vaporized
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Converted into vapor; destroyed completely.
Vietnamese Meaning
Đã chuyển hóa thành hơi; bị phá hủy hoàn toàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The liquid was vaporized by the intense heat."
"Chất lỏng đã bị bốc hơi bởi nhiệt độ cao."
-
"In the movie, the villain vaporized the city with a laser beam."
"Trong bộ phim, kẻ phản diện đã làm bốc hơi thành phố bằng một tia laser."
-
"The water was vaporized to create steam."
"Nước đã được làm bốc hơi để tạo ra hơi nước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | vaporize | Làm bay hơi, bốc hơi |
| Noun | vaporization | Sự bay hơi, sự bốc hơi |
| Adjective | vaporizable | Có thể bay hơi được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong cả nghĩa đen (liên quan đến quá trình vật lý chuyển đổi chất lỏng hoặc chất rắn thành hơi) và nghĩa bóng (liên quan đến việc phá hủy hoặc biến mất hoàn toàn). Trong khoa học viễn tưởng, nó thường mang ý nghĩa bị tiêu diệt bằng năng lượng mạnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Completely completely vaporized (bị bay hơi hoàn toàn)
-
Instantly instantly vaporized (bị bay hơi ngay lập tức)
-
Be be vaporized (bị bay hơi)
-
Get get vaporized (bị bay hơi)
Idioms
-
Vaporize someone (in a competition)
Đánh bại ai đó một cách dễ dàng trong một cuộc thi
"He completely vaporized his opponent in the chess tournament."
(Anh ấy đã đánh bại đối thủ một cách dễ dàng trong giải đấu cờ vua.)
-
Vaporize a problem
Giải quyết một vấn đề một cách nhanh chóng và hiệu quả
"The new software vaporized all the data entry problems."
(Phần mềm mới đã giải quyết nhanh chóng tất cả các vấn đề nhập dữ liệu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vaporized
Verb (past participle)Đã chuyển hóa thành hơi; bị phá hủy hoàn toàn.
"The liquid was vaporized by the intense heat."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vaporized".
