(Top Banner Ad)
sterile soil
B2
Tính từ B2 Nông nghiệp, Khoa học đất

sterile soil

UK: /ˈster.aɪl/ • US: /ˈster.əl/

Nghĩa tiếng Việt

đất cằn cỗi đất vô trùng đất không màu mỡ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Soil that is unable to produce plants or crops.

Vietnamese Meaning

Đất vô trùng, đất cằn cỗi, đất không có khả năng hỗ trợ sự sống của thực vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The excessive use of pesticides can render the soil sterile."

    "Việc sử dụng quá nhiều thuốc trừ sâu có thể làm cho đất trở nên cằn cỗi."

  • "Sterile soil is a major problem in deforested areas."

    "Đất cằn cỗi là một vấn đề lớn ở các khu vực bị phá rừng."

  • "The farmer tried to revitalize the sterile soil with organic matter."

    "Người nông dân đã cố gắng phục hồi đất cằn cỗi bằng chất hữu cơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sterility sự cằn cỗi, sự vô trùng
Verb sterilize làm cho cằn cỗi, tiệt trùng
Noun sterilization sự làm cho cằn cỗi, sự tiệt trùng
Adjective fertile màu mỡ, phì nhiêu (từ trái nghĩa phổ biến)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Khoa học đất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ster-
Proto-Italic
*steri-
Latin
sterilis
Old French
sterile
English
sterile

Nguồn gốc của 'sterile'

Từ 'sterile' (cằn cỗi, vô trùng) có nguồn gốc từ gốc Ấn-Âu cổ '*ster-'', mang nghĩa 'cứng, rắn; vô trùng'. Qua tiếng Latin 'sterilis' nghĩa là 'cằn cỗi, không sinh sản được', và tiếng Pháp cổ 'sterile', từ này đã đi vào tiếng Anh. Nó mô tả tình trạng không thể nuôi dưỡng sự sống hoặc không chứa vi trùng.

Sự kết hợp 'sterile soil'

Khi kết hợp với 'soil' (đất), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'solum' (nền, sàn nhà), 'sterile soil' đặc tả loại đất thiếu dinh dưỡng, không có vi sinh vật cần thiết, khiến cây cối khó hoặc không thể phát triển. Đây là một khái niệm quan trọng trong nông nghiệp và khoa học đất, ám chỉ sự khô cằn và không có khả năng sinh sản.

Usage Note

Tính từ 'sterile' thường được dùng để mô tả đất không có chất dinh dưỡng, vi sinh vật có lợi hoặc bị ô nhiễm, làm cho nó không thể hỗ trợ sự phát triển của cây trồng. Nó khác với 'barren' (hoang vu) ở chỗ 'sterile' nhấn mạnh vào khả năng sinh học, trong khi 'barren' nhấn mạnh vào sự trống trải và thiếu sức sống nói chung. 'Infertile' (không màu mỡ) gần nghĩa với 'sterile' nhưng có thể được cải thiện bằng các biện pháp can thiệp như bón phân.

Prepositions

of in

Khi đi với 'of', nó chỉ ra sự thiếu hụt một yếu tố cụ thể (ví dụ: 'sterile of nutrients'). Khi đi với 'in', nó chỉ ra trạng thái hoặc điều kiện (ví dụ: 'sterile in its composition').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sterile soil
  • nutrient-poor nutrient-poor sterile soil
    (đất cằn cỗi nghèo dinh dưỡng)
  • rocky rocky sterile soil
    (đất cằn cỗi nhiều đá)
  • sandy sandy sterile soil
    (đất cằn cỗi nhiều cát)
Verb + sterile soil
  • cultivate cultivate sterile soil
    (canh tác trên đất cằn cỗi (thường ám chỉ khó khăn))
  • amend amend sterile soil
    (cải tạo đất cằn cỗi)
  • improve improve sterile soil
    (cải thiện đất cằn cỗi)
  • struggle struggle in sterile soil
    ((thực vật) khó phát triển trên đất cằn cỗi)

Idioms

  • struggle to grow in sterile soil

    gặp khó khăn để phát triển trong đất cằn cỗi (thường dùng cho cây trồng, hoặc ẩn dụ cho ý tưởng, dự án gặp khó khăn trong môi trường không thuận lợi)

    "Many native plants struggle to grow in the sterile soil of urban areas."

