(Top Banner Ad)
steak knife
A2
danh từ A2 Ẩm thực

steak knife

UK: /ˈsteɪk ˌnaɪf/ • US: /ˈsteɪk ˌnaɪf/

Nghĩa tiếng Việt

dao cắt bít tết dao bít tết
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A knife with a serrated or smooth blade designed for cutting steak.

Vietnamese Meaning

Một con dao có lưỡi răng cưa hoặc lưỡi thẳng, được thiết kế để cắt bít tết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a steak knife to cut his ribeye."

    "Anh ấy dùng dao bít tết để cắt miếng sườn bò."

  • "The restaurant provided steak knives for the customers."

    "Nhà hàng cung cấp dao bít tết cho khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun steak Miếng thịt bít tết (thường là thịt bò, được cắt dày và nướng/chiên)
Noun knife Dao (dụng cụ có lưỡi sắc dùng để cắt)
Verb to knife Dùng dao đâm hoặc cắt (ít dùng trong ngữ cảnh ăn uống)
Noun knifing Hành động đâm bằng dao; sự tấn công bằng dao

Related Words

butter knife (dao phết bơ)table knife (dao ăn)paring knife (dao gọt)

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
steik
Middle English
steik
English
steak
Old Norse
knífr
Middle English
knif
English
knife
English (Compound)
steak knife

Nguồn gốc từ 'Steak'

Từ 'steak' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) là 'steik', nghĩa là 'miếng thịt nướng trên que' hoặc 'thịt nướng'. Nó chỉ một miếng thịt dày được cắt ra để nướng hoặc chiên, thường là thịt bò. Từ này đã đi vào tiếng Anh Trung cổ và phát triển thành 'steak' như ngày nay, giữ nguyên ý nghĩa về một món ăn đặc biệt.

Nguồn gốc từ 'Knife'

Từ 'knife' cũng có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ là 'knífr', có nghĩa là 'dao'. Nó là một trong những công cụ cơ bản nhất của con người, dùng để cắt, chặt. Sự kết hợp của 'steak' và 'knife' tạo ra 'steak knife' để chỉ một loại dao chuyên dụng, được thiết kế đặc biệt để cắt những miếng thịt dày và dai như bít tết.

Sự ra đời của 'Steak Knife'

Khi món bít tết trở nên phổ biến hơn trong ẩm thực phương Tây, nhu cầu về một dụng cụ cắt sắc bén và hiệu quả để xử lý loại thịt này cũng tăng lên. Dao ăn thông thường đôi khi không đủ sắc hoặc không có thiết kế phù hợp. Do đó, 'steak knife' ra đời như một giải pháp chuyên biệt, giúp thực khách dễ dàng thưởng thức món bít tết của mình.

Usage Note

Dao bít tết thường có lưỡi răng cưa để dễ dàng cắt qua các loại thịt dai hơn. Một số dao bít tết cao cấp có lưỡi thẳng, sắc bén hơn, đòi hỏi kỹ năng sử dụng cao hơn. Sự khác biệt chính với dao ăn thông thường là độ sắc bén và thiết kế lưỡi để cắt thịt hiệu quả hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + steak knife
  • sharp a sharp steak knife
    (một con dao bít tết sắc bén)
  • serrated a serrated steak knife
    (một con dao bít tết có răng cưa)
  • blunt a blunt steak knife
    (một con dao bít tết cùn)
  • stainless steel a stainless steel steak knife
    (một con dao bít tết bằng thép không gỉ)
Verb + steak knife
  • use to use a steak knife
    (sử dụng dao bít tết)
  • cut with to cut with a steak knife
    (cắt bằng dao bít tết)
  • wield to wield a steak knife
    (cầm/sử dụng dao bít tết (thường mang sắc thái mạnh mẽ hoặc trang trọng))
  • sharpen to sharpen a steak knife
    (mài dao bít tết)
Noun + steak knife (Sets/Pairs)
  • set of a set of steak knives
    (một bộ dao bít tết)
  • pair of a pair of steak knives
    (một cặp dao bít tết (hai chiếc))

Idioms

  • Sharp as a steak knife

    Sắc như dao bít tết (rất sắc, dùng để ví von)

    "Be careful with that new knife; it's sharp as a steak knife!"

    (Hãy cẩn thận với con dao mới đó; nó sắc như dao bít tết vậy!)

  • Cut through something like a steak knife

    Cắt xuyên qua cái gì đó dễ dàng như dao bít tết (ám chỉ sự dễ dàng, hiệu quả vượt trội)

    "The new software update cuts through complex tasks like a steak knife."

    (Bản cập nhật phần mềm mới xử lý các tác vụ phức tạp dễ dàng như dao bít tết vậy.)

  • Steak knife and fork set

    Bộ dao và nĩa ăn bít tết (một bộ đồ ăn tiêu chuẩn cho món bít tết)

    "Each place setting at the dinner party included a steak knife and fork set."

    (Mỗi chỗ ngồi trong bữa tiệc đều có một bộ dao và nĩa ăn bít tết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

steak knife

danh từ
Lật mặt

Một con dao có lưỡi răng cưa hoặc lưỡi thẳng, được thiết kế để cắt bít tết.

"He used a steak knife to cut his ribeye."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steak knife".

Dụng cụ chuyên dụng trong ẩm thực phương Tây

Trong văn hóa ẩm thực phương Tây, đặc biệt là khi thưởng thức các món thịt nướng hoặc chiên như bít tết, việc sử dụng dao chuyên dụng (steak knife) là rất phổ biến. Điều này thể hiện sự tinh tế và chú trọng đến trải nghiệm ăn uống, đảm bảo thực khách có thể cắt thịt dễ dàng và thưởng thức trọn vẹn hương vị món ăn mà không gặp khó khăn.

Thiết kế đặc trưng

Dao bít tết thường có lưỡi sắc hơn và bền hơn so với dao ăn thông thường. Nhiều loại có răng cưa (serrated edge) để dễ dàng cắt xuyên qua các thớ thịt dai mà không làm rách hay vỡ miếng thịt. Việc lựa chọn dao bít tết phù hợp cũng là một phần của trải nghiệm ăn uống cao cấp, và chúng thường được phục vụ kèm với đĩa bít tết tại các nhà hàng.