stay relevant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To remain important, useful, or up-to-date.
Vietnamese Meaning
Giữ cho bản thân luôn quan trọng, hữu ích hoặc cập nhật với những xu hướng hiện tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Companies need to innovate to stay relevant in today's market."
"Các công ty cần phải đổi mới để giữ cho bản thân luôn phù hợp trong thị trường ngày nay."
-
"To stay relevant, teachers need to keep learning new teaching methods."
"Để luôn phù hợp, giáo viên cần tiếp tục học hỏi các phương pháp giảng dạy mới."
-
"The company invests heavily in research and development to stay relevant."
"Công ty đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển để giữ vững vị thế của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | relevant | phù hợp, liên quan, thích đáng |
| N | relevance | sự phù hợp, tính liên quan |
| Adj | irrelevant | không liên quan, không thích hợp |
| N | irrelevance | sự không liên quan, tính không thích hợp |
| Adv | relevantly | một cách phù hợp/liên quan |
| V | stay | duy trì, giữ vững, ở lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'stay relevant' nhấn mạnh sự chủ động và nỗ lực liên tục để duy trì vị thế hoặc tầm quan trọng trong một lĩnh vực nào đó. Khác với việc 'be relevant' (vốn mang tính tĩnh tại hơn), 'stay relevant' gợi ý một quá trình không ngừng học hỏi, thích nghi và đổi mới để không bị tụt hậu. Thường được sử dụng trong bối cảnh cạnh tranh hoặc thay đổi nhanh chóng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
critically critically stay relevant (duy trì sự phù hợp một cách thiết yếu/mang tính quyết định)
-
highly highly stay relevant (luôn giữ được tính phù hợp cao)
-
increasingly increasingly stay relevant (ngày càng duy trì sự phù hợp)
-
constantly constantly stay relevant (liên tục duy trì sự phù hợp)
-
struggle to struggle to stay relevant (vật lộn/chật vật để duy trì sự phù hợp)
-
manage to manage to stay relevant (xoay sở/tìm cách để duy trì sự phù hợp)
-
need to need to stay relevant (cần phải duy trì sự phù hợp)
-
aim to aim to stay relevant (nhằm mục đích duy trì sự phù hợp)
Idioms
-
stay relevant in a changing world
duy trì sự phù hợp/không bị lỗi thời trong một thế giới đang thay đổi
"Businesses must innovate to stay relevant in a changing world."
(Các doanh nghiệp phải đổi mới để duy trì sự phù hợp trong một thế giới đang thay đổi.)
-
the race to stay relevant
cuộc đua để duy trì sự phù hợp/không bị tụt hậu
"In the tech industry, it's a constant race to stay relevant."
(Trong ngành công nghệ, đó là một cuộc đua không ngừng để duy trì sự phù hợp.)
-
keep your finger on the pulse to stay relevant
nắm bắt tình hình, theo dõi sát sao để duy trì sự phù hợp
"Marketers need to keep their finger on the pulse of consumer trends to stay relevant."
(Các nhà tiếp thị cần nắm bắt sát sao xu hướng tiêu dùng để duy trì sự phù hợp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stay relevant
Verb PhraseGiữ cho bản thân luôn quan trọng, hữu ích hoặc cập nhật với những xu hướng hiện tại.
"Companies need to innovate to stay relevant in today's market."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You must stay relevant in the job market to get promoted. |
Bạn phải luôn phù hợp trong thị trường việc làm để được thăng chức. |
| Phủ định | He shouldn't stay relevant just because his boss told him to. |
Anh ấy không nên cố gắng phù hợp chỉ vì sếp bảo anh ấy làm vậy. |
| Nghi vấn | Can companies stay relevant by ignoring customer feedback? |
Các công ty có thể duy trì sự phù hợp bằng cách bỏ qua phản hồi của khách hàng không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had stayed relevant by adapting to the new technologies before the competitor did. |
Công ty đã duy trì được sự phù hợp bằng cách thích ứng với các công nghệ mới trước khi đối thủ cạnh tranh làm được. |
| Phủ định | The politician had not stayed relevant because he refused to listen to the younger generation's concerns. |
Chính trị gia đã không còn phù hợp vì ông từ chối lắng nghe những lo ngại của thế hệ trẻ. |
| Nghi vấn | Had the artist stayed relevant by constantly reinventing their style before they released their new album? |
Liệu nghệ sĩ có duy trì được sự phù hợp bằng cách liên tục tái tạo phong cách của họ trước khi họ phát hành album mới không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been working hard to stay relevant in the ever-changing tech industry. |
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để duy trì sự phù hợp trong ngành công nghệ luôn thay đổi. |
| Phủ định | He hadn't been trying hard enough to stay relevant, and it showed in his performance reviews. |
Anh ấy đã không cố gắng đủ để duy trì sự phù hợp, và điều đó thể hiện trong các đánh giá hiệu suất của anh ấy. |
| Nghi vấn | Had the company been investing in training to stay relevant in the market? |
Công ty đã đầu tư vào đào tạo để duy trì sự phù hợp trên thị trường chưa? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To stay relevant in this industry, a company needs to be as adaptable as a chameleon. |
Để duy trì sự phù hợp trong ngành này, một công ty cần phải thích nghi nhanh như một con tắc kè hoa. |
| Phủ định | It's less important to stay relevant than to stay true to your core values. |
Việc giữ được sự liên quan không quan trọng bằng việc giữ đúng các giá trị cốt lõi của bạn. |
| Nghi vấn | Is staying the most relevant the key to long-term success in the music industry? |
Liệu việc luôn giữ vị trí phù hợp nhất có phải là chìa khóa cho thành công lâu dài trong ngành công nghiệp âm nhạc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay relevant".
