(Top Banner Ad)
steam-powered
B2
Adjective B2 Kỹ thuật, Lịch sử

steam-powered

UK: /ˈstiːmˌpaʊəd/ • US: /ˈstiːmˌpaʊərd/

Nghĩa tiếng Việt

chạy bằng hơi nước vận hành bằng hơi nước dùng năng lượng hơi nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Driven or operated by steam power.

Vietnamese Meaning

Được vận hành hoặc chạy bằng năng lượng hơi nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum features a steam-powered locomotive."

    "Bảo tàng trưng bày một đầu máy xe lửa chạy bằng hơi nước."

  • "The steam-powered printing press revolutionized the publishing industry."

    "Máy in chạy bằng hơi nước đã cách mạng hóa ngành xuất bản."

  • "Steam-powered ships were common in the 19th century."

    "Tàu chạy bằng hơi nước rất phổ biến vào thế kỷ 19."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun steam power năng lượng hơi nước
Noun steam engine động cơ hơi nước
Noun steamboat tàu hơi nước
Noun steam locomotive đầu máy xe lửa hơi nước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*stu-
Proto-Germanic
*staumaz
Old English
steam
Latin
posse
Old French
poeir
Middle English
power
English
steam-powered

Nguồn gốc của 'steam-powered'

Cụm từ 'steam-powered' (chạy bằng hơi nước) xuất hiện vào thời kỳ Cách mạng Công nghiệp, khi động cơ hơi nước của James Watt và các nhà phát minh khác bắt đầu được ứng dụng rộng rãi. 'Steam' (hơi nước) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ chỉ hơi nước, trong khi 'power' (năng lượng) đến từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, có nghĩa là khả năng hoặc sức mạnh. Việc kết hợp hai từ này đã tạo nên một thuật ngữ mô tả rõ ràng những cỗ máy mang tính cách mạng, thay đổi hoàn toàn sản xuất và giao thông.

Usage Note

Tính từ 'steam-powered' mô tả các thiết bị, máy móc hoặc phương tiện sử dụng hơi nước làm nguồn năng lượng chính. Nó thường được dùng để chỉ các công nghệ cũ, đặc biệt là từ thời Cách mạng Công nghiệp. Không có sắc thái đặc biệt nào cần lưu ý, nhưng nó thường mang tính lịch sử hoặc kỹ thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • engine steam-powered engine
    (động cơ chạy bằng hơi nước)
  • train steam-powered train
    (tàu hỏa chạy bằng hơi nước)
  • boat steam-powered boat
    (thuyền/tàu chạy bằng hơi nước)
  • vehicle steam-powered vehicle
    (phương tiện chạy bằng hơi nước)
  • machine steam-powered machine
    (máy móc chạy bằng hơi nước)
  • factory steam-powered factory
    (nhà máy chạy bằng hơi nước)

Idioms

  • steam-powered engine

    động cơ chạy bằng hơi nước (một cụm từ miêu tả phổ biến)

    "The first steam-powered engine revolutionized industry."

    (Động cơ chạy bằng hơi nước đầu tiên đã cách mạng hóa ngành công nghiệp.)

  • steam-powered locomotion

    sự di chuyển/vận hành bằng hơi nước (thường dùng trong bối cảnh lịch sử)

    "The era of steam-powered locomotion brought people closer together."

    (Kỷ nguyên vận hành bằng hơi nước đã đưa mọi người đến gần nhau hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

steam-powered

Adjective
Lật mặt

Được vận hành hoặc chạy bằng năng lượng hơi nước.

"The museum features a steam-powered locomotive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This steam-powered engine is a marvel of engineering.
Động cơ chạy bằng hơi nước này là một kỳ quan kỹ thuật.
Phủ định
That steam-powered car is not as efficient as a modern electric vehicle.
Chiếc xe chạy bằng hơi nước đó không hiệu quả bằng một chiếc xe điện hiện đại.
Nghi vấn
Is this steam-powered machine still in operation?
Máy chạy bằng hơi nước này vẫn còn hoạt động phải không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they invest in coal, they will likely use steam-powered generators.
Nếu họ đầu tư vào than đá, họ có khả năng sẽ sử dụng máy phát điện chạy bằng hơi nước.
Phủ định
If we don't find a new energy source, our factories won't be steam-powered for long.
Nếu chúng ta không tìm được nguồn năng lượng mới, các nhà máy của chúng ta sẽ không còn chạy bằng hơi nước trong thời gian dài.
Nghi vấn
Will the train be steam-powered if the historic society restores it?
Liệu con tàu có chạy bằng hơi nước nếu hội lịch sử phục chế nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steam-powered".

Cách mạng Công nghiệp

'Steam-powered' là một thuật ngữ gắn liền mật thiết với Cách mạng Công nghiệp (thế kỷ 18-19). Việc phát minh và ứng dụng động cơ hơi nước đã thay đổi hoàn toàn cách thức sản xuất, giao thông vận tải và cuộc sống xã hội, từ việc vận hành máy móc trong nhà máy đến đẩy các đầu máy xe lửa và tàu thủy.

Biểu tượng của sự tiến bộ và hoài niệm

Trong một thời gian dài, các cỗ máy 'steam-powered' là biểu tượng của sự tiến bộ công nghệ và quyền lực. Ngày nay, chúng thường gợi lên cảm giác hoài niệm về một quá khứ huy hoàng, đặc biệt là hình ảnh những chuyến tàu hơi nước cũ, vẫn được nhiều người yêu thích như một phần di sản văn hóa.