(Top Banner Ad)
rolling mill
B2
noun B2 Kỹ thuật luyện kim, Công nghiệp

rolling mill

UK: /ˈrəʊlɪŋ mɪl/ • US: /ˈroʊlɪŋ mɪl/

Nghĩa tiếng Việt

nhà máy cán máy cán xưởng cán thép (nếu là cán thép)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A factory or machine for rolling metal into sheets or other shapes.

Vietnamese Meaning

Một nhà máy hoặc máy móc để cán kim loại thành tấm hoặc các hình dạng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The steel was processed in a modern rolling mill."

    "Thép được gia công trong một nhà máy cán hiện đại."

  • "The new rolling mill significantly increased production capacity."

    "Nhà máy cán mới đã tăng đáng kể năng lực sản xuất."

  • "Operators must follow safety procedures when working near the rolling mill."

    "Các công nhân vận hành phải tuân thủ quy trình an toàn khi làm việc gần nhà máy cán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun roll cuộn, cuộn tròn; bánh mì tròn
Verb roll lăn, cuộn, xoay
Noun roller con lăn, trục lăn
Adjective rolling đang lăn, cuộn; liên tục
Noun mill nhà máy (xay xát, cán), cối xay
Verb mill xay, nghiền; gia công (phay)
Noun miller thợ xay
Noun milling sự xay xát; sự gia công phay

Synonyms

roller mill (máy cán)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật luyện kim, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

English
roll (verb)
English
rolling (adjective, from 'roll' + -ing)
English
mill (noun)
English
rolling mill (compound noun)

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi "rolling mill" mô tả chính xác chức năng của nó. "Rolling" (cán, lăn) xuất phát từ động từ "to roll" (lăn, cuộn), và "mill" (nhà máy, cối xay) chỉ một cơ sở công nghiệp. Khi ghép lại, nó có nghĩa là một nhà máy hoặc máy móc dùng để cán, tức là biến đổi kim loại bằng cách cho chúng đi qua các con lăn để giảm độ dày, làm phẳng hoặc tạo hình.

Sự phát triển của công nghệ

Mặc dù khái niệm cán kim loại đã có từ lâu, "rolling mill" như một hệ thống máy móc phức tạp để sản xuất hàng loạt phôi thép, tấm, hoặc thanh đã thực sự phát triển mạnh mẽ từ thời kỳ Cách mạng Công nghiệp, giúp định hình ngành công nghiệp luyện kim hiện đại.

Usage Note

Thuật ngữ 'rolling mill' thường được sử dụng để chỉ cả quá trình cán kim loại và nhà máy/máy móc thực hiện quá trình đó. Nó đề cập đến một tổ hợp các cuộn (rolls) được sử dụng để biến đổi hình dạng của kim loại, thường là để giảm độ dày và tăng chiều dài. Các loại rolling mill khác nhau được sử dụng cho các loại kim loại khác nhau và các hình dạng sản phẩm khác nhau. Ví dụ, bloom mill được dùng để cán phôi lớn, còn strip mill được dùng để cán dải thép.

Prepositions

in at for

Ví dụ: 'The steel is processed in a rolling mill.' (diễn tả địa điểm). 'He works at a rolling mill.' (diễn tả địa điểm làm việc). 'This rolling mill is used for aluminum.' (diễn tả mục đích).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rolling mill
  • steel steel rolling mill
    (nhà máy cán thép)
  • hot hot rolling mill
    (nhà máy cán nóng)
  • cold cold rolling mill
    (nhà máy cán nguội)
  • continuous continuous rolling mill
    (nhà máy cán liên tục)
  • modern modern rolling mill
    (nhà máy cán hiện đại)
Verb + rolling mill
  • operate operate a rolling mill
    (vận hành một nhà máy cán)
  • build build a new rolling mill
    (xây dựng một nhà máy cán mới)
  • install install a rolling mill
    (lắp đặt một nhà máy cán)
  • upgrade upgrade the rolling mill
    (nâng cấp nhà máy cán)
Rolling mill + Noun
  • machinery rolling mill machinery
    (máy móc của nhà máy cán)
  • operator rolling mill operator
    (người vận hành nhà máy cán)
  • products rolling mill products
    (sản phẩm từ nhà máy cán)
  • equipment rolling mill equipment
    (thiết bị nhà máy cán)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rolling mill

noun
Lật mặt

Một nhà máy hoặc máy móc để cán kim loại thành tấm hoặc các hình dạng khác.

"The steel was processed in a modern rolling mill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new factory will have a modern rolling mill.
Nhà máy mới sẽ có một nhà máy cán hiện đại.
Phủ định
They are not going to buy a rolling mill this year.
Họ sẽ không mua một nhà máy cán trong năm nay.
Nghi vấn
Will the company invest in a new rolling mill next quarter?
Liệu công ty có đầu tư vào một nhà máy cán mới vào quý tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rolling mill".

Vai trò trong Cách mạng Công nghiệp

Máy cán (rolling mill) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong Cách mạng Công nghiệp. Nó cho phép sản xuất hàng loạt các sản phẩm kim loại như thép tấm, thanh, dầm với chi phí thấp hơn và chất lượng đồng đều hơn, từ đó thúc đẩy sự phát triển của đường sắt, xây dựng và các ngành công nghiệp khác.

Biểu tượng của Công nghiệp nặng

Rolling mill là một biểu tượng của ngành công nghiệp nặng và khả năng sản xuất của một quốc gia. Sự hiện diện và quy mô của các nhà máy cán thường phản ánh sức mạnh công nghiệp và khả năng tự chủ về vật liệu của một nền kinh tế, đặc biệt là trong sản xuất thép.