stick-resistant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a surface that prevents things from sticking to it easily.
Vietnamese Meaning
Có bề mặt ngăn cản các vật dính vào một cách dễ dàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This pan has a stick-resistant coating, so food doesn't burn easily."
"Cái chảo này có lớp phủ chống dính, nên thức ăn không dễ bị cháy."
-
"The new frying pan is stick-resistant and easy to clean."
"Cái chảo rán mới này chống dính và dễ lau chùi."
-
"Stick-resistant baking paper is essential for making cookies."
"Giấy nướng bánh chống dính là rất cần thiết để làm bánh quy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stick | dán, dính, bám vào |
| Noun | stickiness | độ dính, tính dính |
| Verb | resist | chống lại, kháng cự |
| Noun | resistance | sự kháng cự, sức cản |
| Adjective | resistant | có khả năng chống lại, kháng cự |
| Adjective | non-stick | chống dính (từ đồng nghĩa hoặc liên quan trực tiếp về chức năng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả các vật dụng nhà bếp như chảo, nồi, hoặc các vật liệu công nghiệp cần tính chất chống dính. Thường được dùng thay thế cho 'non-stick', tuy nhiên 'stick-resistant' có thể ngụ ý khả năng chống dính ít hơn so với 'non-stick' hoặc có thể là lớp phủ có thể bị hao mòn theo thời gian và sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly stick-resistant (rất chống dính)
-
durable durable stick-resistant (chống dính bền bỉ)
-
excellent excellent stick-resistant (chống dính tuyệt vời)
-
stick-resistant stick-resistant coating (lớp phủ chống dính)
-
stick-resistant stick-resistant pan (chảo chống dính)
-
stick-resistant stick-resistant surface (bề mặt chống dính)
-
stick-resistant stick-resistant material (vật liệu chống dính)
-
stick-resistant stick-resistant properties (các đặc tính chống dính)
-
make make something stick-resistant (làm cho cái gì đó chống dính)
-
ensure ensure stick-resistant performance (đảm bảo hiệu suất chống dính)
-
maintain maintain a stick-resistant surface (duy trì một bề mặt chống dính)
Idioms
-
stick-resistant coating
lớp phủ chống dính (một lớp vật liệu được áp dụng để ngăn dính)
"The new frying pan has a durable stick-resistant coating."
(Chiếc chảo rán mới có lớp phủ chống dính bền bỉ.)
-
stick-resistant cookware
dụng cụ nấu ăn chống dính (nồi, chảo, v.v. có bề mặt không dính)
"Modern kitchens often feature stick-resistant cookware for easier cooking and cleaning."
(Các căn bếp hiện đại thường có dụng cụ nấu ăn chống dính để nấu và rửa dễ dàng hơn.)
-
to achieve stick-resistant results
đạt được kết quả chống dính (đảm bảo thức ăn không bị dính vào bề mặt nấu)
"Always preheat the pan properly to achieve stick-resistant results."
(Luôn làm nóng chảo đúng cách để đạt được kết quả chống dính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stick-resistant
adjectiveCó bề mặt ngăn cản các vật dính vào một cách dễ dàng.
"This pan has a stick-resistant coating, so food doesn't burn easily."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stick-resistant".
