(Top Banner Ad)
stick-resistant
B2
adjective B2 Vật liệu, Đồ gia dụng

stick-resistant

UK: /ˈstɪk rɪˈzɪstənt/ • US: /ˈstɪk rɪˈzɪstənt/

Nghĩa tiếng Việt

chống dính kháng dính ít dính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a surface that prevents things from sticking to it easily.

Vietnamese Meaning

Có bề mặt ngăn cản các vật dính vào một cách dễ dàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This pan has a stick-resistant coating, so food doesn't burn easily."

    "Cái chảo này có lớp phủ chống dính, nên thức ăn không dễ bị cháy."

  • "The new frying pan is stick-resistant and easy to clean."

    "Cái chảo rán mới này chống dính và dễ lau chùi."

  • "Stick-resistant baking paper is essential for making cookies."

    "Giấy nướng bánh chống dính là rất cần thiết để làm bánh quy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stick dán, dính, bám vào
Noun stickiness độ dính, tính dính
Verb resist chống lại, kháng cự
Noun resistance sự kháng cự, sức cản
Adjective resistant có khả năng chống lại, kháng cự
Adjective non-stick chống dính (từ đồng nghĩa hoặc liên quan trực tiếp về chức năng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu, Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*steig-
Proto-Germanic
*stikana
Old English
stician
English
stick
Latin
sistere
Latin
resistere
English
resist
Modern English
stick-resistant

Nguồn gốc của 'stick-resistant'

Từ 'stick-resistant' là một tính từ ghép hiện đại, kết hợp hai yếu tố chính: 'stick' (dính, bám) và 'resistant' (chống lại, có khả năng kháng). 'Stick' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'stician' (nghĩa là đâm, chọc, mắc kẹt), trong khi 'resistant' đến từ tiếng Latin 'resistere' (nghĩa là đứng lại, chống cự). Khi ghép lại, 'stick-resistant' mô tả đặc tính không bị dính bám, không cho phép vật liệu khác bám vào bề mặt, một khái niệm trở nên phổ biến với sự ra đời của các vật liệu chống dính trong nấu ăn và công nghiệp.

Usage Note

Thường dùng để mô tả các vật dụng nhà bếp như chảo, nồi, hoặc các vật liệu công nghiệp cần tính chất chống dính. Thường được dùng thay thế cho 'non-stick', tuy nhiên 'stick-resistant' có thể ngụ ý khả năng chống dính ít hơn so với 'non-stick' hoặc có thể là lớp phủ có thể bị hao mòn theo thời gian và sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stick-resistant
  • highly highly stick-resistant
    (rất chống dính)
  • durable durable stick-resistant
    (chống dính bền bỉ)
  • excellent excellent stick-resistant
    (chống dính tuyệt vời)
stick-resistant + Noun
  • stick-resistant stick-resistant coating
    (lớp phủ chống dính)
  • stick-resistant stick-resistant pan
    (chảo chống dính)
  • stick-resistant stick-resistant surface
    (bề mặt chống dính)
  • stick-resistant stick-resistant material
    (vật liệu chống dính)
  • stick-resistant stick-resistant properties
    (các đặc tính chống dính)
Verb + stick-resistant (as complement)
  • make make something stick-resistant
    (làm cho cái gì đó chống dính)
  • ensure ensure stick-resistant performance
    (đảm bảo hiệu suất chống dính)
  • maintain maintain a stick-resistant surface
    (duy trì một bề mặt chống dính)

Idioms

  • stick-resistant coating

    lớp phủ chống dính (một lớp vật liệu được áp dụng để ngăn dính)

    "The new frying pan has a durable stick-resistant coating."

    (Chiếc chảo rán mới có lớp phủ chống dính bền bỉ.)

  • stick-resistant cookware

    dụng cụ nấu ăn chống dính (nồi, chảo, v.v. có bề mặt không dính)

    "Modern kitchens often feature stick-resistant cookware for easier cooking and cleaning."

    (Các căn bếp hiện đại thường có dụng cụ nấu ăn chống dính để nấu và rửa dễ dàng hơn.)

  • to achieve stick-resistant results

    đạt được kết quả chống dính (đảm bảo thức ăn không bị dính vào bề mặt nấu)

    "Always preheat the pan properly to achieve stick-resistant results."

    (Luôn làm nóng chảo đúng cách để đạt được kết quả chống dính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stick-resistant

adjective
Lật mặt

Có bề mặt ngăn cản các vật dính vào một cách dễ dàng.

"This pan has a stick-resistant coating, so food doesn't burn easily."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stick-resistant".

Cách mạng nhà bếp với công nghệ chống dính

'Stick-resistant' là một khái niệm gắn liền với sự đổi mới trong công nghệ nấu ăn hiện đại. Sự ra đời của các lớp phủ chống dính, như Teflon (Polytetrafluoroethylene – PTFE) vào giữa thế kỷ 20, đã tạo nên một cuộc cách mạng trong nhà bếp. Nó giúp việc nấu ăn trở nên dễ dàng hơn, ít cần dầu mỡ hơn (tốt cho sức khỏe), và đặc biệt là việc vệ sinh dụng cụ nấu nướng trở nên nhanh chóng, tiện lợi hơn rất nhiều. Đây là một ví dụ điển hình về việc khoa học kỹ thuật đã làm thay đổi lối sống hàng ngày của con người.

Lợi ích sức khỏe và tiện lợi

Trong văn hóa phương Tây và ngày càng phổ biến trên toàn cầu, các sản phẩm 'stick-resistant' được đánh giá cao vì hai lợi ích chính: sức khỏe và sự tiện lợi. Khả năng nấu ăn với ít hoặc không cần dầu mỡ giúp giảm lượng calo và chất béo, phù hợp với xu hướng ăn uống lành mạnh. Đồng thời, việc không còn phải 'cạo' thức ăn dính chặt hay ngâm chảo lâu để làm sạch đã tiết kiệm đáng kể thời gian và công sức cho người nội trợ, phản ánh giá trị về hiệu quả và lối sống bận rộn hiện đại.