(Top Banner Ad)
steel industry
B2
Danh từ B2 Kinh tế

steel industry

UK: /ˈstiːl ˌɪndəstri/ • US: /ˈstiːl ˌɪndəstri/

Nghĩa tiếng Việt

ngành công nghiệp thép công nghiệp thép
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The industrial sector involved in the production of steel.

Vietnamese Meaning

Ngành công nghiệp liên quan đến việc sản xuất thép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The steel industry is facing significant challenges due to global competition."

    "Ngành công nghiệp thép đang đối mặt với những thách thức đáng kể do cạnh tranh toàn cầu."

  • "China is a major player in the global steel industry."

    "Trung Quốc là một người chơi lớn trong ngành công nghiệp thép toàn cầu."

  • "The government is providing support to the steel industry to protect jobs."

    "Chính phủ đang hỗ trợ ngành công nghiệp thép để bảo vệ việc làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun steel thép; đồ thép
Verb steel tráng thép; làm cho cứng rắn, kiên cường (tinh thần)
Adjective steely như thép; cứng rắn, kiên quyết
Noun industry ngành công nghiệp; sự cần cù, siêng năng
Adjective industrial thuộc công nghiệp
Verb industrialize công nghiệp hóa
Noun industrialization sự công nghiệp hóa
Adjective industrious cần cù, siêng năng
Noun industrialist nhà công nghiệp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stahlią
Old English
stiele
Middle English
stel
Modern English
steel
Latin
industria
Old French
industrie
Middle English
industrie
Modern English
industry

Nguồn gốc của 'Steel'

'Steel' (thép) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*stahlią', nghĩa là 'cứng' hoặc 'cứng rắn'. Nó đã phát triển qua tiếng Old English và Middle English, luôn mang ý nghĩa về một vật liệu bền vững và mạnh mẽ. Thép là xương sống của nhiều nền văn minh, từ công cụ đơn giản đến các công trình kiến trúc phức tạp.

Nguồn gốc của 'Industry'

'Industry' (công nghiệp) bắt nguồn từ tiếng Latin 'industria', mang ý nghĩa là 'sự cần cù', 'siêng năng' hoặc 'hoạt động'. Đến thời Trung cổ, từ này trong tiếng Old French và Middle English bắt đầu được dùng để chỉ các hoạt động sản xuất có hệ thống hoặc các ngành nghề cụ thể. Sự kết hợp của hai từ này tạo nên 'steel industry' (ngành thép), ám chỉ ngành sản xuất và chế tạo vật liệu thép.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các công ty và hoạt động kinh tế liên quan đến việc khai thác nguyên liệu, chế biến và sản xuất thép. Thường được sử dụng trong các bối cảnh kinh tế, thương mại và chính trị.

Prepositions

in of

‘In the steel industry’ dùng để chỉ vị trí hoặc sự tham gia vào ngành công nghiệp thép. ‘Of the steel industry’ dùng để chỉ một phần hoặc đặc điểm của ngành công nghiệp thép.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + steel industry
  • thriving a thriving steel industry
    (một ngành thép phát triển mạnh)
  • struggling a struggling steel industry
    (một ngành thép đang gặp khó khăn)
  • global the global steel industry
    (ngành thép toàn cầu)
  • heavy the heavy steel industry
    (ngành thép nặng)
  • domestic the domestic steel industry
    (ngành thép trong nước)
  • competitive a competitive steel industry
    (một ngành thép cạnh tranh)
Verb + steel industry
  • boost boost the steel industry
    (thúc đẩy ngành thép)
  • support support the steel industry
    (hỗ trợ ngành thép)
  • modernize modernize the steel industry
    (hiện đại hóa ngành thép)
  • revitalize revitalize the steel industry
    (hồi sinh ngành thép)
  • transform transform the steel industry
    (chuyển đổi ngành thép)
Noun/Prepositional phrases with steel industry
  • challenges facing challenges facing the steel industry
    (những thách thức mà ngành thép phải đối mặt)
  • future of the future of the steel industry
    (tương lai của ngành thép)
  • investment in investment in the steel industry
    (đầu tư vào ngành thép)

Idioms

  • The steel industry is a barometer of the global economy.

    Ngành thép là thước đo của nền kinh tế toàn cầu.

    "Economic slowdowns often cause the steel industry to slump, making it a reliable barometer of the global economy."

    (Sự suy thoái kinh tế thường khiến ngành thép sụt giảm, biến nó thành một thước đo đáng tin cậy của nền kinh tế toàn cầu.)

  • The steel industry is grappling with overcapacity.

    Ngành thép đang vật lộn với tình trạng dư thừa công suất.

    "Many countries' steel industry is grappling with overcapacity, leading to price wars and factory closures."

    (Ngành thép của nhiều quốc gia đang vật lộn với tình trạng dư thừa công suất, dẫn đến cuộc chiến giá cả và đóng cửa nhà máy.)

  • The steel industry is undergoing a major transformation.

    Ngành thép đang trải qua một sự chuyển đổi lớn.

    "With the push for green technologies, the steel industry is undergoing a major transformation towards more sustainable production methods."

    (Với sự thúc đẩy công nghệ xanh, ngành thép đang trải qua một sự chuyển đổi lớn hướng tới các phương pháp sản xuất bền vững hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

steel industry

Danh từ
Lật mặt

Ngành công nghiệp liên quan đến việc sản xuất thép.

"The steel industry is facing significant challenges due to global competition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The steel industry has grown significantly in the last decade.
Ngành công nghiệp thép đã phát triển đáng kể trong thập kỷ qua.
Phủ định
The steel industry has not always prioritized environmental concerns.
Ngành công nghiệp thép không phải lúc nào cũng ưu tiên các vấn đề về môi trường.
Nghi vấn
Has the steel industry adopted new technologies to reduce emissions?
Ngành công nghiệp thép đã áp dụng các công nghệ mới để giảm lượng khí thải chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The steel industry's profits have significantly increased this quarter.
Lợi nhuận của ngành công nghiệp thép đã tăng đáng kể trong quý này.
Phủ định
The steel industry's future isn't as secure as it once was.
Tương lai của ngành công nghiệp thép không còn an toàn như trước đây.
Nghi vấn
Is the steel industry's output meeting the current demand?
Sản lượng của ngành công nghiệp thép có đáp ứng được nhu cầu hiện tại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steel industry".

Xương sống của Cách mạng Công nghiệp

Thép là vật liệu không thể thiếu, đóng vai trò then chốt trong các cuộc Cách mạng Công nghiệp. Nó thúc đẩy sự phát triển của đường sắt, cầu cống, tòa nhà chọc trời, máy móc và công cụ, định hình cảnh quan đô thị và công nghệ của thế giới hiện đại. Sức mạnh và độ bền của thép tượng trưng cho sự tiến bộ và khả năng xây dựng của con người.

Biểu tượng sức mạnh kinh tế và tác động khu vực

Trong quá khứ, các nhà máy thép khổng lồ từng là biểu tượng của sức mạnh kinh tế và nguồn việc làm ổn định, đặc biệt ở các quốc gia phương Tây. Tuy nhiên, sự suy thoái của ngành thép ở một số khu vực đã dẫn đến hiện tượng 'Vành đai gỉ sét' (Rust Belt) ở Mỹ, nơi các thành phố công nghiệp cũ phải đối mặt với khó khăn kinh tế và xã hội, minh chứng cho sự thay đổi động lực toàn cầu.