    (Nhiều loài cây bản địa gặp khó khăn để phát triển trong đất cằn cỗi ở các khu vực đô thị.)

  • cultivate a sterile soil (for ideas/creativity)

    tạo ra một môi trường thiếu sức sống, không khuyến khích sự phát triển của ý tưởng/sáng tạo (là cách dùng ẩn dụ của 'sterile soil')

    "A highly bureaucratic system can often cultivate a sterile soil for innovation."

    (Một hệ thống quan liêu cao độ thường có thể tạo ra một môi trường cằn cỗi cho sự đổi mới.)

  • turn sterile soil into fertile land

    biến đất cằn cỗi thành đất màu mỡ (thực tế hoặc ẩn dụ, nghĩa là biến tình huống vô vọng, không có kết quả thành có lợi, có kết quả)

    "Through dedication, the farmers managed to turn sterile soil into fertile land, yielding bountiful harvests."

    (Nhờ sự cống hiến, những người nông dân đã thành công biến đất cằn cỗi thành đất màu mỡ, mang lại những vụ mùa bội thu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sterile soil

Tính từ
Lật mặt

Đất vô trùng, đất cằn cỗi, đất không có khả năng hỗ trợ sự sống của thực vật.

"The excessive use of pesticides can render the soil sterile."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the soil was sterile, the crops failed to thrive, and the farmer lost his investment.
Vì đất đai cằn cỗi, mùa màng không thể phát triển, và người nông dân đã mất khoản đầu tư của mình.
Phủ định
Even though the soil appeared rich, it wasn't sterile; therefore, a variety of plants flourished.
Mặc dù đất trông có vẻ màu mỡ, nhưng nó không cằn cỗi; do đó, nhiều loại cây trồng đã phát triển mạnh.
Nghi vấn
If the soil is sterile, will adding fertilizer help, or is the damage irreversible?
Nếu đất cằn cỗi, liệu việc bón phân có giúp ích không, hay thiệt hại là không thể phục hồi?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer discovered that his field had sterile soil.
Người nông dân phát hiện ra rằng cánh đồng của anh ta có đất cằn cỗi.
Phủ định
This region does not have sterile soil, but rich and fertile land.
Khu vực này không có đất cằn cỗi mà có đất đai màu mỡ và phì nhiêu.
Nghi vấn
Is sterile soil the reason why the crops are failing?
Đất cằn cỗi có phải là lý do khiến cây trồng thất bát không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer discovered that the soil was sterile after repeated crop failures.
Người nông dân phát hiện ra rằng đất bị cằn cỗi sau nhiều vụ mùa thất bát.
Phủ định
The land isn't sterile; it just needs proper irrigation and fertilizer.
Đất không cằn cỗi; nó chỉ cần tưới tiêu và bón phân thích hợp.
Nghi vấn
What makes this soil so sterile?
Điều gì làm cho đất này trở nên cằn cỗi như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sterile soil".

Thách thức Nông nghiệp và An ninh Lương thực

Đất cằn cỗi ('sterile soil') là một thách thức lớn trong nông nghiệp toàn cầu. Nó liên quan trực tiếp đến suy thoái đất, biến đổi khí hậu và an ninh lương thực. Việc cải tạo đất cằn cỗi là ưu tiên hàng đầu để đảm bảo nguồn cung cấp lương thực cho dân số ngày càng tăng, đặc biệt ở những khu vực bị ảnh hưởng bởi sa mạc hóa hoặc canh tác quá mức.

Ẩn dụ cho Môi trường Thiếu Sáng Tạo

Ngoài nghĩa đen, 'sterile soil' còn được dùng như một phép ẩn dụ để mô tả một môi trường hoặc tình huống thiếu sự sống, sự phát triển, hoặc sáng tạo. Ví dụ, một công ty với văn hóa cứng nhắc có thể được ví như có 'sterile soil' cho các ý tưởng mới, nơi các ý kiến đổi mới không thể 'nảy mầm' và phát triển.