(Top Banner Ad)
steel frame
B1
Danh từ B1 Xây dựng, Kỹ thuật

steel frame

UK: /ˈstiːl ˈfreɪm/ • US: /ˈstiːl ˈfreɪm/

Nghĩa tiếng Việt

khung thép khung kết cấu thép
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A structural framework made of steel.

Vietnamese Meaning

Một khung kết cấu được làm bằng thép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The skyscraper has a steel frame that can withstand strong winds."

    "Tòa nhà chọc trời có một khung thép có thể chịu được gió mạnh."

  • "The bridge is supported by a massive steel frame."

    "Cây cầu được chống đỡ bởi một khung thép khổng lồ."

  • "The steel frame was erected in just a few weeks."

    "Khung thép đã được dựng lên chỉ trong vài tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun steel Thép, một loại hợp kim của sắt và carbon, nổi tiếng về độ bền
Adjective steely Bằng thép; cứng rắn, mạnh mẽ hoặc lạnh lùng như thép
Noun steelworker Công nhân ngành thép
Noun frame Khung, sườn, bộ xương của một cấu trúc hoặc vật thể
Verb frame Đóng khung; tạo khung, tạo hình hoặc cấu trúc cho một vật
Noun framer Thợ đóng khung (ảnh, tranh); người tạo ra khung sườn
Noun framework Khung sườn, khuôn khổ, cấu trúc hỗ trợ
Adjective steel-framed Có khung bằng thép

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stakhliam
Old English
stiele
Middle English
stel
Modern English
steel
Proto-Germanic
*framjaną
Old English
framian
Middle English
framen
Modern English
frame

Nguồn gốc của 'steel' và 'frame'

Từ 'steel' (thép) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *stakhliam, liên quan đến sự cứng rắn và bền bỉ của kim loại. Từ 'frame' (khung) cũng có nguồn gốc từ Proto-Germanic *framjaną, mang ý nghĩa tạo hình, xây dựng hoặc sắp đặt. Cụm từ 'steel frame' xuất hiện cùng với sự phát triển của kiến trúc và kỹ thuật xây dựng hiện đại vào cuối thế kỷ 19, khi thép trở thành vật liệu chính để tạo nên những kết cấu vững chắc cho các tòa nhà cao tầng và các công trình lớn.

Usage Note

Chỉ cấu trúc khung đỡ chính của một công trình, thường dùng trong xây dựng nhà cao tầng, cầu, hoặc các công trình công nghiệp. 'Steel' nhấn mạnh vật liệu cấu tạo, 'frame' chỉ cấu trúc chịu lực chính. Khác với 'wooden frame' (khung gỗ) hoặc 'concrete frame' (khung bê tông).

Prepositions

of in

'of' được dùng để chỉ vật liệu cấu tạo: 'a steel frame of high-quality steel'. 'in' được dùng để chỉ vị trí: 'the steel frame in the building'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + steel frame
  • strong strong steel frame
    (khung thép vững chắc)
  • structural structural steel frame
    (khung thép kết cấu)
  • exposed exposed steel frame
    (khung thép lộ thiên (không bị che phủ))
  • lightweight lightweight steel frame
    (khung thép nhẹ)
  • pre-fabricated pre-fabricated steel frame
    (khung thép đúc sẵn/làm sẵn)
Verb + steel frame
  • erect erect a steel frame
    (dựng một khung thép)
  • build build a steel frame
    (xây dựng một khung thép)
  • design
  • design design a steel frame
    (thiết kế một khung thép)
  • reinforce reinforce a steel frame
    (gia cố một khung thép)
Noun modifier + steel frame
  • building's the building's steel frame
    (khung thép của tòa nhà)
  • car a car steel frame
    (khung thép ô tô)
  • bicycle a bicycle steel frame
    (khung thép xe đạp)

Idioms

  • A building with a steel frame

    Một tòa nhà có khung bằng thép (ám chỉ kiến trúc hiện đại, bền vững và thường là cao tầng)

    "Modern skyscrapers are typically a building with a steel frame."

