(Top Banner Ad)
drive faster
A2
Động từ A2 Giao thông vận tải

drive faster

UK: /draɪ ˈfɑːstər/ • US: /draɪ ˈfæstər/

Nghĩa tiếng Việt

lái nhanh hơn chạy nhanh hơn (nếu là xe máy) tăng tốc lái xe
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To operate and control the direction and speed of a motor vehicle.

Vietnamese Meaning

Điều khiển và kiểm soát hướng và tốc độ của một phương tiện có động cơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He can drive a car."

    "Anh ấy có thể lái xe ô tô."

  • "The police told him to drive faster to get to the hospital."

    "Cảnh sát bảo anh ta lái xe nhanh hơn để đến bệnh viện."

  • "If you drive faster, we might catch the train."

    "Nếu bạn lái xe nhanh hơn, có lẽ chúng ta sẽ kịp chuyến tàu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun driver người lái xe
Noun driving việc lái xe, sự điều khiển xe
Verb drive lái (xe), điều khiển, thúc đẩy
Adjective driven bị thúc đẩy, có động lực
Noun drive ổ đĩa (máy tính); chuyến đi chơi bằng xe; động lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰreibʰ-
Proto-Germanic
*dreibaną
Old English
drīfan
Middle English
driven
Modern English
drive

Nguồn gốc của 'Drive' và 'Faster'

Từ 'drive' bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European '*dʰreibʰ-', có nghĩa là 'đẩy' hoặc 'thúc đẩy'. Từ đó phát triển thành '*dreibaną' trong tiếng Proto-Germanic và 'drīfan' trong tiếng Old English, vẫn giữ nghĩa 'đẩy, thúc ép, di chuyển'. Mãi đến sau này, nghĩa 'điều khiển phương tiện' mới xuất hiện. Từ 'fast' (nhanh) lại có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European '*peh₂g-', ban đầu mang nghĩa 'cố định, chắc chắn'. Sau đó, trong tiếng Proto-Germanic ('*fastuz') và Old English ('fæst'), nghĩa này dần mở rộng sang 'kiên cố, vững chắc' rồi phát triển thành 'nhanh chóng, mau lẹ'. 'Faster' là dạng so sánh hơn của 'fast', biểu thị hành động 'lái xe với tốc độ cao hơn'.

Usage Note

Trong cụm từ 'drive faster', động từ 'drive' mang nghĩa hành động điều khiển xe, thúc đẩy xe di chuyển. Cần phân biệt với các nghĩa khác của 'drive' như 'lái xe đưa ai đó' (drive someone home) hoặc 'thúc đẩy' (drive innovation).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + drive faster
  • dangerously dangerously drive faster
    (lái nhanh một cách nguy hiểm)
  • always always drive faster
    (luôn luôn lái nhanh hơn)
  • tend to tend to drive faster
    (có xu hướng lái nhanh hơn)
Verb + drive faster
  • learn to learn to drive faster
    (học cách lái nhanh hơn)
  • try to try to drive faster
    (cố gắng lái nhanh hơn)
  • want to want to drive faster
    (muốn lái nhanh hơn)
Comparative + drive faster
  • drive faster than drive faster than the limit
    (lái nhanh hơn giới hạn cho phép)
  • drive faster and faster drive faster and faster
    (lái ngày càng nhanh hơn)

Idioms

  • You need to drive faster.

    Bạn cần lái nhanh hơn.

    "We're going to be late if you don't drive faster."

    (Chúng ta sẽ muộn nếu bạn không lái nhanh hơn.)

  • Don't drive faster than the speed limit.

    Đừng lái nhanh hơn tốc độ cho phép.

    "My dad always tells me, 'Don't drive faster than the speed limit!'"

    (Bố tôi luôn dặn tôi: 'Đừng lái nhanh hơn tốc độ cho phép!')

  • He always tries to drive faster.

    Anh ấy luôn cố gắng lái nhanh hơn.

    "Even on quiet roads, he always tries to drive faster."

    (Ngay cả trên những con đường vắng, anh ấy luôn cố gắng lái nhanh hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drive faster

Động từ
Lật mặt

Điều khiển và kiểm soát hướng và tốc độ của một phương tiện có động cơ.

"He can drive a car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The driver, who always drives faster than the speed limit, received a speeding ticket.
Người lái xe, người luôn lái nhanh hơn tốc độ cho phép, đã nhận được vé phạt vì chạy quá tốc độ.
Phủ định
The car, which I thought could drive faster, struggled to keep up with the traffic.
Chiếc xe, mà tôi nghĩ là có thể lái nhanh hơn, đã phải vật lộn để theo kịp giao thông.
Nghi vấn
Is there a road where you can drive faster without breaking the law?
Có con đường nào mà bạn có thể lái xe nhanh hơn mà không vi phạm luật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drive faster".

Giới hạn tốc độ và An toàn giao thông

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc 'drive faster' (lái nhanh hơn) thường bị kiểm soát chặt chẽ bởi các quy định giới hạn tốc độ. Điều này nhằm đảm bảo an toàn cho người tham gia giao thông và giảm thiểu tai nạn. Các chiến dịch nâng cao ý thức về tốc độ an toàn thường được triển khai rộng rãi.

Thái độ khi tham gia giao thông (Road Rage)

Khái niệm 'road rage' (cáu giận khi lái xe) là một hiện tượng văn hóa liên quan đến việc 'drive faster'. Một số người có xu hướng bực tức hoặc hung hăng khi bị cản trở việc lái nhanh, hoặc khi họ cảm thấy người khác đang đi quá chậm. Điều này phản ánh áp lực về thời gian và sự thiếu kiên nhẫn trong cuộc sống hiện đại.