inspired by
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having the quality of being influenced or stimulated to do or feel something, especially something creative.
Vietnamese Meaning
Được truyền cảm hứng bởi, được gợi cảm hứng bởi, chịu ảnh hưởng và có động lực để làm hoặc cảm nhận điều gì đó, đặc biệt là điều gì đó sáng tạo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her designs are inspired by nature."
"Các thiết kế của cô ấy được lấy cảm hứng từ thiên nhiên."
-
"The film is inspired by a true story."
"Bộ phim được lấy cảm hứng từ một câu chuyện có thật."
-
"He was inspired by her courage."
"Anh ấy đã được truyền cảm hứng bởi sự dũng cảm của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | inspire | truyền cảm hứng, gây cảm hứng, gợi cảm hứng |
| Noun | inspiration | sự truyền cảm hứng, nguồn cảm hứng, cảm hứng |
| Noun | inspirer | người truyền cảm hứng |
| Adjective | inspiring | truyền cảm hứng, gây hứng thú |
| Adjective | inspired | được truyền cảm hứng, đầy cảm hứng, có cảm hứng |
| Adverb | inspiringly | một cách truyền cảm hứng, một cách đầy hứng thú |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'inspired by' diễn tả sự ảnh hưởng mạnh mẽ, khơi gợi ý tưởng và động lực từ một nguồn nào đó. Nó thường được dùng để chỉ tác phẩm nghệ thuật, ý tưởng, hành động hoặc sản phẩm chịu ảnh hưởng từ một nguồn cụ thể. Khác với 'influenced by' vốn chỉ sự tác động nói chung, 'inspired by' nhấn mạnh sự kích thích, truyền cảm hứng để tạo ra điều gì đó mới mẻ.
Prepositions
Giới từ 'by' được dùng để chỉ nguồn gốc của sự cảm hứng. Ví dụ: 'The painting was inspired by the sunset.' (Bức tranh được lấy cảm hứng từ hoàng hôn.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply inspired by (được truyền cảm hứng sâu sắc bởi)
-
greatly greatly inspired by (được truyền cảm hứng mạnh mẽ bởi)
-
clearly clearly inspired by (rõ ràng được truyền cảm hứng bởi)
-
directly directly inspired by (được truyền cảm hứng trực tiếp bởi)
-
a film a film inspired by (một bộ phim lấy cảm hứng từ)
-
a design a design inspired by (một thiết kế lấy cảm hứng từ)
-
an artwork an artwork inspired by (một tác phẩm nghệ thuật lấy cảm hứng từ)
-
a collection a collection inspired by (một bộ sưu tập lấy cảm hứng từ)
-
He was He was inspired by (Anh ấy được truyền cảm hứng bởi)
-
She felt She felt inspired by (Cô ấy cảm thấy được truyền cảm hứng bởi)
Idioms
-
inspired by real events/life
lấy cảm hứng từ các sự kiện/cuộc sống có thật
"The movie was inspired by real events from the 1980s, adding a layer of authenticity."
(Bộ phim được lấy cảm hứng từ các sự kiện có thật từ thập niên 1980, thêm vào một lớp chân thực.)
-
inspired by nature
lấy cảm hứng từ thiên nhiên
"Her new clothing line is inspired by nature, featuring earthy tones and organic textures."
(Dòng quần áo mới của cô ấy lấy cảm hứng từ thiên nhiên, với tông màu đất và chất liệu hữu cơ.)
-
a stroke of genius inspired by
một ý tưởng thiên tài được truyền cảm hứng bởi
"The new architectural design was a stroke of genius inspired by the structure of a beehive."
(Thiết kế kiến trúc mới là một ý tưởng thiên tài được truyền cảm hứng từ cấu trúc của tổ ong.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inspired by
Tính từ (cụm bị động)Được truyền cảm hứng bởi, được gợi cảm hứng bởi, chịu ảnh hưởng và có động lực để làm hoặc cảm nhận điều gì đó, đặc biệt là điều gì đó sáng tạo.
"Her designs are inspired by nature."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inspired by".
