(Top Banner Ad)
step-father
A2
danh từ A2 Gia đình và xã hội

step-father

UK: /ˈstepˌfɑː.ðə/ • US: /ˈstepˌfɑː.ðɚ/

Nghĩa tiếng Việt

cha dượng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The man who is married to one's mother after the death or divorce of one's father.

Vietnamese Meaning

Người đàn ông kết hôn với mẹ của một người sau khi cha ruột của người đó qua đời hoặc ly hôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My step-father is a very kind man."

    "Cha dượng của tôi là một người rất tốt bụng."

  • "She gets along well with her step-father."

    "Cô ấy hòa thuận với cha dượng."

  • "His step-father taught him how to play guitar."

    "Cha dượng đã dạy anh ấy chơi guitar."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stepmother mẹ kế
Noun stepchild con riêng (của vợ/chồng)
Noun stepdaughter con gái riêng (của vợ/chồng)
Noun stepson con trai riêng (của vợ/chồng)
Noun stepsister chị/em gái kế
Noun stepbrother anh/em trai kế
Noun stepparent cha/mẹ kế

Related Words

step-mother (mẹ kế)step-brother (anh/em trai cùng mẹ khác cha)step-sister (chị/em gái cùng mẹ khác cha)step-child (con riêng của vợ/chồng)

Subject Area

Gia đình và xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
steopfæder
Middle English
stepfader
Modern English
stepfather

Nguồn gốc của 'step-father'

Từ 'step-father' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'steopfæder'. Tiền tố 'steop-' (tiếng Anh cổ) ban đầu có nghĩa là 'mồ côi' hoặc 'bị tước đoạt', ám chỉ một người cha (father) đã 'bước vào' (step in) để nuôi dưỡng một đứa trẻ bị mất cha mẹ ruột. Nó thể hiện vai trò của người cha dượng là người 'bù đắp' hoặc 'thay thế' cho người cha đã khuất hoặc không có mặt.

Usage Note

Từ 'step-father' chỉ mối quan hệ gia đình được hình thành do tái hôn. Nó khác với 'father' (cha ruột) và 'foster father' (cha nuôi) ở chỗ nó chỉ mối quan hệ hôn nhân với mẹ chứ không phải quan hệ huyết thống hoặc pháp lý trực tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + step-father
  • loving loving step-father
    (cha dượng yêu thương)
  • supportive supportive step-father
    (cha dượng luôn ủng hộ)
  • caring caring step-father
    (cha dượng chu đáo)
  • strict strict step-father
    (cha dượng nghiêm khắc)
  • new new step-father
    (cha dượng mới)
Verb + step-father
  • respect respect one's step-father
    (tôn trọng cha dượng của ai đó)
  • live with live with one's step-father
    (sống với cha dượng của ai đó)
  • accept accept one's step-father
    (chấp nhận cha dượng của ai đó)
  • bond with bond with one's step-father
    (gắn kết với cha dượng của ai đó)
  • introduce introduce one's step-father
    (giới thiệu cha dượng của ai đó)

Idioms

  • A step-father figure

    Người đóng vai trò như một người cha dượng (về mặt tình cảm, trách nhiệm)

    "Even though he wasn't her biological father, he was a true step-father figure."

    (Mặc dù ông ấy không phải là cha ruột của cô bé, nhưng ông ấy thực sự là một hình mẫu người cha dượng.)

  • To get along with one's step-father

    Hòa thuận, có mối quan hệ tốt với cha dượng của ai đó

    "It took some time, but eventually, she learned to get along with her step-father."

    (Mất một thời gian, nhưng cuối cùng, cô ấy đã học cách hòa thuận với cha dượng của mình.)

  • To embrace one's step-father

    Chấp nhận, đón nhận cha dượng của mình (về mặt tình cảm và gia đình)

    "After many years, the children finally began to embrace their step-father as part of the family."

    (Sau nhiều năm, những đứa trẻ cuối cùng cũng bắt đầu đón nhận cha dượng của chúng như một thành viên trong gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

step-father

danh từ
Lật mặt

Người đàn ông kết hôn với mẹ của một người sau khi cha ruột của người đó qua đời hoặc ly hôn.

"My step-father is a very kind man."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "step-father".

Gia đình hòa hợp (Blended Families)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự hình thành các 'gia đình hòa hợp' (blended families) là phổ biến, nơi mà một người cha dượng (hoặc mẹ kế) trở thành một phần của gia đình mới. Mối quan hệ này có thể mang lại những thách thức về mặt điều chỉnh, nhưng cũng có thể tạo ra những mối liên kết sâu sắc và yêu thương.

Vai trò xã hội của cha dượng

Hình ảnh người cha dượng trong văn hóa đại chúng đôi khi bị định kiến (ví dụ: 'cha dượng độc ác' trong truyện cổ tích). Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, vai trò của người cha dượng đã được nhìn nhận tích cực hơn, với nhiều người cha dượng đóng góp đáng kể vào sự nuôi dưỡng và phát triển của con riêng của vợ/chồng mình.