steel frame
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A structural framework made of steel.
Vietnamese Meaning
Một khung kết cấu được làm bằng thép.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The skyscraper has a steel frame that can withstand strong winds."
"Tòa nhà chọc trời có một khung thép có thể chịu được gió mạnh."
-
"The bridge is supported by a massive steel frame."
"Cây cầu được chống đỡ bởi một khung thép khổng lồ."
-
"The steel frame was erected in just a few weeks."
"Khung thép đã được dựng lên chỉ trong vài tuần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | steel | Thép, một loại hợp kim của sắt và carbon, nổi tiếng về độ bền |
| Adjective | steely | Bằng thép; cứng rắn, mạnh mẽ hoặc lạnh lùng như thép |
| Noun | steelworker | Công nhân ngành thép |
| Noun | frame | Khung, sườn, bộ xương của một cấu trúc hoặc vật thể |
| Verb | frame | Đóng khung; tạo khung, tạo hình hoặc cấu trúc cho một vật |
| Noun | framer | Thợ đóng khung (ảnh, tranh); người tạo ra khung sườn |
| Noun | framework | Khung sườn, khuôn khổ, cấu trúc hỗ trợ |
| Adjective | steel-framed | Có khung bằng thép |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ cấu trúc khung đỡ chính của một công trình, thường dùng trong xây dựng nhà cao tầng, cầu, hoặc các công trình công nghiệp. 'Steel' nhấn mạnh vật liệu cấu tạo, 'frame' chỉ cấu trúc chịu lực chính. Khác với 'wooden frame' (khung gỗ) hoặc 'concrete frame' (khung bê tông).
Prepositions
'of' được dùng để chỉ vật liệu cấu tạo: 'a steel frame of high-quality steel'. 'in' được dùng để chỉ vị trí: 'the steel frame in the building'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong steel frame (khung thép vững chắc)
-
structural structural steel frame (khung thép kết cấu)
-
exposed exposed steel frame (khung thép lộ thiên (không bị che phủ))
-
lightweight lightweight steel frame (khung thép nhẹ)
-
pre-fabricated pre-fabricated steel frame (khung thép đúc sẵn/làm sẵn)
-
erect erect a steel frame (dựng một khung thép)
-
build build a steel frame (xây dựng một khung thép)
- design
-
design design a steel frame (thiết kế một khung thép)
-
reinforce reinforce a steel frame (gia cố một khung thép)
-
building's the building's steel frame (khung thép của tòa nhà)
-
car a car steel frame (khung thép ô tô)
-
bicycle a bicycle steel frame (khung thép xe đạp)
Idioms
-
A building with a steel frame
Một tòa nhà có khung bằng thép (ám chỉ kiến trúc hiện đại, bền vững và thường là cao tầng)
"Modern skyscrapers are typically a building with a steel frame."
(Các tòa nhà chọc trời hiện đại thường là những công trình có khung bằng thép.)
-
The skeletal steel frame
Bộ khung thép sườn (nhấn mạnh cấu trúc cơ bản, cốt lõi chưa hoàn thiện của một công trình)
"Before the walls went up, you could clearly see the skeletal steel frame of the new factory."
(Trước khi các bức tường được dựng lên, bạn có thể thấy rõ bộ khung thép sườn của nhà máy mới.)
-
Steel-framed construction
Xây dựng bằng khung thép (phương pháp xây dựng sử dụng khung thép làm cấu trúc chính)
"Steel-framed construction allows for greater design flexibility and faster build times."
(Xây dựng bằng khung thép cho phép linh hoạt hơn trong thiết kế và thời gian thi công nhanh hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
steel frame
Danh từMột khung kết cấu được làm bằng thép.
"The skyscraper has a steel frame that can withstand strong winds."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the building had a steel frame, it would be more resistant to earthquakes. |
Nếu tòa nhà có khung thép, nó sẽ có khả năng chống chịu động đất tốt hơn. |
| Phủ định | If they didn't use a steel frame, the bridge wouldn't be as stable. |
Nếu họ không sử dụng khung thép, cây cầu sẽ không được vững chắc như vậy. |
| Nghi vấn | Would the skyscraper be so tall if it didn't have a steel frame? |
Tòa nhà chọc trời có cao đến vậy không nếu nó không có khung thép? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The building has a steel frame, doesn't it? |
Tòa nhà có khung thép, phải không? |
| Phủ định | The bridge doesn't have a steel frame, does it? |
Cây cầu không có khung thép, phải không? |
| Nghi vấn | They will build a steel frame for the new house, won't they? |
Họ sẽ xây dựng một khung thép cho ngôi nhà mới, phải không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to erect the new skyscraper using a steel frame. |
Họ sẽ dựng tòa nhà chọc trời mới bằng khung thép. |
| Phủ định | The architects are not going to use a steel frame in the building's design. |
Các kiến trúc sư sẽ không sử dụng khung thép trong thiết kế của tòa nhà. |
| Nghi vấn | Is the construction crew going to reinforce the bridge with a steel frame? |
Đội xây dựng có gia cố cầu bằng khung thép không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the new building had a steel frame to withstand earthquakes. |
Tôi ước tòa nhà mới có khung thép để chịu được động đất. |
| Phủ định | If only the bridge didn't have such a weak steel frame; it wouldn't be closed for repairs. |
Giá mà cây cầu không có khung thép yếu như vậy; nó đã không phải đóng cửa để sửa chữa. |
| Nghi vấn | If only they could use a stronger steel frame in the construction, would it be safer? |
Giá mà họ có thể sử dụng khung thép chắc chắn hơn trong xây dựng, liệu nó có an toàn hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steel frame".
