stainless steel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A corrosion-resistant alloy of iron that contains a minimum of 10.5% chromium and other elements such as nickel, molybdenum, silicon, manganese, and carbon.
Vietnamese Meaning
Một hợp kim chống ăn mòn của sắt chứa tối thiểu 10.5% crom và các nguyên tố khác như niken, molypden, silic, mangan và cacbon.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Stainless steel is widely used in kitchenware due to its durability and resistance to corrosion."
"Thép không gỉ được sử dụng rộng rãi trong đồ dùng nhà bếp do độ bền và khả năng chống ăn mòn của nó."
-
"The sink is made of stainless steel."
"Bồn rửa được làm bằng thép không gỉ."
-
"Surgical instruments are often made from stainless steel."
"Dụng cụ phẫu thuật thường được làm từ thép không gỉ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Stainless steel được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khác nhau vì tính chất chống gỉ và độ bền của nó. Nó khác với thép carbon thông thường, dễ bị gỉ khi tiếp xúc với môi trường ẩm ướt hoặc hóa chất.
Prepositions
‘in’ thường được dùng để chỉ nơi stainless steel được sử dụng (e.g., stainless steel in kitchen appliances). ‘for’ thường được dùng để chỉ mục đích sử dụng (e.g., stainless steel for medical implants).
Collocations (Từ đi kèm)
-
polished polished stainless steel (thép không gỉ được đánh bóng)
-
brushed brushed stainless steel (thép không gỉ xước mờ)
-
surgical-grade surgical-grade stainless steel (thép không gỉ dùng trong y tế/phẫu thuật)
-
stainless steel stainless steel appliances (thiết bị gia dụng bằng thép không gỉ)
-
stainless steel stainless steel kitchenware (dụng cụ nhà bếp bằng thép không gỉ)
-
made of made of stainless steel (làm từ thép không gỉ)
-
clean clean stainless steel (làm sạch thép không gỉ)
Idioms
-
Built like stainless steel
Rất chắc chắn, bền bỉ (như thép không gỉ), không dễ hỏng hóc.
"My old car might look rusty on the outside, but it's built like stainless steel on the inside."
(Chiếc xe cũ của tôi có thể trông gỉ sét bên ngoài, nhưng bên trong nó được chế tạo chắc chắn như thép không gỉ.)
-
Stainless steel reputation
Danh tiếng/uy tín không tì vết, không thể bị hoen ố hay hủy hoại.
"Despite facing baseless accusations, her stainless steel reputation remained intact."
(Mặc dù đối mặt với những lời buộc tội vô căn cứ, danh tiếng không tì vết của cô ấy vẫn được giữ vững.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stainless steel
nounMột hợp kim chống ăn mòn của sắt chứa tối thiểu 10.5% crom và các nguyên tố khác như niken, molypden, silic, mangan và cacbon.
"Stainless steel is widely used in kitchenware due to its durability and resistance to corrosion."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stainless steel".
