(Top Banner Ad)
stable component
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kỹ thuật, Khoa học

stable component

UK: /ˈsteɪbəl kəmˈpəʊnənt/ • US: /ˈsteɪbəl kəmˈpoʊnənt/

Nghĩa tiếng Việt

thành phần ổn định bộ phận ổn định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Stable" describes something that is not likely to change or move, and "component" refers to a part or element of a larger whole.

Vietnamese Meaning

"Stable" mô tả một thứ gì đó không có khả năng thay đổi hoặc di chuyển, và "component" đề cập đến một phần hoặc một yếu tố của một tổng thể lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stable component of the aircraft's wing is crucial for maintaining lift."

    "Bộ phận ổn định của cánh máy bay là rất quan trọng để duy trì lực nâng."

  • "This chemical compound is a stable component in the production of new materials."

    "Hợp chất hóa học này là một thành phần ổn định trong quá trình sản xuất vật liệu mới."

  • "A stable component in a relationship is trust."

    "Một thành phần ổn định trong một mối quan hệ là sự tin tưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stability sự ổn định, tính ổn định
Verb stabilize làm ổn định, giữ vững
Adjective stabilized đã được ổn định
Adverb stably một cách ổn định, vững vàng
Noun composition sự cấu thành, thành phần cấu tạo; tác phẩm
Verb compose cấu thành, tạo nên; soạn, sáng tác
Adjective composite tổng hợp, phức hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Proto-Italic
*stabli-
Latin
stabilis
Old French
estable
Middle English
stable
Latin
componere
Old French
componer
English
component

Nguồn gốc của 'Stable'

Từ 'stable' có nguồn gốc từ từ Latin 'stabilis', mang ý nghĩa 'kiên cố, vững chắc, không dễ di chuyển'. Gốc từ xa xưa hơn nữa là từ Ấn-Âu nguyên thủy (*PIE) '*steh₂-' có nghĩa là 'đứng'. Vì vậy, khi chúng ta nói 'stable', chúng ta đang mô tả một điều gì đó có khả năng đứng vững, không bị lung lay hay thay đổi.

Nguồn gốc của 'Component'

Từ 'component' xuất phát từ động từ Latin 'componere', có nghĩa là 'đặt cùng nhau, kết hợp'. Từ này được tạo thành từ tiền tố 'com-' (cùng với, cùng nhau) và động từ 'ponere' (đặt, để). Do đó, 'component' là một phần tử được 'đặt cùng nhau' với các phần khác để tạo thành một tổng thể lớn hơn, một cấu trúc hoàn chỉnh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các bộ phận của một hệ thống, cấu trúc hoặc thiết bị mà tính ổn định của chúng là quan trọng. Ví dụ, trong kỹ thuật, một 'stable component' có thể là một bộ phận của một cây cầu được thiết kế để chịu được áp lực và không bị biến dạng. Trong hóa học, nó có thể là một hợp chất bền vững, không dễ dàng phản ứng hoặc phân hủy. Phân biệt với 'reliable component' (thành phần đáng tin cậy) - tập trung vào khả năng hoạt động liên tục và không bị lỗi, trong khi 'stable component' tập trung vào tính chất không thay đổi về mặt vật lý hoặc hóa học.

Prepositions

of in

'Stable component of' dùng để chỉ một thành phần ổn định là một phần của một hệ thống, cấu trúc lớn hơn. Ví dụ: 'The stable component of the bridge ensures its longevity.' 'Stable component in' dùng để chỉ một thành phần ổn định trong một bối cảnh cụ thể. Ví dụ: 'A stable component in a chemical reaction allows us to study its kinetics accurately.'

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + stable component
  • establish establish a stable component
    (thiết lập một thành phần ổn định)
  • maintain maintain a stable component
    (duy trì một thành phần ổn định)
  • become become a stable component
    (trở thành một thành phần ổn định)
  • provide provide a stable component
    (cung cấp một thành phần ổn định)
Cụm danh từ với 'stable component'
  • a stable component of a stable component of the system
    (một thành phần ổn định của hệ thống)
  • the stable component in the stable component in the organization
    (thành phần ổn định trong tổ chức)

Idioms

  • to be a stable component of one's identity

    là một yếu tố ổn định, không thay đổi trong bản sắc (cá nhân) của ai đó

    "His calm demeanor has always been a stable component of his identity."

    (Phong thái điềm tĩnh của anh ấy luôn là một yếu tố ổn định trong bản sắc của anh ấy.)

  • to become a stable component in a relationship

    trở thành một yếu tố ổn định trong một mối quan hệ (mang lại sự vững chắc và đáng tin cậy)

    "Mutual respect needs to become a stable component in any lasting relationship."

    (Sự tôn trọng lẫn nhau cần trở thành một yếu tố ổn định trong bất kỳ mối quan hệ bền vững nào.)

  • a stable component of the economy

    một thành phần ổn định của nền kinh tế (giúp duy trì sự vững chắc và ít biến động)

    "The service sector has become a stable component of the nation's economy."

    (Khu vực dịch vụ đã trở thành một thành phần ổn định của nền kinh tế quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stable component

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Stable" mô tả một thứ gì đó không có khả năng thay đổi hoặc di chuyển, và "component" đề cập đến một phần hoặc một yếu tố của một tổng thể lớn hơn.

"The stable component of the aircraft's wing is crucial for maintaining lift."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stable component".

Tầm quan trọng của sự ổn định trong hệ thống

Trong nhiều lĩnh vực từ khoa học, kỹ thuật đến xã hội và kinh tế ở phương Tây, việc xác định và duy trì các 'thành phần ổn định' (stable components) là cốt yếu. Nó được xem là nền tảng để xây dựng sự phát triển bền vững và đáng tin cậy. Một hệ thống có các thành phần ổn định thường có khả năng chống chịu tốt hơn trước các biến động bên ngoài, đảm bảo tính liên tục và hiệu quả.

Giá trị cốt lõi như thành phần ổn định

Trong ngữ cảnh rộng hơn, những 'giá trị cốt lõi' (core values) hoặc các nguyên tắc nền tảng của một cá nhân, một tổ chức hay một cộng đồng thường được coi như những 'thành phần ổn định'. Chúng định hình bản chất và định hướng lâu dài, giúp duy trì sự nhất quán và bản sắc ngay cả khi các yếu tố bên ngoài thay đổi. Việc nhận diện và gìn giữ những 'thành phần ổn định' này là chìa khóa để giữ vững mục tiêu và nguyên tắc sống.