(Top Banner Ad)
stay relevant
B2
Verb Phrase B2 Tổng quát (kinh doanh, xã hội, công nghệ)

stay relevant

UK: /steɪ ˈrelɪvənt/ • US: /steɪ ˈreləvənt/

Nghĩa tiếng Việt

giữ vững vị thế luôn bắt kịp thời đại không bị tụt hậu duy trì tính phù hợp luôn hợp thời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain important, useful, or up-to-date.

Vietnamese Meaning

Giữ cho bản thân luôn quan trọng, hữu ích hoặc cập nhật với những xu hướng hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Companies need to innovate to stay relevant in today's market."

    "Các công ty cần phải đổi mới để giữ cho bản thân luôn phù hợp trong thị trường ngày nay."

  • "To stay relevant, teachers need to keep learning new teaching methods."

    "Để luôn phù hợp, giáo viên cần tiếp tục học hỏi các phương pháp giảng dạy mới."

  • "The company invests heavily in research and development to stay relevant."

    "Công ty đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển để giữ vững vị thế của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj relevant phù hợp, liên quan, thích đáng
N relevance sự phù hợp, tính liên quan
Adj irrelevant không liên quan, không thích hợp
N irrelevance sự không liên quan, tính không thích hợp
Adv relevantly một cách phù hợp/liên quan
V stay duy trì, giữ vững, ở lại

Synonyms

remain current (duy trì tính hiện hành)remain up-to-date (duy trì tính cập nhật)keep abreast of (theo kịp)

Antonyms

become obsolete (trở nên lỗi thời)lose relevance (mất đi sự liên quan)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (kinh doanh, xã hội, công nghệ)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
relevans
Old French
relevant
English
relevant

Nguồn gốc của 'relevant' và 'stay'

Cụm từ "stay relevant" được tạo thành từ động từ "stay" và tính từ "relevant". "Stay" có nguồn gốc từ tiếng Latin "stare" và tiếng Pháp cổ "ester", có nghĩa là "đứng yên, duy trì". "Relevant" bắt nguồn từ tiếng Latin "relevare" (có nghĩa là "nâng lên, làm nhẹ bớt") qua tiếng Pháp cổ "relevant", sau đó phát triển nghĩa là "có liên quan, thích hợp" trong tiếng Anh vào giữa thế kỷ 16. Khi kết hợp lại, "stay relevant" mang ý nghĩa "duy trì sự liên quan, không bị lỗi thời hoặc mất đi giá trị trong một tình huống cụ thể".

Usage Note

Cụm từ 'stay relevant' nhấn mạnh sự chủ động và nỗ lực liên tục để duy trì vị thế hoặc tầm quan trọng trong một lĩnh vực nào đó. Khác với việc 'be relevant' (vốn mang tính tĩnh tại hơn), 'stay relevant' gợi ý một quá trình không ngừng học hỏi, thích nghi và đổi mới để không bị tụt hậu. Thường được sử dụng trong bối cảnh cạnh tranh hoặc thay đổi nhanh chóng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stay relevant
  • critically critically stay relevant
    (duy trì sự phù hợp một cách thiết yếu/mang tính quyết định)
  • highly highly stay relevant
    (luôn giữ được tính phù hợp cao)
  • increasingly increasingly stay relevant
    (ngày càng duy trì sự phù hợp)
  • constantly constantly stay relevant
    (liên tục duy trì sự phù hợp)
Verb + stay relevant
  • struggle to struggle to stay relevant
    (vật lộn/chật vật để duy trì sự phù hợp)
  • manage to manage to stay relevant
    (xoay sở/tìm cách để duy trì sự phù hợp)
  • need to need to stay relevant
    (cần phải duy trì sự phù hợp)
  • aim to aim to stay relevant
    (nhằm mục đích duy trì sự phù hợp)

Idioms

  • stay relevant in a changing world

    duy trì sự phù hợp/không bị lỗi thời trong một thế giới đang thay đổi

    "Businesses must innovate to stay relevant in a changing world."

    (Các doanh nghiệp phải đổi mới để duy trì sự phù hợp trong một thế giới đang thay đổi.)

