(Top Banner Ad)
steel plant
B1
noun B1 Công nghiệp nặng

steel plant

UK: /ˈstiːl ˌplɑːnt/ • US: /ˈstiːl ˌplænt/

Nghĩa tiếng Việt

nhà máy thép công xưởng thép xí nghiệp thép
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An industrial plant where steel is manufactured.

Vietnamese Meaning

Nhà máy công nghiệp nơi sản xuất thép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The steel plant employs thousands of workers."

    "Nhà máy thép đó thuê hàng ngàn công nhân."

  • "The government invested heavily in the new steel plant."

    "Chính phủ đã đầu tư mạnh vào nhà máy thép mới."

  • "The steel plant is a major source of pollution in the area."

    "Nhà máy thép là một nguồn ô nhiễm lớn trong khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun steel thép
Noun steelmaker nhà sản xuất thép
Noun steelmaking ngành/quá trình sản xuất thép
Noun steelworker công nhân thép
Noun stainless steel thép không gỉ
Noun steel mill nhà máy thép (từ đồng nghĩa)
Verb to steel (oneself) làm cho cứng rắn, tôi luyện tinh thần
Adjective steely cứng rắn như thép, kiên cường

Synonyms

Related Words

blast furnace (lò cao)rolling mill (máy cán)steelmaking (sản xuất thép)

Subject Area

Công nghiệp nặng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stakhli-
Old English
stīele/stȳle
Middle English
steel
Latin
planta (chồi, mầm)
Old French
plante (cây non)
Modern English (18th C.)
plant (nhà máy, cơ sở công nghiệp)
Modern English (Compound)
steel plant

Nguồn gốc của 'steel plant'

Từ 'steel' (thép) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ, chỉ sự cứng rắn, kiên cố. Còn từ 'plant' ban đầu trong tiếng Latin có nghĩa là 'chồi, mầm' hay 'vị trí đặt chân'. Đến thế kỷ 18, nghĩa của 'plant' dần mở rộng để chỉ một 'cơ sở sản xuất, nhà máy' – nơi những thiết bị được 'đặt xuống' hoặc 'thiết lập' để hoạt động. Khi hai từ này kết hợp, 'steel plant' ra đời để chỉ một nhà máy chuyên sản xuất thép, biểu thị cho sức mạnh công nghiệp và sự bền bỉ của vật liệu này.

Usage Note

Thuật ngữ 'steel plant' mang tính chất kỹ thuật và được sử dụng phổ biến trong ngành công nghiệp luyện kim. Nó đề cập đến một khu phức hợp bao gồm các lò luyện thép, máy cán và các thiết bị khác cần thiết để biến quặng sắt hoặc thép phế liệu thành các sản phẩm thép khác nhau. Phân biệt với 'steel mill' - nhà máy cán thép (chú trọng khâu cán thép thành hình dạng mong muốn).

Prepositions

in at near

'in' dùng khi nói đến việc làm việc *trong* một nhà máy thép cụ thể (He works in a steel plant). 'at' dùng khi nói đến nhà máy thép như một địa điểm (The meeting was held at the steel plant). 'near' dùng khi chỉ vị trí gần nhà máy thép (They live near the steel plant).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + steel plant
  • large a large steel plant
    (một nhà máy thép lớn)
  • modern a modern steel plant
    (một nhà máy thép hiện đại)
  • integrated an integrated steel plant
    (một nhà máy thép tích hợp (sản xuất từ quặng đến thành phẩm))
  • state-owned a state-owned steel plant
    (một nhà máy thép thuộc sở hữu nhà nước)
  • defunct a defunct steel plant
    (một nhà máy thép đã ngừng hoạt động)
Verb + steel plant
  • build to build a steel plant
    (xây dựng một nhà máy thép)
  • operate to operate a steel plant
    (vận hành một nhà máy thép)
  • shut down to shut down a steel plant
    (đóng cửa một nhà máy thép)
  • work at to work at a steel plant
    (làm việc tại một nhà máy thép)
Noun + steel plant
  • manager of the manager of the steel plant
    (quản lý của nhà máy thép)
  • workers at workers at the steel plant
    (công nhân tại nhà máy thép)
steel plant + Noun
  • output steel plant output
    (sản lượng của nhà máy thép)
  • capacity steel plant capacity
    (công suất của nhà máy thép)

Idioms

  • the heart of the steel plant

    trung tâm/trái tim của nhà máy thép (ám chỉ bộ phận quan trọng nhất hoặc cốt lõi của hoạt động)

    "The blast furnace is often considered the heart of the steel plant, where raw materials are transformed."

    (Lò cao thường được coi là trái tim của nhà máy thép, nơi nguyên liệu thô được biến đổi.)

  • to keep the steel plant running

    duy trì hoạt động của nhà máy thép

    "Despite economic challenges, the management is determined to keep the steel plant running and save jobs."

    (Bất chấp những thách thức kinh tế, ban quản lý quyết tâm duy trì hoạt động của nhà máy thép và giữ việc làm.)

  • the steel plant is the backbone of the local economy

    nhà máy thép là xương sống của nền kinh tế địa phương (biểu thị vai trò kinh tế thiết yếu)

    "For generations, the steel plant has been the backbone of the local economy, providing countless jobs."

    (Trong nhiều thế hệ, nhà máy thép đã là xương sống của nền kinh tế địa phương, tạo ra vô số việc làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

steel plant

noun
Lật mặt

Nhà máy công nghiệp nơi sản xuất thép.

"The steel plant employs thousands of workers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steel plant".

Biểu tượng Công nghiệp và Phát triển

Trong lịch sử, các nhà máy thép là biểu tượng của cuộc Cách mạng Công nghiệp, đại diện cho sức mạnh kinh tế, tiến bộ kỹ thuật và khả năng sản xuất của một quốc gia. Chúng đóng vai trò cốt lõi trong việc xây dựng cơ sở hạ tầng, phương tiện giao thông và các công trình kiến trúc hiện đại, từ cầu cống đến nhà chọc trời. Ngày nay, dù công nghệ đã phát triển, nhà máy thép vẫn là một phần quan trọng của nền công nghiệp toàn cầu.

Tác động Xã hội và Môi trường

Các nhà máy thép thường tạo ra hàng ngàn việc làm, hình thành nên các cộng đồng công nhân vững mạnh và định hình bản sắc của nhiều thị trấn. Tuy nhiên, hoạt động của chúng cũng gắn liền với những thách thức về môi trường như ô nhiễm không khí và nước. Với sự phát triển của công nghệ xanh, ngành công nghiệp thép đang chuyển mình để hướng tới sản xuất bền vững hơn, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.