(Top Banner Ad)
stepwise
B2
adjective B2 Toán học, Khoa học, Công nghệ

stepwise

UK: /ˈstepwaɪz/ • US: /ˈstepwaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

từng bước tuần tự có hệ thống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Taking place or progressing in a series of steps.

Vietnamese Meaning

Diễn ra hoặc tiến triển theo một loạt các bước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The reaction proceeds in a stepwise fashion."

    "Phản ứng diễn ra một cách tuần tự từng bước."

  • "Stepwise regression is a statistical method."

    "Hồi quy từng bước là một phương pháp thống kê."

  • "The program executes the instructions in a stepwise manner."

    "Chương trình thực thi các hướng dẫn một cách tuần tự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun step bước đi, bậc thang
Verb step bước đi, đặt chân
Adjective/Adverb step-by-step từng bước một, tuần tự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stæpe
Old English
-wīs
Modern English
stepwise

Sự kết hợp của 'bước' và 'theo cách'

Từ 'stepwise' là sự kết hợp của hai phần có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. 'Step' có nghĩa là 'bước đi' hoặc 'bậc thang', còn hậu tố '-wise' có nghĩa là 'theo một cách' hoặc 'theo hướng'. Khi ghép lại, 'stepwise' mô tả một hành động, quá trình diễn ra từng bước một, không đột ngột mà dần dần, tuần tự, tương tự như cách chúng ta đi từng bước một lên cầu thang.

Usage Note

Từ 'stepwise' thường được sử dụng để mô tả một quá trình hoặc phương pháp mà trong đó các hành động hoặc thay đổi được thực hiện một cách tuần tự, có hệ thống, từng bước một. Nó nhấn mạnh sự có trật tự và kiểm soát của quá trình.

Collocations (Từ đi kèm)

Stepwise + Danh từ
  • process a stepwise process
    (một quá trình từng bước)
  • approach a stepwise approach
    (một phương pháp tiếp cận từng bước)
  • change a stepwise change
    (một sự thay đổi từng bước)
Động từ + stepwise
  • progress progress stepwise
    (tiến triển từng bước)
  • proceed proceed stepwise
    (tiến hành từng bước)
  • increase increase stepwise
    (tăng dần từng bước)

Idioms

  • stepwise refinement

    sự tinh chỉnh từng bước, sự cải tiến dần dần

    "Software development often uses a stepwise refinement process to manage complexity."

    (Phát triển phần mềm thường sử dụng một quá trình tinh chỉnh từng bước để quản lý độ phức tạp.)

  • stepwise progression

    sự tiến triển từng bước, sự phát triển tuần tự

    "The student showed a stepwise progression in mastering the new language."

    (Học sinh đã cho thấy một sự tiến triển tuần tự trong việc thành thạo ngôn ngữ mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stepwise

adjective
Lật mặt

Diễn ra hoặc tiến triển theo một loạt các bước.

"The reaction proceeds in a stepwise fashion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the instructions had been clearer, the process would stepwise progress now.
Nếu hướng dẫn rõ ràng hơn, quy trình sẽ tiến triển từng bước một bây giờ.
Phủ định
If I weren't so impatient, I might not have needed such a stepwise explanation.
Nếu tôi không quá mất kiên nhẫn, tôi có lẽ đã không cần một lời giải thích từng bước như vậy.
Nghi vấn
If they had followed the plan more carefully, would the construction now stepwise advance?
Nếu họ tuân theo kế hoạch cẩn thận hơn, liệu công trình xây dựng bây giờ có tiến triển từng bước một không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you follow the instructions stepwise, the experiment always succeeds.
Nếu bạn làm theo hướng dẫn từng bước một, thí nghiệm luôn thành công.
Phủ định
When the data is analyzed stepwise, we don't always find a significant correlation.
Khi dữ liệu được phân tích từng bước một, chúng ta không phải lúc nào cũng tìm thấy mối tương quan đáng kể.
Nghi vấn
If you implement the new algorithm stepwise, do you see immediate improvements?
Nếu bạn triển khai thuật toán mới từng bước một, bạn có thấy những cải tiến ngay lập tức không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the project was implemented in a stepwise manner.
Cô ấy nói rằng dự án đã được thực hiện một cách từng bước.
Phủ định
He said that they did not proceed with the analysis in a stepwise fashion.
Anh ấy nói rằng họ đã không tiến hành phân tích một cách tuần tự.
Nghi vấn
She asked if the process had been completed in a stepwise fashion.
Cô ấy hỏi liệu quy trình đã được hoàn thành một cách từng bước hay không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software updates in a stepwise fashion to ensure stability.
Phần mềm cập nhật từng bước để đảm bảo tính ổn định.
Phủ định
The process did not proceed stepwise, resulting in errors.
Quá trình không tiến hành từng bước, dẫn đến lỗi.
Nghi vấn
Does the machine learn new tasks in a stepwise manner?
Máy móc có học các tác vụ mới một cách tuần tự không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stepwise".

Nguyên tắc 'Từng Bước Nhỏ' (Baby Steps)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'baby steps' (bước đi của em bé) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chia nhỏ các mục tiêu lớn thành những bước nhỏ, dễ quản lý hơn. Điều này giúp giảm bớt sự choáng ngợp và tăng khả năng thành công, tương tự như cách 'stepwise' mô tả một quá trình diễn ra dần dần và có hệ thống.

Phương Pháp Khoa Học

Phương pháp khoa học thường được thực hiện một cách 'stepwise' (từng bước). Các nhà khoa học thường đặt ra giả thuyết, thực hiện thí nghiệm, phân tích dữ liệu và rút ra kết luận theo một chuỗi các bước logic, từng bước một để đảm bảo tính chính xác và khách quan của nghiên cứu.