    (Các tòa nhà chọc trời hiện đại thường là những công trình có khung bằng thép.)

  • The skeletal steel frame

    Bộ khung thép sườn (nhấn mạnh cấu trúc cơ bản, cốt lõi chưa hoàn thiện của một công trình)

    "Before the walls went up, you could clearly see the skeletal steel frame of the new factory."

    (Trước khi các bức tường được dựng lên, bạn có thể thấy rõ bộ khung thép sườn của nhà máy mới.)

  • Steel-framed construction

    Xây dựng bằng khung thép (phương pháp xây dựng sử dụng khung thép làm cấu trúc chính)

    "Steel-framed construction allows for greater design flexibility and faster build times."

    (Xây dựng bằng khung thép cho phép linh hoạt hơn trong thiết kế và thời gian thi công nhanh hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

steel frame

Danh từ
Lật mặt

Một khung kết cấu được làm bằng thép.

"The skyscraper has a steel frame that can withstand strong winds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the building had a steel frame, it would be more resistant to earthquakes.
Nếu tòa nhà có khung thép, nó sẽ có khả năng chống chịu động đất tốt hơn.
Phủ định
If they didn't use a steel frame, the bridge wouldn't be as stable.
Nếu họ không sử dụng khung thép, cây cầu sẽ không được vững chắc như vậy.
Nghi vấn
Would the skyscraper be so tall if it didn't have a steel frame?
Tòa nhà chọc trời có cao đến vậy không nếu nó không có khung thép?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The building has a steel frame, doesn't it?
Tòa nhà có khung thép, phải không?
Phủ định
The bridge doesn't have a steel frame, does it?
Cây cầu không có khung thép, phải không?
Nghi vấn
They will build a steel frame for the new house, won't they?
Họ sẽ xây dựng một khung thép cho ngôi nhà mới, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to erect the new skyscraper using a steel frame.
Họ sẽ dựng tòa nhà chọc trời mới bằng khung thép.
Phủ định
The architects are not going to use a steel frame in the building's design.
Các kiến trúc sư sẽ không sử dụng khung thép trong thiết kế của tòa nhà.
Nghi vấn
Is the construction crew going to reinforce the bridge with a steel frame?
Đội xây dựng có gia cố cầu bằng khung thép không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the new building had a steel frame to withstand earthquakes.
Tôi ước tòa nhà mới có khung thép để chịu được động đất.
Phủ định
If only the bridge didn't have such a weak steel frame; it wouldn't be closed for repairs.
Giá mà cây cầu không có khung thép yếu như vậy; nó đã không phải đóng cửa để sửa chữa.
Nghi vấn
If only they could use a stronger steel frame in the construction, would it be safer?
Giá mà họ có thể sử dụng khung thép chắc chắn hơn trong xây dựng, liệu nó có an toàn hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steel frame".

Sự ra đời của nhà chọc trời

Kỹ thuật xây dựng khung thép đã cách mạng hóa kiến trúc, cho phép xây dựng những tòa nhà cao hơn và bền vững hơn, dẫn đến sự ra đời của các nhà chọc trời hiện đại. Các thành phố lớn như New York và Chicago đã thay đổi đáng kể nhờ khả năng xây dựng các công trình cao vút lên bầu trời, định hình lại đường chân trời đô thị.

Biểu tượng của kỷ nguyên công nghiệp

Sự phổ biến của khung thép phản ánh một kỷ nguyên mới của sản xuất công nghiệp và kỹ thuật. Thép, một vật liệu bền và có thể sản xuất hàng loạt với chi phí hiệu quả, đã trở thành biểu tượng cho sức mạnh công nghiệp và sự tiến bộ kỹ thuật trong thế kỷ 19 và 20, thay đổi vĩnh viễn cách chúng ta xây dựng.