(Top Banner Ad)
structural steel
B2
danh từ B2 Kỹ thuật xây dựng, Vật liệu

structural steel

Nghĩa tiếng Việt

thép kết cấu thép hình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Steel that is manufactured with a particular shape and chemical composition for use in the construction of buildings and other structures.

Vietnamese Meaning

Thép kết cấu, loại thép được sản xuất với hình dạng và thành phần hóa học đặc biệt để sử dụng trong xây dựng các tòa nhà và các công trình khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Structural steel is essential for building skyscrapers."

    "Thép kết cấu là thiết yếu để xây dựng các tòa nhà chọc trời."

  • "The bridge was built using structural steel."

    "Cây cầu được xây dựng bằng thép kết cấu."

  • "Structural steel must meet specific strength requirements."

    "Thép kết cấu phải đáp ứng các yêu cầu về độ bền cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun structure cấu trúc, công trình, kết cấu
Verb structure cấu trúc hóa, sắp xếp
Adjective structural thuộc về cấu trúc, kết cấu
Adverb structurally về mặt cấu trúc
Noun steel thép
Verb steel tôi luyện, làm cho cứng rắn
Adjective steely cứng như thép, kiên cường
Noun steelworker công nhân thép

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật xây dựng, Vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

la
structura
fro
structure
en
structure
en
structural
gem-pro
*stahlijan
ang
stiele
en
steel
en
structural steel

Nguồn gốc của 'structural steel'

Cụm từ 'structural steel' là sự kết hợp của 'structural' (có nghĩa là thuộc về cấu trúc, xây dựng) và 'steel' (thép). Từ 'structure' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'structura', mang ý nghĩa 'sự xây dựng, cách lắp ghép'. Trong khi đó, 'steel' có lịch sử lâu đời hơn, xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*stahlijan' với nghĩa 'đứng vững, cứng cáp'. Khi ghép lại, 'structural steel' mô tả loại thép đặc biệt được thiết kế để chịu lực, tạo nên khung xương vững chắc cho các công trình kiến trúc hiện đại, từ nhà cao tầng đến cầu cống.

Usage Note

Thép kết cấu được thiết kế để chịu tải trọng và áp lực lớn, có nhiều hình dạng khác nhau như dầm chữ I, ống, và tấm. 'Structural' chỉ tính chất liên quan đến cấu trúc, khả năng chịu lực của vật liệu. 'Steel' là vật liệu chính. Sự khác biệt với 'steel' thông thường là nó nhấn mạnh đến mục đích sử dụng trong xây dựng và kết cấu công trình.

Prepositions

in for

'in structural steel' (trong thép kết cấu) thường được sử dụng để chỉ một đặc tính, thành phần hoặc quá trình liên quan đến thép kết cấu. Ví dụ: 'The amount of carbon in structural steel affects its weldability.' 'for structural steel' (cho thép kết cấu) thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc ứng dụng của thép kết cấu. Ví dụ: 'This design is for structural steel buildings'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + structural steel
  • high-strength high-strength structural steel
    (thép kết cấu cường độ cao)
  • heavy heavy structural steel
    (thép kết cấu nặng)
  • lightweight lightweight structural steel
    (thép kết cấu nhẹ)
  • welded welded structural steel
    (thép kết cấu được hàn)
  • galvanized galvanized structural steel
    (thép kết cấu mạ kẽm)
Verb + structural steel
  • fabricate fabricate structural steel
    (chế tạo/gia công thép kết cấu)
  • erect erect structural steel
    (dựng/lắp dựng thép kết cấu)
  • install install structural steel
    (lắp đặt thép kết cấu)
  • strengthen with strengthen with structural steel
    (gia cố bằng thép kết cấu)
Structural steel + Noun
  • frame structural steel frame
    (khung thép kết cấu)
  • beam structural steel beam
    (dầm thép kết cấu)
  • column structural steel column
    (cột thép kết cấu)
  • building structural steel building
    (tòa nhà khung thép kết cấu)

Idioms

  • structural steel frame

    khung thép kết cấu (bộ khung chịu lực chính của một công trình)

    "The skyscraper's structural steel frame allowed for its immense height and open interior spaces."

    (Khung thép kết cấu của tòa nhà chọc trời đã cho phép nó đạt được chiều cao khổng lồ và không gian nội thất mở rộng.)

  • structural steel fabrication

    gia công/chế tạo thép kết cấu (quá trình sản xuất và lắp ráp các bộ phận thép)

    "Advanced structural steel fabrication techniques are essential for complex architectural designs and rapid construction."

    (Các kỹ thuật gia công thép kết cấu tiên tiến là cần thiết cho các thiết kế kiến trúc phức tạp và xây dựng nhanh chóng.)

  • structural steel design

    thiết kế thép kết cấu (quá trình tính toán, lên kế hoạch cho các thành phần thép chịu lực)

    "Good structural steel design ensures both safety and cost-effectiveness in large-scale construction projects."

    (Thiết kế thép kết cấu tốt đảm bảo cả sự an toàn và hiệu quả chi phí trong các dự án xây dựng quy mô lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

structural steel

danh từ
Lật mặt

Thép kết cấu, loại thép được sản xuất với hình dạng và thành phần hóa học đặc biệt để sử dụng trong xây dựng các tòa nhà và các công trình khác.

"Structural steel is essential for building skyscrapers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "structural steel".

Biểu tượng của sự hiện đại và vững chắc

Thép kết cấu là vật liệu cốt lõi tạo nên những biểu tượng kiến trúc hiện đại như nhà chọc trời, cầu dây văng hay sân vận động quy mô lớn. Nó không chỉ mang lại sự vững chắc, bền bỉ và khả năng chịu tải cao mà còn cho phép các kiến trúc sư và kỹ sư tạo ra những hình dạng táo bạo, vượt qua giới hạn của các vật liệu truyền thống như gỗ hay đá.

Động lực của Cách mạng Công nghiệp và phát triển đô thị

Sự phát triển và ứng dụng rộng rãi của thép kết cấu vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 đã thúc đẩy mạnh mẽ Cách mạng Công nghiệp. Nó cho phép xây dựng các nhà máy, nhà kho, đường ray xe lửa và cơ sở hạ tầng đô thị quy mô lớn một cách nhanh chóng và hiệu quả, thay đổi hoàn toàn bộ mặt các thành phố và cách thức sản xuất, sinh hoạt của xã hội hiện đại.