stable component
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Stable" describes something that is not likely to change or move, and "component" refers to a part or element of a larger whole.
Vietnamese Meaning
"Stable" mô tả một thứ gì đó không có khả năng thay đổi hoặc di chuyển, và "component" đề cập đến một phần hoặc một yếu tố của một tổng thể lớn hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The stable component of the aircraft's wing is crucial for maintaining lift."
"Bộ phận ổn định của cánh máy bay là rất quan trọng để duy trì lực nâng."
-
"This chemical compound is a stable component in the production of new materials."
"Hợp chất hóa học này là một thành phần ổn định trong quá trình sản xuất vật liệu mới."
-
"A stable component in a relationship is trust."
"Một thành phần ổn định trong một mối quan hệ là sự tin tưởng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stability | sự ổn định, tính ổn định |
| Verb | stabilize | làm ổn định, giữ vững |
| Adjective | stabilized | đã được ổn định |
| Adverb | stably | một cách ổn định, vững vàng |
| Noun | composition | sự cấu thành, thành phần cấu tạo; tác phẩm |
| Verb | compose | cấu thành, tạo nên; soạn, sáng tác |
| Adjective | composite | tổng hợp, phức hợp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các bộ phận của một hệ thống, cấu trúc hoặc thiết bị mà tính ổn định của chúng là quan trọng. Ví dụ, trong kỹ thuật, một 'stable component' có thể là một bộ phận của một cây cầu được thiết kế để chịu được áp lực và không bị biến dạng. Trong hóa học, nó có thể là một hợp chất bền vững, không dễ dàng phản ứng hoặc phân hủy. Phân biệt với 'reliable component' (thành phần đáng tin cậy) - tập trung vào khả năng hoạt động liên tục và không bị lỗi, trong khi 'stable component' tập trung vào tính chất không thay đổi về mặt vật lý hoặc hóa học.
Prepositions
'Stable component of' dùng để chỉ một thành phần ổn định là một phần của một hệ thống, cấu trúc lớn hơn. Ví dụ: 'The stable component of the bridge ensures its longevity.' 'Stable component in' dùng để chỉ một thành phần ổn định trong một bối cảnh cụ thể. Ví dụ: 'A stable component in a chemical reaction allows us to study its kinetics accurately.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
establish establish a stable component (thiết lập một thành phần ổn định)
-
maintain maintain a stable component (duy trì một thành phần ổn định)
-
become become a stable component (trở thành một thành phần ổn định)
-
provide provide a stable component (cung cấp một thành phần ổn định)
-
a stable component of a stable component of the system (một thành phần ổn định của hệ thống)
-
the stable component in the stable component in the organization (thành phần ổn định trong tổ chức)
Idioms
-
to be a stable component of one's identity
là một yếu tố ổn định, không thay đổi trong bản sắc (cá nhân) của ai đó
"His calm demeanor has always been a stable component of his identity."
(Phong thái điềm tĩnh của anh ấy luôn là một yếu tố ổn định trong bản sắc của anh ấy.)
-
to become a stable component in a relationship
trở thành một yếu tố ổn định trong một mối quan hệ (mang lại sự vững chắc và đáng tin cậy)
"Mutual respect needs to become a stable component in any lasting relationship."
(Sự tôn trọng lẫn nhau cần trở thành một yếu tố ổn định trong bất kỳ mối quan hệ bền vững nào.)
-
a stable component of the economy
một thành phần ổn định của nền kinh tế (giúp duy trì sự vững chắc và ít biến động)
"The service sector has become a stable component of the nation's economy."
(Khu vực dịch vụ đã trở thành một thành phần ổn định của nền kinh tế quốc gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stable component
Tính từ + Danh từ"Stable" mô tả một thứ gì đó không có khả năng thay đổi hoặc di chuyển, và "component" đề cập đến một phần hoặc một yếu tố của một tổng thể lớn hơn.
"The stable component of the aircraft's wing is crucial for maintaining lift."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stable component".
