stepwise
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Taking place or progressing in a series of steps.
Vietnamese Meaning
Diễn ra hoặc tiến triển theo một loạt các bước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The reaction proceeds in a stepwise fashion."
"Phản ứng diễn ra một cách tuần tự từng bước."
-
"Stepwise regression is a statistical method."
"Hồi quy từng bước là một phương pháp thống kê."
-
"The program executes the instructions in a stepwise manner."
"Chương trình thực thi các hướng dẫn một cách tuần tự."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | step | bước đi, bậc thang |
| Verb | step | bước đi, đặt chân |
| Adjective/Adverb | step-by-step | từng bước một, tuần tự |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'stepwise' thường được sử dụng để mô tả một quá trình hoặc phương pháp mà trong đó các hành động hoặc thay đổi được thực hiện một cách tuần tự, có hệ thống, từng bước một. Nó nhấn mạnh sự có trật tự và kiểm soát của quá trình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
process a stepwise process (một quá trình từng bước)
-
approach a stepwise approach (một phương pháp tiếp cận từng bước)
-
change a stepwise change (một sự thay đổi từng bước)
-
progress progress stepwise (tiến triển từng bước)
-
proceed proceed stepwise (tiến hành từng bước)
-
increase increase stepwise (tăng dần từng bước)
Idioms
-
stepwise refinement
sự tinh chỉnh từng bước, sự cải tiến dần dần
"Software development often uses a stepwise refinement process to manage complexity."
(Phát triển phần mềm thường sử dụng một quá trình tinh chỉnh từng bước để quản lý độ phức tạp.)
-
stepwise progression
sự tiến triển từng bước, sự phát triển tuần tự
"The student showed a stepwise progression in mastering the new language."
(Học sinh đã cho thấy một sự tiến triển tuần tự trong việc thành thạo ngôn ngữ mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stepwise
adjectiveDiễn ra hoặc tiến triển theo một loạt các bước.
"The reaction proceeds in a stepwise fashion."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the instructions had been clearer, the process would stepwise progress now. |
Nếu hướng dẫn rõ ràng hơn, quy trình sẽ tiến triển từng bước một bây giờ. |
| Phủ định | If I weren't so impatient, I might not have needed such a stepwise explanation. |
Nếu tôi không quá mất kiên nhẫn, tôi có lẽ đã không cần một lời giải thích từng bước như vậy. |
| Nghi vấn | If they had followed the plan more carefully, would the construction now stepwise advance? |
Nếu họ tuân theo kế hoạch cẩn thận hơn, liệu công trình xây dựng bây giờ có tiến triển từng bước một không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you follow the instructions stepwise, the experiment always succeeds. |
Nếu bạn làm theo hướng dẫn từng bước một, thí nghiệm luôn thành công. |
| Phủ định | When the data is analyzed stepwise, we don't always find a significant correlation. |
Khi dữ liệu được phân tích từng bước một, chúng ta không phải lúc nào cũng tìm thấy mối tương quan đáng kể. |
| Nghi vấn | If you implement the new algorithm stepwise, do you see immediate improvements? |
Nếu bạn triển khai thuật toán mới từng bước một, bạn có thấy những cải tiến ngay lập tức không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the project was implemented in a stepwise manner. |
Cô ấy nói rằng dự án đã được thực hiện một cách từng bước. |
| Phủ định | He said that they did not proceed with the analysis in a stepwise fashion. |
Anh ấy nói rằng họ đã không tiến hành phân tích một cách tuần tự. |
| Nghi vấn | She asked if the process had been completed in a stepwise fashion. |
Cô ấy hỏi liệu quy trình đã được hoàn thành một cách từng bước hay không. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The software updates in a stepwise fashion to ensure stability. |
Phần mềm cập nhật từng bước để đảm bảo tính ổn định. |
| Phủ định | The process did not proceed stepwise, resulting in errors. |
Quá trình không tiến hành từng bước, dẫn đến lỗi. |
| Nghi vấn | Does the machine learn new tasks in a stepwise manner? |
Máy móc có học các tác vụ mới một cách tuần tự không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stepwise".
