(Top Banner Ad)
stellar wind
C1
Danh từ C1 Thiên văn học

stellar wind

UK: /ˈstelə wɪnd/ • US: /ˈstelər wɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

gió sao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flow of gas ejected from the upper atmosphere of a star.

Vietnamese Meaning

Một dòng khí được phóng ra từ tầng khí quyển phía trên của một ngôi sao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stellar wind from the star sculpts the surrounding nebula."

    "Gió sao từ ngôi sao định hình tinh vân xung quanh."

  • "Massive stars lose a significant amount of mass through their powerful stellar winds."

    "Các ngôi sao lớn mất một lượng lớn khối lượng thông qua gió sao mạnh mẽ của chúng."

  • "The stellar wind helps to clear away the gas and dust surrounding a newly formed star."

    "Gió sao giúp loại bỏ khí và bụi xung quanh một ngôi sao mới hình thành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun star ngôi sao
Adjective stellar thuộc về sao; xuất sắc, nổi bật
Noun wind gió
Adjective windy có gió

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stella
Latin
stellaris
Proto-Germanic
*windaz
Old English
wind
English
stellar
English
wind
English
stellar wind

Gió sao: Hơi thở từ những vì sao

Cụm từ 'stellar wind' (gió sao) là một thuật ngữ khoa học tương đối hiện đại, được nhà vật lý học người Mỹ Eugene N. Parker đặt ra vào năm 1958. Nó là sự kết hợp của hai từ: 'stellar' (thuộc về sao), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stella' nghĩa là 'ngôi sao', và 'wind' (gió), một từ cổ chỉ sự chuyển động của không khí. Gió sao mô tả dòng hạt tích điện liên tục được các ngôi sao giải phóng vào không gian, mang theo năng lượng và vật chất, định hình môi trường xung quanh chúng.

Usage Note

Stellar winds are similar to solar wind but typically much stronger, especially from massive stars. Chúng có thể ảnh hưởng lớn đến sự tiến hóa của ngôi sao và môi trường xung quanh.

Prepositions

from of

‘From’ chỉ nguồn gốc của gió sao, ví dụ: 'stellar wind from a young star'. 'Of' chỉ thành phần của gió sao, ví dụ: 'the speed of stellar wind'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stellar wind
  • strong strong stellar wind
    (gió sao mạnh)
  • powerful powerful stellar wind
    (gió sao cực mạnh)
  • fast fast stellar wind
    (gió sao nhanh)
  • weak weak stellar wind
    (gió sao yếu)
Verb + stellar wind
  • emit emit stellar wind
    (phát ra gió sao)
  • generate generate stellar wind
    (tạo ra gió sao)
  • detect detect stellar wind
    (phát hiện gió sao)
stellar wind + Verb
  • impacts stellar wind impacts
    (gió sao tác động)
  • shapes stellar wind shapes
    (gió sao định hình)

Idioms

  • the effects of stellar wind

    những tác động của gió sao

    "The planet's atmosphere was eroded by the effects of stellar wind."

    (Khí quyển của hành tinh đã bị bào mòn bởi những tác động của gió sao.)

  • a burst of stellar wind

    một luồng gió sao bùng nổ

    "A sudden burst of stellar wind can disrupt satellite communications."

    (Một luồng gió sao bùng nổ bất ngờ có thể làm gián đoạn liên lạc vệ tinh.)

  • protection from stellar wind

    sự bảo vệ khỏi gió sao

    "The magnetic field of Earth provides protection from stellar wind."

    (Từ trường của Trái Đất cung cấp sự bảo vệ khỏi gió sao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stellar wind

Danh từ
Lật mặt

Một dòng khí được phóng ra từ tầng khí quyển phía trên của một ngôi sao.

"The stellar wind from the star sculpts the surrounding nebula."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists are going to study how stellar wind affects the atmospheres of exoplanets.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu cách gió sao ảnh hưởng đến bầu khí quyển của các ngoại hành tinh.
Phủ định
The mission isn't going to focus solely on stellar wind; it will also examine solar flares.
Nhiệm vụ sẽ không chỉ tập trung vào gió sao; nó cũng sẽ xem xét các vụ nổ mặt trời.
Nghi vấn
Is the satellite going to measure the speed of the stellar wind?
Vệ tinh có đo tốc độ của gió sao không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will be studying the effects of the stellar wind on the exoplanet's atmosphere.
Các nhà khoa học sẽ đang nghiên cứu các ảnh hưởng của gió sao lên bầu khí quyển của ngoại hành tinh.
Phủ định
The spacecraft won't be experiencing the full force of the stellar wind due to its protective shielding.
Tàu vũ trụ sẽ không phải trải qua toàn bộ sức mạnh của gió sao do lớp chắn bảo vệ của nó.
Nghi vấn
Will the satellite be measuring changes in the stellar wind's density next week?
Liệu vệ tinh có đang đo lường những thay đổi về mật độ của gió sao vào tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stellar wind".

Tầm quan trọng trong khoa học vũ trụ

Gió sao là một hiện tượng quan trọng trong vật lý thiên văn, giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về sự tiến hóa của các ngôi sao, từ lúc hình thành cho đến khi chúng chết đi. Nó giải thích cách các ngôi sao mất khối lượng và ảnh hưởng đến môi trường không gian xung quanh, bao gồm cả sự hình thành tinh vân và các hành tinh.

Ảnh hưởng đến sự sống ngoài Trái Đất

Việc nghiên cứu gió sao cũng có ý nghĩa lớn đối với việc tìm kiếm sự sống ngoài Trái Đất. Các nhà khoa học xem xét cách gió sao của một ngôi sao chủ có thể tác động đến khí quyển và khả năng duy trì sự sống của các hành tinh quay quanh nó, đặc biệt là trong việc duy trì nước lỏng trên bề mặt.