medical device
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An instrument, apparatus, implement, machine, contrivance, implant, in vitro reagent, or other similar or related article, including a component part or accessory, which is intended for use in the diagnosis of disease or other conditions, or in the cure, mitigation, treatment, or prevention of disease, in man or other animals.
Vietnamese Meaning
Một dụng cụ, thiết bị, công cụ, máy móc, sáng chế, cấy ghép, thuốc thử in vitro hoặc vật phẩm tương tự hoặc liên quan khác, bao gồm một bộ phận cấu thành hoặc phụ kiện, được dự định sử dụng trong chẩn đoán bệnh hoặc các tình trạng khác, hoặc trong việc chữa bệnh, giảm nhẹ, điều trị hoặc phòng ngừa bệnh, ở người hoặc động vật khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new medical device promises to revolutionize cancer treatment."
"Thiết bị y tế mới hứa hẹn sẽ cách mạng hóa việc điều trị ung thư."
-
"The hospital invested in new medical devices to improve patient care."
"Bệnh viện đã đầu tư vào các thiết bị y tế mới để cải thiện việc chăm sóc bệnh nhân."
-
"Proper sterilization of medical devices is essential to prevent infection."
"Việc khử trùng đúng cách các thiết bị y tế là rất cần thiết để ngăn ngừa nhiễm trùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | medicine | y học, thuốc |
| Adverb | medically | về mặt y tế, bằng y học |
| Verb | medicate | cho thuốc, điều trị bằng thuốc |
| Noun | medication | sự dùng thuốc, thuốc men |
| Verb | devise | phát minh, sáng chế, nghĩ ra |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "medical device" được sử dụng để chỉ một loạt các công cụ, thiết bị và máy móc được sử dụng trong lĩnh vực y tế. Nó bao gồm từ các thiết bị đơn giản như băng gạc đến các thiết bị phức tạp như máy quét MRI. Cần phân biệt với 'pharmaceuticals' (dược phẩm) và 'biologics' (sinh phẩm), mặc dù đôi khi có sự chồng chéo.
Prepositions
+"for": Dùng để chỉ mục đích sử dụng của thiết bị. Ví dụ: a medical device *for* diagnosing cancer.
+"in": Dùng để chỉ vị trí sử dụng của thiết bị. Ví dụ: a medical device *in* a hospital.
+"with": Dùng để chỉ sự kết hợp hoặc sử dụng đồng thời. Ví dụ: a medical device *with* advanced technology.
Collocations (Từ đi kèm)
-
advanced advanced medical device (thiết bị y tế tiên tiến)
-
implantable implantable medical device (thiết bị y tế cấy ghép)
-
life-saving life-saving medical device (thiết bị y tế cứu sống)
-
diagnostic diagnostic medical device (thiết bị y tế chẩn đoán)
-
manufacture manufacture medical devices (sản xuất thiết bị y tế)
-
use use a medical device (sử dụng một thiết bị y tế)
-
regulate regulate medical devices (quản lý, điều tiết thiết bị y tế)
-
develop develop new medical devices (phát triển các thiết bị y tế mới)
-
industry medical device industry (ngành công nghiệp thiết bị y tế)
-
company medical device company (công ty thiết bị y tế)
Idioms
-
state-of-the-art medical device
thiết bị y tế hiện đại nhất, tối tân nhất
"The hospital recently acquired a state-of-the-art medical device for advanced diagnostics."
(Bệnh viện gần đây đã mua một thiết bị y tế tối tân để chẩn đoán tiên tiến.)
-
next-generation medical device
thiết bị y tế thế hệ mới
"Researchers are working on a next-generation medical device that uses AI for personalized treatment."
(Các nhà nghiên cứu đang phát triển một thiết bị y tế thế hệ mới sử dụng AI cho điều trị cá nhân hóa.)
-
critical medical device
thiết bị y tế thiết yếu/quan trọng
"Access to critical medical devices is crucial for emergency care in remote areas."
(Việc tiếp cận các thiết bị y tế thiết yếu là rất quan trọng cho chăm sóc khẩn cấp ở vùng sâu vùng xa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
medical device
Danh từMột dụng cụ, thiết bị, công cụ, máy móc, sáng chế, cấy ghép, thuốc thử in vitro hoặc vật phẩm tương tự hoặc liên quan khác, bao gồm một bộ phận cấu thành hoặc phụ kiện, được dự định sử dụng trong chẩn đoán bệnh hoặc các tình trạng khác, hoặc trong việc chữa bệnh, giảm nhẹ, điều trị hoặc phòng ngừa bệnh, ở người hoặc động vật khác.
"The new medical device promises to revolutionize cancer treatment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "medical device".
