(Top Banner Ad)
slippery
B1
adjective B1 Vật lý, Mô tả

slippery

UK: /ˈslɪpəri/ • US: /ˈslɪpəri/

Nghĩa tiếng Việt

trơn trơn trượt khó nắm bắt lươn lẹo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Difficult to hold firmly or stand on because it is smooth, wet, or slimy.

Vietnamese Meaning

Khó nắm chắc hoặc đứng vững trên bề mặt vì nó trơn, ướt hoặc nhầy nhụa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The road was slippery because of the ice."

    "Con đường trơn trượt vì có băng."

  • "Be careful, the floor is slippery after being mopped."

    "Hãy cẩn thận, sàn nhà trơn trượt sau khi lau."

  • "The politician gave a slippery answer, avoiding the real question."

    "Chính trị gia đã đưa ra một câu trả lời lảng tránh, tránh né câu hỏi thực sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb slip trượt chân, lướt đi, sơ suất
Noun slip sự trượt, sơ suất, tờ giấy nhỏ
Noun slipperiness sự trơn trượt, tính trơn trượt
Noun slipper dép đi trong nhà

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*sleib-
Proto-Germanic
*slipraz
Old English
slipor
Middle English
slipere
Modern English
slippery

Nguồn gốc của 'slippery'

Từ 'slippery' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'slipor', có nghĩa là 'dễ trượt'. Gốc rễ sâu xa hơn của nó là từ tiếng Proto-Germanic (*slipraz) và cuối cùng là tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*sleib-), tất cả đều mang ý nghĩa 'trượt' hoặc 'lướt đi'. Điều này cho thấy ý nghĩa cơ bản của từ đã được bảo tồn qua hàng ngàn năm, mô tả một đặc tính vật lý rất phổ biến.

Usage Note

Từ 'slippery' thường được dùng để miêu tả bề mặt vật chất. Nó nhấn mạnh tính chất gây khó khăn cho việc giữ thăng bằng hoặc cầm nắm. Khác với 'smooth' (mịn), 'slippery' mang ý nghĩa tiềm ẩn nguy hiểm trượt ngã hoặc rơi rớt. So sánh với 'greasy' (trơn do dầu mỡ), 'slippery' có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau như nước, băng, hoặc chất nhầy.

Prepositions

on

Khi sử dụng giới từ 'on', 'slippery' thường đi trước danh từ chỉ bề mặt. Ví dụ: 'slippery on ice' (trơn trượt trên băng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (miêu tả vật trơn trượt)
  • road slippery road
    (con đường trơn trượt)
  • surface slippery surface
    (bề mặt trơn trượt)
  • slope slippery slope
    (con dốc trơn trượt)
  • fish slippery fish
    (con cá trơn)
  • eel slippery eel
    (con lươn trơn)
Verb + Adjective (diễn tả trạng thái trơn trượt)
  • feel feel slippery
    (cảm thấy trơn)
  • become become slippery
    (trở nên trơn trượt)
  • make make something slippery
    (làm cho thứ gì đó trơn)
Adverb + Adjective (mức độ trơn trượt)
  • very very slippery
    (rất trơn)
  • extremely extremely slippery
    (cực kỳ trơn)

Idioms

  • a slippery slope

    một tình thế nguy hiểm dễ dẫn đến hậu quả xấu/một chuỗi sự kiện không mong muốn

    "Once you start making exceptions, it's a slippery slope to chaos."

    (Một khi bạn bắt đầu tạo ngoại lệ, đó là một con dốc trượt dẫn đến sự hỗn loạn.)

  • a slippery customer

    một người xảo quyệt, khó tin cậy, khó nắm bắt

    "Be careful when negotiating with him; he's a slippery customer."

    (Hãy cẩn thận khi đàm phán với anh ta; anh ta là một kẻ xảo quyệt.)

  • slippery as an eel

    lảng tránh, khó nắm bắt như lươn (ám chỉ người khó tin cậy hoặc khó bị bắt)

    "The suspect was as slippery as an eel, always managing to escape."

    (Kẻ tình nghi lảng tránh như lươn, luôn tìm cách trốn thoát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slippery

adjective
Lật mặt

Khó nắm chắc hoặc đứng vững trên bề mặt vì nó trơn, ướt hoặc nhầy nhụa.

"The road was slippery because of the ice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ice rink was incredibly slippery: skaters struggled to maintain their balance.
Sân trượt băng vô cùng trơn trượt: những người trượt băng phải vật lộn để giữ thăng bằng.
Phủ định
The new non-slip shoes aren't slippery at all: they provide excellent grip on wet surfaces.
Đôi giày chống trượt mới hoàn toàn không trơn trượt: chúng cung cấp độ bám tuyệt vời trên bề mặt ướt.
Nghi vấn
Is the road slippery after the rain: should we drive cautiously?
Đường có trơn trượt sau cơn mưa không: chúng ta có nên lái xe cẩn thận không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the road were slippery, I would drive more carefully.
Nếu đường trơn trượt, tôi sẽ lái xe cẩn thận hơn.
Phủ định
If the floor wasn't so slippery, I wouldn't have fallen.
Nếu sàn nhà không trơn trượt như vậy, tôi đã không bị ngã.
Nghi vấn
Would you be able to walk safely if the ice were slippery?
Bạn có thể đi lại an toàn không nếu băng trơn trượt?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The road is slippery after the rain.
Đường trơn trượt sau cơn mưa.
Phủ định
The floor is not slippery when it's dry.
Sàn nhà không trơn trượt khi khô ráo.
Nghi vấn
Is the soap slippery when wet?
Xà phòng có trơn khi ướt không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The skaters' slippery ice caused several falls during the competition.
Mặt băng trơn trượt của những người trượt băng đã gây ra một vài cú ngã trong cuộc thi.
Phủ định
The students' slippery presentation didn't impress the professor.
Bài thuyết trình hời hợt của các sinh viên không gây ấn tượng với giáo sư.
Nghi vấn
Is John's slippery slope argument convincing enough to change your mind?
Lý lẽ về con dốc trơn trượt của John có đủ sức thuyết phục để thay đổi ý kiến của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slippery".

Ngụ ý của 'Slippery Slope' trong tranh luận

Cụm từ 'slippery slope' (con dốc trượt) không chỉ mô tả một bề mặt vật lý mà còn là một khái niệm quan trọng trong triết học, chính trị và tranh luận. Nó thường được dùng để cảnh báo rằng một hành động nhỏ ban đầu có vẻ vô hại có thể dẫn đến một chuỗi các sự kiện không mong muốn, ngày càng tồi tệ hơn và khó kiểm soát.

Biểu tượng của sự khó nắm bắt và xảo quyệt

Trong văn hóa phương Tây, những sinh vật trơn trượt như lươn hay cá thường được dùng làm biểu tượng cho những người hoặc tình huống khó nắm bắt, khó kiểm soát hoặc hay lảng tránh trách nhiệm. Cụm từ 'slippery as an eel' minh họa rõ điều này, ám chỉ một người rất khó lừa gạt hoặc bắt giữ, hay thậm chí là một người không đáng tin cậy.