step-father
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The man who is married to one's mother after the death or divorce of one's father.
Vietnamese Meaning
Người đàn ông kết hôn với mẹ của một người sau khi cha ruột của người đó qua đời hoặc ly hôn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My step-father is a very kind man."
"Cha dượng của tôi là một người rất tốt bụng."
-
"She gets along well with her step-father."
"Cô ấy hòa thuận với cha dượng."
-
"His step-father taught him how to play guitar."
"Cha dượng đã dạy anh ấy chơi guitar."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stepmother | mẹ kế |
| Noun | stepchild | con riêng (của vợ/chồng) |
| Noun | stepdaughter | con gái riêng (của vợ/chồng) |
| Noun | stepson | con trai riêng (của vợ/chồng) |
| Noun | stepsister | chị/em gái kế |
| Noun | stepbrother | anh/em trai kế |
| Noun | stepparent | cha/mẹ kế |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'step-father' chỉ mối quan hệ gia đình được hình thành do tái hôn. Nó khác với 'father' (cha ruột) và 'foster father' (cha nuôi) ở chỗ nó chỉ mối quan hệ hôn nhân với mẹ chứ không phải quan hệ huyết thống hoặc pháp lý trực tiếp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
loving loving step-father (cha dượng yêu thương)
-
supportive supportive step-father (cha dượng luôn ủng hộ)
-
caring caring step-father (cha dượng chu đáo)
-
strict strict step-father (cha dượng nghiêm khắc)
-
new new step-father (cha dượng mới)
-
respect respect one's step-father (tôn trọng cha dượng của ai đó)
-
live with live with one's step-father (sống với cha dượng của ai đó)
-
accept accept one's step-father (chấp nhận cha dượng của ai đó)
-
bond with bond with one's step-father (gắn kết với cha dượng của ai đó)
-
introduce introduce one's step-father (giới thiệu cha dượng của ai đó)
Idioms
-
A step-father figure
Người đóng vai trò như một người cha dượng (về mặt tình cảm, trách nhiệm)
"Even though he wasn't her biological father, he was a true step-father figure."
(Mặc dù ông ấy không phải là cha ruột của cô bé, nhưng ông ấy thực sự là một hình mẫu người cha dượng.)
-
To get along with one's step-father
Hòa thuận, có mối quan hệ tốt với cha dượng của ai đó
"It took some time, but eventually, she learned to get along with her step-father."
(Mất một thời gian, nhưng cuối cùng, cô ấy đã học cách hòa thuận với cha dượng của mình.)
-
To embrace one's step-father
Chấp nhận, đón nhận cha dượng của mình (về mặt tình cảm và gia đình)
"After many years, the children finally began to embrace their step-father as part of the family."
(Sau nhiều năm, những đứa trẻ cuối cùng cũng bắt đầu đón nhận cha dượng của chúng như một thành viên trong gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
step-father
danh từNgười đàn ông kết hôn với mẹ của một người sau khi cha ruột của người đó qua đời hoặc ly hôn.
"My step-father is a very kind man."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "step-father".
