(Top Banner Ad)
stainless steel
B1
noun B1 Vật liệu học, Kỹ thuật

stainless steel

UK: /ˌsteɪn.ləs ˈstiːl/ • US: /ˌsteɪn.ləs ˈstiːl/

Nghĩa tiếng Việt

thép không gỉ inox
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A corrosion-resistant alloy of iron that contains a minimum of 10.5% chromium and other elements such as nickel, molybdenum, silicon, manganese, and carbon.

Vietnamese Meaning

Một hợp kim chống ăn mòn của sắt chứa tối thiểu 10.5% crom và các nguyên tố khác như niken, molypden, silic, mangan và cacbon.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Stainless steel is widely used in kitchenware due to its durability and resistance to corrosion."

    "Thép không gỉ được sử dụng rộng rãi trong đồ dùng nhà bếp do độ bền và khả năng chống ăn mòn của nó."

  • "The sink is made of stainless steel."

    "Bồn rửa được làm bằng thép không gỉ."

  • "Surgical instruments are often made from stainless steel."

    "Dụng cụ phẫu thuật thường được làm từ thép không gỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stain vết bẩn, vết ố
Verb stain làm bẩn, nhuộm màu
Adjective stainless không gỉ, không ố
Noun steel thép
Verb steel tôi luyện, làm cứng rắn; kiên cường hóa
Adjective steely cứng như thép, kiên cường (mang nghĩa bóng)

Synonyms

corrosion-resistant steel (thép chống ăn mòn)

Antonyms

carbon steel (thép carbon)

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stīele
Old French
esteindre
Middle English
steinen
Old English
-lēas
English (19th century)
stainless
English (early 20th century)
stainless steel

Sự Ra Đời của Thép Không Gỉ

Thuật ngữ "thép không gỉ" (stainless steel) mô tả một hợp kim thép đặc biệt có khả năng chống ăn mòn và gỉ sét. Vật liệu này được phát hiện tình cờ vào năm 1913 bởi nhà luyện kim người Anh Harry Brearley tại Sheffield, khi ông đang cố gắng tạo ra loại thép mới cho nòng súng không bị ăn mòn. Ông nhận thấy một trong các mẫu thử nghiệm của mình không hề bị gỉ sét, khác với các loại thép thông thường. Từ đó, thép không gỉ đã cách mạng hóa nhiều ngành công nghiệp.

Usage Note

Stainless steel được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khác nhau vì tính chất chống gỉ và độ bền của nó. Nó khác với thép carbon thông thường, dễ bị gỉ khi tiếp xúc với môi trường ẩm ướt hoặc hóa chất.

Prepositions

in for

‘in’ thường được dùng để chỉ nơi stainless steel được sử dụng (e.g., stainless steel in kitchen appliances). ‘for’ thường được dùng để chỉ mục đích sử dụng (e.g., stainless steel for medical implants).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stainless steel
  • polished polished stainless steel
    (thép không gỉ được đánh bóng)
  • brushed brushed stainless steel
    (thép không gỉ xước mờ)
  • surgical-grade surgical-grade stainless steel
    (thép không gỉ dùng trong y tế/phẫu thuật)
Noun + stainless steel (compound nouns)
  • stainless steel stainless steel appliances
    (thiết bị gia dụng bằng thép không gỉ)
  • stainless steel stainless steel kitchenware
    (dụng cụ nhà bếp bằng thép không gỉ)
Verb + stainless steel
  • made of made of stainless steel
    (làm từ thép không gỉ)
  • clean clean stainless steel
    (làm sạch thép không gỉ)

Idioms

  • Built like stainless steel

    Rất chắc chắn, bền bỉ (như thép không gỉ), không dễ hỏng hóc.

    "My old car might look rusty on the outside, but it's built like stainless steel on the inside."

    (Chiếc xe cũ của tôi có thể trông gỉ sét bên ngoài, nhưng bên trong nó được chế tạo chắc chắn như thép không gỉ.)

  • Stainless steel reputation

    Danh tiếng/uy tín không tì vết, không thể bị hoen ố hay hủy hoại.

    "Despite facing baseless accusations, her stainless steel reputation remained intact."

    (Mặc dù đối mặt với những lời buộc tội vô căn cứ, danh tiếng không tì vết của cô ấy vẫn được giữ vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stainless steel

noun
Lật mặt

Một hợp kim chống ăn mòn của sắt chứa tối thiểu 10.5% crom và các nguyên tố khác như niken, molypden, silic, mangan và cacbon.

"Stainless steel is widely used in kitchenware due to its durability and resistance to corrosion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stainless steel".

Biểu Tượng của Sự Sạch Sẽ và Hiện Đại

Thép không gỉ đã trở thành biểu tượng của sự sạch sẽ, vệ sinh và hiện đại trong nhiều khía cạnh của cuộc sống phương Tây. Từ thiết bị nhà bếp, dụng cụ y tế cho đến kiến trúc đương đại, vẻ ngoài sáng bóng, dễ lau chùi và khả năng chống vi khuẩn của nó khiến thép không gỉ trở thành lựa chọn ưu tiên, phản ánh xu hướng đề cao sự tinh gọn và hiệu quả.

Độ Bền Vượt Thời Gian

Trong văn hóa tiêu dùng, thép không gỉ thường được liên tưởng đến độ bền và tuổi thọ cao. Nó được sử dụng trong các sản phẩm cần chịu được thời tiết khắc nghiệt hoặc sử dụng thường xuyên, từ đồ dùng ngoài trời đến các bộ phận máy móc. Điều này góp phần vào khái niệm về sản phẩm đáng tin cậy và 'đáng đồng tiền bát gạo', đồng thời ủng hộ xu hướng bền vững bằng cách giảm thiểu nhu cầu thay thế.