(Top Banner Ad)
steam engine
B1
Danh từ B1 Kỹ thuật cơ khí

steam engine

UK: /ˈstiːm ˌendʒɪn/ • US: /ˈstiːm ˌendʒɪn/

Nghĩa tiếng Việt

động cơ hơi nước máy hơi nước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An engine that uses the expansion or rapid condensation of steam to generate power.

Vietnamese Meaning

Một loại động cơ sử dụng sự giãn nở hoặc ngưng tụ nhanh chóng của hơi nước để tạo ra năng lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The steam engine powered the factories of the Industrial Revolution."

    "Động cơ hơi nước đã cung cấp năng lượng cho các nhà máy trong cuộc Cách mạng Công nghiệp."

  • "James Watt improved the design of the steam engine."

    "James Watt đã cải tiến thiết kế của động cơ hơi nước."

  • "The steam engine was replaced by the internal combustion engine in many applications."

    "Động cơ hơi nước đã được thay thế bằng động cơ đốt trong trong nhiều ứng dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun steam hơi nước, hơi ẩm
Verb steam bốc hơi, hấp (thức ăn)
Adjective steamy đầy hơi nước, ẩm ướt
Noun steamer nồi hấp, tàu hơi nước
Noun engine động cơ, máy móc
Noun engineer kỹ sư
Verb engineer thiết kế, chế tạo; điều khiển (dự án)
Noun engineering ngành kỹ thuật, công trình kỹ thuật

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ingenium
Old French
engin
Middle English
engin
Old English
stēam
English
steam engine

Nguồn gốc của 'steam engine'

Cụm từ 'steam engine' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'steam' (hơi nước) và 'engine' (động cơ). 'Engine' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ingenium' (nghĩa là 'tài năng bẩm sinh, sự khéo léo' sau đó phát triển thành 'máy móc'), trong khi 'steam' đến từ tiếng Anh cổ 'stēam' (hơi, khói). Việc ghép hai từ này lại với nhau để tạo ra 'động cơ hơi nước' vào cuối thế kỷ 17 đã mở ra một kỷ nguyên mới, thay đổi hoàn toàn cách thức sản xuất và vận tải của nhân loại.

Usage Note

Động cơ hơi nước là một phát minh quan trọng trong cuộc cách mạng công nghiệp. Nó chuyển đổi năng lượng nhiệt từ hơi nước thành công cơ học, thường dùng để vận hành máy móc, tàu thuyền, và đầu máy xe lửa. Khác với các loại động cơ đốt trong, động cơ hơi nước sử dụng nguồn nhiệt bên ngoài (ví dụ: đốt than đá, gỗ) để tạo ra hơi nước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + steam engine
  • powerful powerful steam engine
    (động cơ hơi nước mạnh mẽ)
  • early early steam engine
    (động cơ hơi nước sơ khai/đầu tiên)
  • model model steam engine
    (mô hình động cơ hơi nước)
  • historic historic steam engine
    (động cơ hơi nước mang tính lịch sử)
Verb + steam engine
  • invent invent a steam engine
    (phát minh ra động cơ hơi nước)
  • build build a steam engine
    (chế tạo/xây dựng động cơ hơi nước)
  • operate operate a steam engine
    (vận hành động cơ hơi nước)
  • power power something with a steam engine
    (cung cấp năng lượng cho cái gì bằng động cơ hơi nước)
Noun + steam engine
  • the invention of the invention of the steam engine
    (sự phát minh ra động cơ hơi nước)
  • the roar of the roar of a steam engine
    (tiếng gầm/rít của động cơ hơi nước)
  • the era of the era of the steam engine
    (kỷ nguyên của động cơ hơi nước)

Idioms

  • the age of the steam engine

    thời đại của động cơ hơi nước (ám chỉ một kỷ nguyên lịch sử quan trọng)

    "The 19th century is often referred to as the age of the steam engine due to its profound impact on industry and transport."

    (Thế kỷ 19 thường được gọi là thời đại của động cơ hơi nước vì những tác động sâu sắc của nó đến công nghiệp và giao thông vận tải.)

  • chug like a steam engine

    chạy/di chuyển nặng nề, chậm chạp nhưng đều đặn và có tiếng ồn (thường dùng để ví von)

    "The old train chugged like a steam engine up the hill, slowly but steadily."

    (Con tàu cũ leo dốc chậm chạp nhưng đều đặn và ồn ào như một động cơ hơi nước.)

  • run on steam engine power

    hoạt động/vận hành bằng năng lượng hơi nước từ động cơ hơi nước

    "Before electricity, many factories and mills used to run on steam engine power."

    (Trước khi có điện, nhiều nhà máy và xưởng sản xuất đã từng hoạt động bằng năng lượng động cơ hơi nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

steam engine

Danh từ
Lật mặt

Một loại động cơ sử dụng sự giãn nở hoặc ngưng tụ nhanh chóng của hơi nước để tạo ra năng lượng.

"The steam engine powered the factories of the Industrial Revolution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The steam engine revolutionized transportation in the 19th century.
Động cơ hơi nước đã cách mạng hóa giao thông vận tải trong thế kỷ 19.
Phủ định
The factory didn't use a steam engine; it relied on water power.
Nhà máy đã không sử dụng động cơ hơi nước; nó dựa vào sức nước.
Nghi vấn
When was the steam engine invented?
Động cơ hơi nước được phát minh khi nào?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the 21st century, engineers will have been improving the steam engine design for over three hundred years.
Vào cuối thế kỷ 21, các kỹ sư sẽ đã và đang cải tiến thiết kế động cơ hơi nước trong hơn ba trăm năm.
Phủ định
The company won't have been relying on steam engines for transportation anymore by 2050.
Công ty sẽ không còn dựa vào động cơ hơi nước để vận chuyển vào năm 2050 nữa.
Nghi vấn
Will they have been studying the history of the steam engine for five years by the time they graduate?
Liệu họ đã và đang nghiên cứu lịch sử của động cơ hơi nước trong năm năm vào thời điểm họ tốt nghiệp?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum has exhibited a fully functional steam engine for years.
Bảo tàng đã trưng bày một động cơ hơi nước hoạt động đầy đủ trong nhiều năm.
Phủ định
The factory hasn't used a steam engine since the introduction of electricity.
Nhà máy đã không sử dụng động cơ hơi nước kể từ khi điện được giới thiệu.
Nghi vấn
Has the engineer ever restored a steam engine before?
Kỹ sư đã từng phục hồi động cơ hơi nước trước đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steam engine".

Trái tim của Cách mạng Công nghiệp

Động cơ hơi nước là một trong những phát minh quan trọng nhất, đóng vai trò trung tâm trong Cách mạng Công nghiệp (thế kỷ 18-19). Nó đã thay đổi hoàn toàn sản xuất, vận tải và nông nghiệp, dẫn đến sự phát triển của các nhà máy, đường sắt, tàu thủy hơi nước, tạo nên một xã hội công nghiệp hóa và đô thị hóa.

Biểu tượng của Tiến bộ và Nỗi nhớ

Đối với nhiều người, đặc biệt là đầu máy xe lửa hơi nước, 'steam engine' không chỉ là một cỗ máy mà còn là biểu tượng của sự tiến bộ không ngừng, sức mạnh kỹ thuật và một kỷ nguyên đã qua. Nó gợi lên sự lãng mạn, hoài niệm về một thời kỳ mà công nghệ thô sơ hơn nhưng lại có sức ảnh hưởng mạnh mẽ và vẻ đẹp riêng.