(Top Banner Ad)
steady element
B2
adjective B2 General

steady element

UK: /ˈstɛdi/ • US: /ˈstɛdi/

Nghĩa tiếng Việt

yếu tố ổn định thành phần vững chắc nhân tố kiên định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

firmly fixed in position; not likely to move or fall.

Vietnamese Meaning

vững chắc, ổn định, không dễ lung lay hoặc rơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He needs a steady job."

    "Anh ấy cần một công việc ổn định."

  • "A strong economy requires a steady element of investment."

    "Một nền kinh tế mạnh cần một yếu tố đầu tư ổn định."

  • "He was the steady element in the partnership, providing the necessary guidance."

    "Anh ấy là yếu tố ổn định trong mối quan hệ đối tác, cung cấp sự hướng dẫn cần thiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun steadiness sự vững vàng, sự kiên định, sự ổn định
Adverb steadily một cách vững vàng, đều đặn, ổn định
Verb steady làm cho vững vàng, ổn định; giữ vững
Adjective elemental cơ bản, thuộc về yếu tố tự nhiên; thuộc về các nguyên tố
Adverb elementally một cách cơ bản, theo bản chất

Synonyms

stable component (thành phần ổn định)reliable factor (yếu tố đáng tin cậy)constant influence (ảnh hưởng liên tục)

Antonyms

volatile element (yếu tố dễ bay hơi, không ổn định)unstable factor (yếu tố không ổn định)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
elementum
Old French
element
Middle English
element
English
element

Nguồn gốc của 'steady' và 'element'

Cụm từ 'steady element' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'element' (yếu tố, thành phần) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'elementum', ban đầu dùng để chỉ những thành phần cơ bản nhất, như các chữ cái trong bảng chữ cái hoặc các nguyên tắc đầu tiên của một môn học. Nó tiến hóa qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh Trung cổ. Trong khi đó, từ 'steady' (ổn định, vững vàng, kiên định) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'stedig', có nghĩa là 'kiên định, vững chắc', liên quan đến từ 'stead' (nơi chốn, vị trí). Khi kết hợp, 'steady element' mô tả một thành phần hoặc yếu tố có tính chất kiên định, không thay đổi, hoặc đáng tin cậy.

Usage Note

Từ 'steady' trong 'steady element' mang ý nghĩa về sự ổn định, kiên định, không biến động. Nó chỉ ra rằng yếu tố này là một phần quan trọng, đáng tin cậy và không thay đổi. Sự ổn định này có thể liên quan đến tính chất vật lý, vai trò chức năng hoặc tầm quan trọng trong một hệ thống.
'Element' ở đây ám chỉ một thành phần, yếu tố. Nó có thể là một phần không thể thiếu của một hệ thống, tổ chức, hoặc một quá trình nào đó. Lưu ý rằng ý nghĩa của 'element' phụ thuộc rất nhiều vào ngữ cảnh sử dụng.
Khi kết hợp với nhau, 'steady element' chỉ một thành phần, yếu tố có tính chất ổn định, không đổi và đáng tin cậy. Ví dụ, trong một đội nhóm, một người có thể là 'steady element' nếu họ luôn hoàn thành công việc được giao một cách nhất quán và giữ thái độ tích cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + steady element
  • a crucial a crucial steady element
    (một yếu tố ổn định then chốt)
  • the only the only steady element
    (yếu tố ổn định duy nhất)
  • a constant a constant steady element
    (một yếu tố ổn định không đổi)
Verb + steady element
  • become a become a steady element
    (trở thành một yếu tố ổn định)
  • provide a provide a steady element
    (cung cấp một yếu tố ổn định)
  • maintain a maintain a steady element
    (duy trì một yếu tố ổn định)
Preposition + steady element
  • as a as a steady element
    (như một yếu tố ổn định)
  • find a find a steady element
    (tìm một yếu tố ổn định)

Idioms

  • a steady element of support

    một yếu tố hỗ trợ vững chắc/kiên định

    "Her calm presence was a steady element of support for the team during the crisis."

    (Sự điềm tĩnh của cô ấy là một yếu tố hỗ trợ vững chắc cho cả đội trong suốt cuộc khủng hoảng.)

  • the steady element in a changing environment

    yếu tố ổn định trong một môi trường biến động

    "Despite the market fluctuations, our core values remained the steady element in a changing environment."

    (Bất chấp những biến động của thị trường, các giá trị cốt lõi của chúng tôi vẫn là yếu tố ổn định trong một môi trường biến động.)

  • to be a steady element

    đóng vai trò là một yếu tố ổn định/kiên định

    "The manager encouraged new employees to be a steady element in the company culture, upholding its values."

    (Người quản lý khuyến khích nhân viên mới đóng vai trò là một yếu tố ổn định trong văn hóa công ty, duy trì các giá trị của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

steady element

adjective
Lật mặt

vững chắc, ổn định, không dễ lung lay hoặc rơi.

"He needs a steady job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's growth has been steady, hasn't it?
Sự tăng trưởng của công ty đã ổn định, phải không?
Phủ định
He isn't steady in his decisions, is he?
Anh ấy không kiên định trong các quyết định của mình, phải không?
Nghi vấn
You will drive steady, won't you?
Bạn sẽ lái xe cẩn thận, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steady element".

Giá trị của sự ổn định và kiên định

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'sự ổn định' (steadiness) là một giá trị được đánh giá cao. Nó liên quan đến sự đáng tin cậy, nhất quán và kiên định, thường được mong đợi ở con người, mối quan hệ và sự phát triển. Một 'steady element' có thể đại diện cho một nền tảng vững chắc hoặc một nguồn lực đáng tin cậy trong các tình huống, mang lại cảm giác an toàn và dự đoán được.

Yếu tố cơ bản và nền tảng

Khái niệm 'element' (yếu tố) từ lâu đã có ý nghĩa sâu sắc, từ các yếu tố cổ điển (đất, nước, lửa, khí) trong triết học Hy Lạp cổ đại đến các nguyên tố hóa học trong khoa học hiện đại. Một 'steady element' có thể được hiểu là một thành phần cơ bản, không thay đổi, đóng vai trò nền tảng cho một hệ thống, cấu trúc hoặc khái niệm lớn hơn, giúp duy trì sự cân bằng và chức năng quan trọng.