(Top Banner Ad)
stimulated by
B2
Cụm động từ (passive voice) B2 Tổng quát

stimulated by

UK: /ˈstɪmjʊˌleɪtɪd baɪ/ • US: /ˈstɪmjəˌleɪtɪd baɪ/

Nghĩa tiếng Việt

được kích thích bởi được thúc đẩy bởi được khơi gợi bởi được tác động bởi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be encouraged or made to be more active by something.

Vietnamese Meaning

Được kích thích hoặc làm cho trở nên năng động hơn bởi điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The economy was stimulated by government investment."

    "Nền kinh tế đã được kích thích bởi đầu tư của chính phủ."

  • "Her creativity was stimulated by the new project."

    "Sự sáng tạo của cô ấy đã được kích thích bởi dự án mới."

  • "Sales were stimulated by the advertising campaign."

    "Doanh số đã được kích thích bởi chiến dịch quảng cáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stimulate kích thích, khuyến khích, thúc đẩy
Noun stimulation sự kích thích, sự khuyến khích
Noun stimulant chất kích thích; (cũng là tính từ) có tác dụng kích thích
Adjective stimulating có tính kích thích, đầy hứng khởi, thú vị
Adjective unstimulated không được kích thích, không có phản ứng
Adjective overstimulated bị kích thích quá mức

Synonyms

encouraged by (được khuyến khích bởi)activated by (được kích hoạt bởi)motivated by (được thúc đẩy bởi)

Antonyms

inhibited by (bị ức chế bởi)discouraged by (bị làm nản lòng bởi)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stimulus
Latin
stimulare
English
stimulate
English
stimulated by

Nguồn gốc của 'stimulus' (kích thích)

Từ 'stimulated' bắt nguồn từ tiếng Latin 'stimulus', có nghĩa là 'cái dùi nhọn', 'cái que thúc' hoặc 'cái gai'. Ngày xưa, nông dân dùng một chiếc que nhọn để thúc giục gia súc di chuyển. Từ 'stimulare' sau đó xuất hiện với nghĩa 'thúc giục', 'khích lệ'. Vì vậy, khi bạn 'stimulated by' điều gì đó, tức là bạn đang được thúc đẩy, được kích thích giống như cách con vật bị thúc bằng chiếc que để hành động.

Usage Note

Cụm từ 'stimulated by' thường được sử dụng để mô tả một tác nhân bên ngoài khơi dậy hoặc tăng cường một phản ứng, cảm xúc hoặc hoạt động nào đó. Nó nhấn mạnh rằng chủ thể chịu sự tác động và trở nên năng động hơn do ảnh hưởng từ tác nhân đó. Khác với 'motivated by', 'stimulated by' thiên về kích thích cảm xúc, giác quan, hoặc sự hưng phấn hơn là động lực để đạt được mục tiêu.

Prepositions

by

Giới từ 'by' chỉ ra tác nhân gây ra sự kích thích. Ví dụ: 'He was stimulated by the lively music' (Anh ấy được kích thích bởi âm nhạc sôi động).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + stimulated by
  • is/are is/are stimulated by
    (được/bị kích thích bởi)
  • become become stimulated by
    (trở nên được kích thích bởi)
  • feel feel stimulated by
    (cảm thấy được kích thích bởi)
Danh từ + stimulated by
  • Growth Growth stimulated by
    (Sự tăng trưởng được kích thích bởi)
  • Demand Demand stimulated by
    (Nhu cầu được kích thích bởi)
  • Creativity Creativity stimulated by
    (Sự sáng tạo được kích thích bởi)
  • Economic activity Economic activity stimulated by
    (Hoạt động kinh tế được kích thích bởi)
Trạng từ/Tính từ + stimulated by
  • easily easily stimulated by
    (dễ dàng bị kích thích bởi)
  • directly directly stimulated by
    (được kích thích trực tiếp bởi)
  • partially partially stimulated by
    (được kích thích một phần bởi)

Idioms

  • stimulated by a strong desire

    được thúc đẩy bởi một khát khao mãnh liệt

    "Her efforts were stimulated by a strong desire to succeed and prove her worth."

    (Những nỗ lực của cô ấy được thúc đẩy bởi một khát khao mãnh liệt muốn thành công và chứng minh giá trị của mình.)

  • stimulated by public demand

    được kích thích/thúc đẩy bởi nhu cầu công chúng

    "The new product line was stimulated by public demand for more eco-friendly alternatives."

    (Dòng sản phẩm mới được thúc đẩy bởi nhu cầu của công chúng về các lựa chọn thân thiện với môi trường hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stimulated by

Cụm động từ (passive voice)
Lật mặt

Được kích thích hoặc làm cho trở nên năng động hơn bởi điều gì đó.

"The economy was stimulated by government investment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is stimulated by the challenge of learning a new language.
Cô ấy được kích thích bởi thử thách học một ngôn ngữ mới.
Phủ định
He isn't stimulated by repetitive tasks; they bore him.
Anh ấy không bị kích thích bởi các công việc lặp đi lặp lại; chúng làm anh ấy chán.
Nghi vấn
Are you stimulated by intellectual conversations?
Bạn có được kích thích bởi những cuộc trò chuyện trí tuệ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stimulated by".

Thuyết 'Cây gậy và Củ cà rốt' (Carrot and Stick)

Trong văn hóa phương Tây, 'stimulated by' thường liên hệ với khái niệm 'Carrot and Stick'. Đây là một phép ẩn dụ cho việc sử dụng kết hợp giữa phần thưởng ('củ cà rốt' - incentive) và hình phạt ('cây gậy' - deterrent) để khuyến khích hoặc ngăn cản hành vi. Việc một người được 'stimulated by' một phần thưởng tiềm năng là ví dụ điển hình của 'củ cà rốt', trong khi sợ hãi hình phạt có thể là 'cây gậy' kích thích hành động.

Sự khao khát trải nghiệm mới và đổi mới

Trong nhiều xã hội phương Tây hiện đại, có một xu hướng mạnh mẽ trong việc tìm kiếm sự mới lạ, hứng thú và đổi mới liên tục. Mọi người thường 'stimulated by' những ý tưởng mới, công nghệ tiên tiến, hoặc những trải nghiệm độc đáo. Khả năng được kích thích bởi những điều này thường được coi là một dấu hiệu của sự năng động, sáng tạo và thích ứng.