  • the race to stay relevant

    cuộc đua để duy trì sự phù hợp/không bị tụt hậu

    "In the tech industry, it's a constant race to stay relevant."

    (Trong ngành công nghệ, đó là một cuộc đua không ngừng để duy trì sự phù hợp.)

  • keep your finger on the pulse to stay relevant

    nắm bắt tình hình, theo dõi sát sao để duy trì sự phù hợp

    "Marketers need to keep their finger on the pulse of consumer trends to stay relevant."

    (Các nhà tiếp thị cần nắm bắt sát sao xu hướng tiêu dùng để duy trì sự phù hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay relevant

Verb Phrase
Lật mặt

Giữ cho bản thân luôn quan trọng, hữu ích hoặc cập nhật với những xu hướng hiện tại.

"Companies need to innovate to stay relevant in today's market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You must stay relevant in the job market to get promoted.
Bạn phải luôn phù hợp trong thị trường việc làm để được thăng chức.
Phủ định
He shouldn't stay relevant just because his boss told him to.
Anh ấy không nên cố gắng phù hợp chỉ vì sếp bảo anh ấy làm vậy.
Nghi vấn
Can companies stay relevant by ignoring customer feedback?
Các công ty có thể duy trì sự phù hợp bằng cách bỏ qua phản hồi của khách hàng không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had stayed relevant by adapting to the new technologies before the competitor did.
Công ty đã duy trì được sự phù hợp bằng cách thích ứng với các công nghệ mới trước khi đối thủ cạnh tranh làm được.
Phủ định
The politician had not stayed relevant because he refused to listen to the younger generation's concerns.
Chính trị gia đã không còn phù hợp vì ông từ chối lắng nghe những lo ngại của thế hệ trẻ.
Nghi vấn
Had the artist stayed relevant by constantly reinventing their style before they released their new album?
Liệu nghệ sĩ có duy trì được sự phù hợp bằng cách liên tục tái tạo phong cách của họ trước khi họ phát hành album mới không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been working hard to stay relevant in the ever-changing tech industry.
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để duy trì sự phù hợp trong ngành công nghệ luôn thay đổi.
Phủ định
He hadn't been trying hard enough to stay relevant, and it showed in his performance reviews.
Anh ấy đã không cố gắng đủ để duy trì sự phù hợp, và điều đó thể hiện trong các đánh giá hiệu suất của anh ấy.
Nghi vấn
Had the company been investing in training to stay relevant in the market?
Công ty đã đầu tư vào đào tạo để duy trì sự phù hợp trên thị trường chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To stay relevant in this industry, a company needs to be as adaptable as a chameleon.
Để duy trì sự phù hợp trong ngành này, một công ty cần phải thích nghi nhanh như một con tắc kè hoa.
Phủ định
It's less important to stay relevant than to stay true to your core values.
Việc giữ được sự liên quan không quan trọng bằng việc giữ đúng các giá trị cốt lõi của bạn.
Nghi vấn
Is staying the most relevant the key to long-term success in the music industry?
Liệu việc luôn giữ vị trí phù hợp nhất có phải là chìa khóa cho thành công lâu dài trong ngành công nghiệp âm nhạc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay relevant".

Học tập trọn đời (Lifelong Learning)

Ở nhiều xã hội phương Tây, khái niệm học tập trọn đời là rất quan trọng. Sự tiến bộ nhanh chóng của công nghệ và những thay đổi trong các ngành nghề khiến kỹ năng nhanh chóng bị lỗi thời. Để duy trì sự phù hợp trong thị trường việc làm và đóng góp có ý nghĩa, các cá nhân được khuyến khích liên tục cập nhật kiến thức và kỹ năng của mình trong suốt cuộc đời.

Đổi mới đột phá (Disruptive Innovation)

Thế giới kinh doanh, đặc biệt là ở Thung lũng Silicon, đánh giá cao "đổi mới đột phá". Đây là việc tạo ra các thị trường và mạng lưới giá trị mới, cuối cùng làm thay đổi những gì đã tồn tại. Các công ty không đổi mới và thích nghi nhanh chóng thường mất thị phần và trở nên lỗi thời. Áp lực phải liên tục đổi mới là một khía cạnh cốt lõi để duy trì sự phù hợp trong các thị trường cạnh tranh.