drive faster
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Điều khiển và kiểm soát hướng và tốc độ của một phương tiện có động cơ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He can drive a car."
"Anh ấy có thể lái xe ô tô."
-
"The police told him to drive faster to get to the hospital."
"Cảnh sát bảo anh ta lái xe nhanh hơn để đến bệnh viện."
-
"If you drive faster, we might catch the train."
"Nếu bạn lái xe nhanh hơn, có lẽ chúng ta sẽ kịp chuyến tàu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm từ 'drive faster', động từ 'drive' mang nghĩa hành động điều khiển xe, thúc đẩy xe di chuyển. Cần phân biệt với các nghĩa khác của 'drive' như 'lái xe đưa ai đó' (drive someone home) hoặc 'thúc đẩy' (drive innovation).
Collocations (Từ đi kèm)
-
dangerously dangerously drive faster (lái nhanh một cách nguy hiểm)
-
always always drive faster (luôn luôn lái nhanh hơn)
-
tend to tend to drive faster (có xu hướng lái nhanh hơn)
-
learn to learn to drive faster (học cách lái nhanh hơn)
-
try to try to drive faster (cố gắng lái nhanh hơn)
-
want to want to drive faster (muốn lái nhanh hơn)
-
drive faster than drive faster than the limit (lái nhanh hơn giới hạn cho phép)
-
drive faster and faster drive faster and faster (lái ngày càng nhanh hơn)
Idioms
-
You need to drive faster.
Bạn cần lái nhanh hơn.
"We're going to be late if you don't drive faster."
(Chúng ta sẽ muộn nếu bạn không lái nhanh hơn.)
-
Don't drive faster than the speed limit.
Đừng lái nhanh hơn tốc độ cho phép.
"My dad always tells me, 'Don't drive faster than the speed limit!'"
(Bố tôi luôn dặn tôi: 'Đừng lái nhanh hơn tốc độ cho phép!')
-
He always tries to drive faster.
Anh ấy luôn cố gắng lái nhanh hơn.
"Even on quiet roads, he always tries to drive faster."
(Ngay cả trên những con đường vắng, anh ấy luôn cố gắng lái nhanh hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
drive faster
Động từĐiều khiển và kiểm soát hướng và tốc độ của một phương tiện có động cơ.
"He can drive a car."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The driver, who always drives faster than the speed limit, received a speeding ticket. |
Người lái xe, người luôn lái nhanh hơn tốc độ cho phép, đã nhận được vé phạt vì chạy quá tốc độ. |
| Phủ định | The car, which I thought could drive faster, struggled to keep up with the traffic. |
Chiếc xe, mà tôi nghĩ là có thể lái nhanh hơn, đã phải vật lộn để theo kịp giao thông. |
| Nghi vấn | Is there a road where you can drive faster without breaking the law? |
Có con đường nào mà bạn có thể lái xe nhanh hơn mà không vi phạm luật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drive faster".
