(Top Banner Ad)
sterile packaging
B2
Tính từ + Danh từ B2 Y tế/Sản xuất

sterile packaging

UK: /ˈster.aɪl ˈpæk.ɪ.dʒɪŋ/ • US: /ˈster.əl ˈpæk.ɪ.dʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bao bì vô trùng đóng gói vô trùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Packaging that is free from bacteria or other living microorganisms; packaging that has been subjected to a process of sterilization.

Vietnamese Meaning

Bao bì vô trùng, bao bì đã được khử trùng; bao bì không chứa vi khuẩn hoặc các vi sinh vật sống khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The medical instruments are kept in sterile packaging to prevent contamination."

    "Các dụng cụ y tế được giữ trong bao bì vô trùng để ngăn ngừa sự nhiễm khuẩn."

  • "Sterile packaging is essential for surgical instruments."

    "Bao bì vô trùng là điều cần thiết cho các dụng cụ phẫu thuật."

  • "The food industry uses sterile packaging to extend the shelf life of products."

    "Ngành công nghiệp thực phẩm sử dụng bao bì vô trùng để kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sterile vô trùng, tiệt trùng, cằn cỗi
Verb sterilize tiệt trùng, khử trùng
Noun sterilization sự tiệt trùng, quá trình khử trùng
Noun sterility tình trạng vô trùng, sự cằn cỗi
Noun package bao bì, gói hàng, bưu kiện
Verb package đóng gói, bao gói
Noun packaging bao bì, vật liệu đóng gói, công đoạn đóng gói

Synonyms

aseptic packaging (bao bì vô trùng)antiseptic packaging (Bao bì khử trùng)

Antonyms

non-sterile packaging (bao bì không vô trùng)

Related Words

Subject Area

Y tế/Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sterilis
Old French
stérile
English
sterile
Low German / Middle Dutch
pak
Old French
-age
English
package
English
packaging

Nguồn gốc của từ 'Sterile'

Từ 'sterile' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sterilis', ban đầu mang nghĩa 'cằn cỗi, không sinh sản'. Mãi đến thế kỷ 17, từ này mới bắt đầu được sử dụng trong lĩnh vực y học để chỉ trạng thái 'không có vi khuẩn hoặc vi sinh vật gây bệnh', tức là 'vô trùng' như chúng ta hiểu ngày nay.

Sự hình thành của 'Packaging'

Phần 'packaging' (bao bì) được phát triển từ động từ 'pack' (đóng gói), mà bản thân nó có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Germanic cổ (như Low German 'pak'). Hậu tố '-age' trong tiếng Anh lại đến từ tiếng Pháp cổ, thường dùng để tạo danh từ chỉ hành động hoặc kết quả. Từ 'package' xuất hiện vào cuối thế kỷ 16 và 'packaging' (vật liệu đóng gói hoặc quá trình đóng gói) được sử dụng rộng rãi từ đầu thế kỷ 20, mô tả các vật liệu và phương pháp dùng để bảo vệ sản phẩm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực y tế, dược phẩm, thực phẩm và các ngành công nghiệp khác, nơi sự vô trùng là yếu tố quan trọng để đảm bảo an toàn và chất lượng sản phẩm. 'Sterile' nhấn mạnh trạng thái hoàn toàn không có vi sinh vật sống, khác với 'clean' (sạch) chỉ đơn giản là không có bụi bẩn hoặc vết bẩn.

Prepositions

for in

'Sterile packaging for' (ví dụ: sterile packaging for medical devices) chỉ mục đích sử dụng của bao bì vô trùng. 'Sterile packaging in' (ví dụ: the product comes in sterile packaging) chỉ loại bao bì được sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sterile packaging
  • intact intact sterile packaging
    (bao bì vô trùng còn nguyên vẹn)
  • damaged damaged sterile packaging
    (bao bì vô trùng bị hư hỏng)
  • sealed sealed sterile packaging
    (bao bì vô trùng đã được niêm phong)
Verb + sterile packaging
  • maintain maintain sterile packaging
    (duy trì trạng thái bao bì vô trùng)
  • open open sterile packaging
    (mở bao bì vô trùng)
  • inspect inspect sterile packaging
    (kiểm tra bao bì vô trùng)
  • dispose of dispose of sterile packaging
    (vứt bỏ bao bì vô trùng)
  • ensure ensure sterile packaging
    (đảm bảo bao bì vô trùng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sterile packaging

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Bao bì vô trùng, bao bì đã được khử trùng; bao bì không chứa vi khuẩn hoặc các vi sinh vật sống khác.

"The medical instruments are kept in sterile packaging to prevent contamination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This sterile packaging is effective, isn't it?
Bao bì vô trùng này có hiệu quả, phải không?
Phủ định
The sterile packaging wasn't damaged, was it?
Bao bì vô trùng không bị hỏng, phải không?
Nghi vấn
They need sterile packaging for the surgery, don't they?
Họ cần bao bì vô trùng cho cuộc phẫu thuật, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sterile packaging".

Tầm quan trọng trong Y tế

Bao bì vô trùng đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong ngành y tế, đặc biệt là phẫu thuật, tiêm chủng và chăm sóc vết thương. Nó giúp ngăn ngừa nhiễm trùng bằng cách bảo vệ các dụng cụ y tế, vật tư và thuốc khỏi vi khuẩn, virus, đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân. Việc sử dụng bao bì vô trùng là một tiêu chuẩn bắt buộc để duy trì môi trường y tế an toàn.

Tiêu chuẩn và Quy định Toàn cầu

Để đảm bảo chất lượng và an toàn, bao bì vô trùng phải tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt như ISO 11607 (về bao bì cho các thiết bị y tế được tiệt trùng cuối cùng), các quy định của FDA (Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ) và các cơ quan y tế khác. Những tiêu chuẩn này bao gồm yêu cầu về vật liệu, thiết kế, quy trình đóng gói và kiểm tra để đảm bảo tính toàn vẹn của bao bì trong suốt thời gian bảo quản và vận chuyển.