hoặc một tình huống không thể tránh khỏi. Khác với 'stay outside', 'remain outside' mang sắc thái nhấn mạnh sự duy trì trạng thái ở bên ngoài trong một khoảng thời gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
choose to choose to remain outside (chọn ở lại bên ngoài / không tham gia)
-
prefer to prefer to remain outside (thích ở lại bên ngoài hơn / không tham gia)
-
decide to decide to remain outside (quyết định ở lại bên ngoài / không tham gia)
-
deliberately deliberately remain outside (cố ý ở lại bên ngoài)
-
strictly strictly remain outside (nghiêm ngặt ở lại bên ngoài / không cho phép vào)
-
politely politely remain outside (lịch sự ở lại bên ngoài)
-
the law remain outside the law (hoạt động ngoài vòng pháp luật)
-
the scope remain outside the scope (nằm ngoài phạm vi / không thuộc phạm vi)
-
the group remain outside the group (ở ngoài nhóm / không thuộc về nhóm)
-
the negotiations remain outside the negotiations (ở ngoài các cuộc đàm phán)
Idioms
-
remain outside the loop
không được thông tin, không được biết tin tức nội bộ về một vấn đề hoặc dự án nào đó
"The manager intentionally kept him outside the loop about the new project, so he wasn't aware of the changes."
(Người quản lý cố tình không cho anh ấy biết thông tin nội bộ về dự án mới, nên anh ấy không hề hay biết về những thay đổi.)
-
remain outside the mainstream
không thuộc về hoặc tách biệt khỏi các quan điểm, hoạt động, xu hướng chính thống của xã hội hoặc một lĩnh vực cụ thể
"Many independent artists choose to remain outside the mainstream to preserve their unique style and creative freedom."
(Nhiều nghệ sĩ độc lập chọn đứng ngoài dòng chính để bảo tồn phong cách độc đáo và sự tự do sáng tạo của họ.)
-
remain outside the picture
không liên quan, không được xem xét, không nằm trong bức tranh tổng thể hoặc kế hoạch
"Their old methods remained outside the picture when we developed the new strategy, as they were no longer relevant."
(Những phương pháp cũ của họ không còn được xem xét khi chúng tôi phát triển chiến lược mới, vì chúng không còn phù hợp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
remain outside
Động từ + Trạng từỞ lại hoặc tiếp tục ở một nơi không phải bên trong tòa nhà hoặc không gian kín nào khác.
"The dog remained outside the store while his owner went shopping."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had followed the map, he would remain outside the restricted area now. |
Nếu anh ấy đã đi theo bản đồ, thì bây giờ anh ấy đã ở bên ngoài khu vực hạn chế rồi. |
| Phủ định | If she hadn't insisted on taking that shortcut, she wouldn't remain outside the venue waiting for us. |
Nếu cô ấy không khăng khăng đi đường tắt đó, thì cô ấy đã không phải ở bên ngoài địa điểm chờ chúng ta. |
| Nghi vấn | If they had listened to the instructions, would they remain outside the building until further notice? |
Nếu họ đã nghe theo hướng dẫn, thì họ có phải ở bên ngoài tòa nhà cho đến khi có thông báo mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain outside".
