(Top Banner Ad)
stay within the bounds
B2
Cụm động từ B2 Tổng quát

stay within the bounds

Nghĩa tiếng Việt

tuân thủ giới hạn nằm trong giới hạn không vượt quá giới hạn giữ đúng khuôn khổ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain within certain limits, rules, or constraints.

Vietnamese Meaning

Duy trì, tuân thủ trong một giới hạn, quy tắc hoặc ràng buộc nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "As a journalist, you must stay within the bounds of ethical reporting."

    "Là một nhà báo, bạn phải tuân thủ những giới hạn của việc đưa tin trung thực, có đạo đức."

  • "The company needs to stay within the bounds of the budget."

    "Công ty cần phải tuân thủ theo giới hạn ngân sách."

  • "The artist tried to stay within the bounds of traditional painting techniques."

    "Người nghệ sĩ đã cố gắng tuân thủ theo những giới hạn của kỹ thuật vẽ tranh truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stay ở lại, giữ nguyên vị trí
Noun stay sự ở lại, sự tạm dừng
Noun bound giới hạn, ranh giới (thường dùng số nhiều 'bounds')
Verb bound giới hạn, ràng buộc
Noun boundary đường biên, ranh giới
Adjective boundless vô hạn, không giới hạn
Adjective bounded bị giới hạn, có ranh giới

Synonyms

remain within limits (duy trì trong giới hạn)keep within boundaries (giữ trong ranh giới)adhere to (tuân thủ)

Antonyms

exceed the bounds (vượt quá giới hạn)go beyond limits (đi quá giới hạn)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stare
Old French
ester
Middle English
stayen
Old English
wiþinnan
Late Latin
bodina
Old French
bounde

Nguồn gốc của 'giới hạn'

Cụm từ 'stay within the bounds' (giữ trong giới hạn) kết hợp các từ có nguồn gốc khác nhau nhưng cùng nhau tạo nên một ý nghĩa mạnh mẽ. 'Stay' (ở lại) bắt nguồn từ tiếng Latin 'stare' (đứng) qua tiếng Pháp cổ. 'Within' (bên trong) đến từ tiếng Anh cổ. 'Bounds' (ranh giới, giới hạn) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'bounde', chỉ một đường biên vật lý. Khi kết hợp, cụm từ này mang ý nghĩa ẩn dụ về việc tuân thủ các quy tắc, luật lệ, hoặc các giới hạn vô hình trong cuộc sống, như thể bạn đang ở trong một khu vực được đánh dấu rõ ràng và không được phép vượt qua.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc hành động hoặc suy nghĩ một cách có chừng mực, không vượt quá những giới hạn đã được thiết lập hoặc ngầm hiểu. Nó mang sắc thái trang trọng và thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến đạo đức, pháp luật hoặc quy tắc ứng xử.

Prepositions

of

Khi đi với 'of', nó thường dùng để chỉ rõ ràng cái gì là giới hạn: 'stay within the bounds of the law' (tuân thủ luật pháp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stay within the bounds
  • strictly strictly stay within the bounds
    (tuân thủ nghiêm ngặt trong giới hạn)
  • carefully carefully stay within the bounds
    (cẩn thận giữ trong giới hạn)
  • always always stay within the bounds
    (luôn luôn giữ trong giới hạn)
Verb + stay within the bounds
  • learn to learn to stay within the bounds
    (học cách giữ trong giới hạn)
  • encourage to encourage to stay within the bounds
    (khuyến khích giữ trong giới hạn)
  • require to require to stay within the bounds
    (yêu cầu giữ trong giới hạn)
Adjective describing 'bounds' + stay within the bounds
  • legal stay within the legal bounds
    (giữ trong giới hạn pháp lý)
  • ethical stay within the ethical bounds
    (giữ trong giới hạn đạo đức)
  • established stay within the established bounds
    (giữ trong giới hạn đã thiết lập)
  • reasonable stay within the reasonable bounds
    (giữ trong giới hạn hợp lý)

Idioms

  • stay within the bounds of the law

    tuân thủ pháp luật, giữ trong khuôn khổ pháp luật

    "As citizens, we must always stay within the bounds of the law."

    (Là công dân, chúng ta phải luôn tuân thủ pháp luật.)

  • stay within the bounds of reason

    giữ trong giới hạn hợp lý, không làm điều phi lý

    "His demands were fair, but he struggled to stay within the bounds of reason during the negotiation."

    (Những yêu cầu của anh ấy công bằng, nhưng anh ấy đã rất khó khăn để giữ trong giới hạn hợp lý trong suốt cuộc đàm phán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay within the bounds

Cụm động từ
Lật mặt

Duy trì, tuân thủ trong một giới hạn, quy tắc hoặc ràng buộc nhất định.

"As a journalist, you must stay within the bounds of ethical reporting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay within the bounds".

Tầm quan trọng của việc tôn trọng giới hạn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'stay within the bounds' (giữ trong giới hạn) là một khái niệm cốt lõi, phản ánh sự coi trọng các quy tắc, luật lệ và chuẩn mực xã hội. Điều này bao gồm việc tuân thủ luật pháp, đạo đức nghề nghiệp, và các quy tắc ứng xử thông thường. Nó thể hiện sự tôn trọng đối với người khác và duy trì trật tự xã hội. Vượt quá giới hạn (going beyond the bounds) thường bị coi là hành vi thiếu trách nhiệm hoặc gây rối.

Tự do và Trách nhiệm

Cụm từ này cũng liên quan đến ý tưởng về sự cân bằng giữa tự do cá nhân và trách nhiệm xã hội. Trong xã hội phương Tây, cá nhân được khuyến khích phát huy sự sáng tạo và độc lập, nhưng đồng thời cũng được kỳ vọng sẽ hành động một cách có trách nhiệm và 'giữ trong giới hạn' để không xâm phạm quyền lợi của người khác hoặc gây hại cho cộng đồng. Điều này tạo nên một khuôn khổ để mọi người có thể cùng tồn tại và phát triển.