(Top Banner Ad)
teflon
B2
Danh từ B2 Hóa học, Vật liệu học, Đồ gia dụng

teflon

UK: /ˈteflɒn/ • US: /ˈteˌflɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

Teflon chất chống dính vật liệu chống dính PTFE
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A synthetic resin made by polymerizing tetrafluoroethylene, used to coat nonstick cooking utensils and in other applications where chemical inertness and resistance to high temperatures are required.

Vietnamese Meaning

Một loại nhựa tổng hợp được tạo ra bằng cách polyme hóa tetrafluoroethylene, được sử dụng để phủ lên các dụng cụ nấu ăn chống dính và trong các ứng dụng khác đòi hỏi tính trơ hóa học và khả năng chịu nhiệt độ cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The frying pan has a Teflon coating, making it easy to clean."

    "Cái chảo rán có lớp phủ Teflon, giúp việc vệ sinh trở nên dễ dàng."

  • "Teflon is used in many non-stick cookware products."

    "Teflon được sử dụng trong nhiều sản phẩm đồ dùng nấu nướng chống dính."

  • "The company developed a new type of Teflon with enhanced heat resistance."

    "Công ty đã phát triển một loại Teflon mới với khả năng chịu nhiệt được tăng cường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun PTFE Polytetrafluoroethylene, vật liệu tạo nên Teflon (Polytetrafluoroethylene, vật liệu tạo nên Teflon)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật liệu học, Đồ gia dụng

Nguồn gốc của Teflon

Teflon được phát minh một cách tình cờ vào năm 1938 bởi Roy J. Plunkett khi ông đang làm việc cho DuPont. Ông hy vọng tạo ra một chất làm lạnh mới, nhưng thay vào đó lại phát hiện ra polytetrafluoroethylene (PTFE), chất có đặc tính chống dính và chịu nhiệt tuyệt vời. Tên gọi 'Teflon' là thương hiệu của DuPont cho vật liệu này.

Usage Note

Teflon thường được dùng để chỉ chất liệu chống dính, chịu nhiệt, và có độ trơ hóa học cao. Nó không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì là một tên thương mại, nhưng có thể được mô tả bằng các tính chất của nó.

Prepositions

with on

'- coated with Teflon': đề cập đến việc một vật liệu được phủ Teflon. Ví dụ: 'The pan is coated with Teflon to prevent food from sticking'.
'- Teflon on [surface]': đề cập đến sự hiện diện của Teflon trên một bề mặt cụ thể. Ví dụ: 'There is Teflon on the surface of the cookware.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + teflon
  • non-stick non-stick teflon
    (teflon chống dính)
Noun + teflon
  • coating teflon coating
    (lớp phủ teflon)
  • pan teflon pan
    (chảo teflon)

Idioms

  • teflon president/politician

    một chính trị gia không bị ảnh hưởng bởi các vụ bê bối hoặc chỉ trích

    "He's a teflon politician; nothing sticks to him."

    (Ông ta là một chính trị gia 'Teflon'; không điều gì có thể làm ảnh hưởng đến ông ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

teflon

Danh từ
Lật mặt

Một loại nhựa tổng hợp được tạo ra bằng cách polyme hóa tetrafluoroethylene, được sử dụng để phủ lên các dụng cụ nấu ăn chống dính và trong các ứng dụng khác đòi hỏi tính trơ hóa học và khả năng chịu nhiệt độ cao.

"The frying pan has a Teflon coating, making it easy to clean."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "teflon".

Ứng dụng rộng rãi

Teflon không chỉ được sử dụng trong nhà bếp. Nó còn được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm hàng không vũ trụ, y tế (ví dụ: cấy ghép y tế), và sản xuất công nghiệp nhờ khả năng chịu nhiệt và hóa chất tuyệt vời.