(Top Banner Ad)
inspired by
B1
Tính từ (cụm bị động) B1 Tổng quát

inspired by

UK: /ɪnˈspaɪəd baɪ/ • US: /ɪnˈspaɪərd baɪ/

Nghĩa tiếng Việt

được truyền cảm hứng bởi được gợi cảm hứng bởi lấy cảm hứng từ chịu ảnh hưởng và được thúc đẩy bởi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the quality of being influenced or stimulated to do or feel something, especially something creative.

Vietnamese Meaning

Được truyền cảm hứng bởi, được gợi cảm hứng bởi, chịu ảnh hưởng và có động lực để làm hoặc cảm nhận điều gì đó, đặc biệt là điều gì đó sáng tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her designs are inspired by nature."

    "Các thiết kế của cô ấy được lấy cảm hứng từ thiên nhiên."

  • "The film is inspired by a true story."

    "Bộ phim được lấy cảm hứng từ một câu chuyện có thật."

  • "He was inspired by her courage."

    "Anh ấy đã được truyền cảm hứng bởi sự dũng cảm của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inspire truyền cảm hứng, gây cảm hứng, gợi cảm hứng
Noun inspiration sự truyền cảm hứng, nguồn cảm hứng, cảm hứng
Noun inspirer người truyền cảm hứng
Adjective inspiring truyền cảm hứng, gây hứng thú
Adjective inspired được truyền cảm hứng, đầy cảm hứng, có cảm hứng
Adverb inspiringly một cách truyền cảm hứng, một cách đầy hứng thú

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inspirare
Old French
inspirer
English
inspire

Nguồn gốc từ 'hơi thở' và 'linh hồn'

Cụm từ 'inspired by' có gốc từ động từ 'inspire'. Từ này xuất phát từ tiếng Latin 'inspirare', kết hợp giữa 'in-' (vào) và 'spirare' (thở). Ban đầu, 'inspirare' có nghĩa là 'thổi vào' hoặc 'truyền hơi thở vào', đặc biệt trong ngữ cảnh thần thánh khi nói về việc các vị thần thổi sự sống hay linh hồn vào con người. Dần dần, ý nghĩa của từ mở rộng ra để chỉ việc 'truyền cảm hứng', tức là đưa một ý nghĩ, cảm xúc hoặc động lực vào tâm trí ai đó, giống như việc thổi một luồng sinh khí mới vào họ. Khi dùng 'inspired by', nó chỉ ra nguồn gốc của cảm hứng đó.

Usage Note

Cụm từ 'inspired by' diễn tả sự ảnh hưởng mạnh mẽ, khơi gợi ý tưởng và động lực từ một nguồn nào đó. Nó thường được dùng để chỉ tác phẩm nghệ thuật, ý tưởng, hành động hoặc sản phẩm chịu ảnh hưởng từ một nguồn cụ thể. Khác với 'influenced by' vốn chỉ sự tác động nói chung, 'inspired by' nhấn mạnh sự kích thích, truyền cảm hứng để tạo ra điều gì đó mới mẻ.

Prepositions

by

Giới từ 'by' được dùng để chỉ nguồn gốc của sự cảm hứng. Ví dụ: 'The painting was inspired by the sunset.' (Bức tranh được lấy cảm hứng từ hoàng hôn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + inspired by
  • deeply deeply inspired by
    (được truyền cảm hứng sâu sắc bởi)
  • greatly greatly inspired by
    (được truyền cảm hứng mạnh mẽ bởi)
  • clearly clearly inspired by
    (rõ ràng được truyền cảm hứng bởi)
  • directly directly inspired by
    (được truyền cảm hứng trực tiếp bởi)
Noun (creation/object) + inspired by
  • a film a film inspired by
    (một bộ phim lấy cảm hứng từ)
  • a design a design inspired by
    (một thiết kế lấy cảm hứng từ)
  • an artwork an artwork inspired by
    (một tác phẩm nghệ thuật lấy cảm hứng từ)
  • a collection a collection inspired by
    (một bộ sưu tập lấy cảm hứng từ)
Person/Subject + inspired by
  • He was He was inspired by
    (Anh ấy được truyền cảm hứng bởi)
  • She felt She felt inspired by
    (Cô ấy cảm thấy được truyền cảm hứng bởi)

Idioms

  • inspired by real events/life

    lấy cảm hứng từ các sự kiện/cuộc sống có thật

    "The movie was inspired by real events from the 1980s, adding a layer of authenticity."

    (Bộ phim được lấy cảm hứng từ các sự kiện có thật từ thập niên 1980, thêm vào một lớp chân thực.)

  • inspired by nature

    lấy cảm hứng từ thiên nhiên

    "Her new clothing line is inspired by nature, featuring earthy tones and organic textures."

    (Dòng quần áo mới của cô ấy lấy cảm hứng từ thiên nhiên, với tông màu đất và chất liệu hữu cơ.)

  • a stroke of genius inspired by

    một ý tưởng thiên tài được truyền cảm hứng bởi

    "The new architectural design was a stroke of genius inspired by the structure of a beehive."

    (Thiết kế kiến trúc mới là một ý tưởng thiên tài được truyền cảm hứng từ cấu trúc của tổ ong.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inspired by

Tính từ (cụm bị động)
Lật mặt

Được truyền cảm hứng bởi, được gợi cảm hứng bởi, chịu ảnh hưởng và có động lực để làm hoặc cảm nhận điều gì đó, đặc biệt là điều gì đó sáng tạo.

"Her designs are inspired by nature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inspired by".

Nàng Thơ (The Muse) trong Nghệ thuật phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Hy Lạp cổ đại, 'nàng thơ' (Muse) là những nữ thần của nghệ thuật, khoa học và văn học. Các nghệ sĩ, nhà thơ thường cầu nguyện hoặc tìm kiếm nguồn cảm hứng từ các nàng thơ để tạo ra tác phẩm của mình. Khái niệm 'inspired by a muse' (được truyền cảm hứng bởi một nàng thơ) vẫn còn phổ biến ngày nay để chỉ một người hoặc một điều gì đó là nguồn cảm hứng sáng tạo mạnh mẽ.

Cảm hứng Thần thánh (Divine Inspiration)

Trong nhiều tôn giáo, 'cảm hứng thần thánh' là niềm tin rằng một thông điệp, ý tưởng hoặc tác phẩm nghệ thuật được truyền trực tiếp từ một vị thần hoặc đấng siêu nhiên. Ví dụ, nhiều văn bản tôn giáo như Kinh Thánh được cho là đã được viết dưới sự 'truyền cảm hứng thần thánh', nghĩa là người viết được Chúa hướng dẫn. Điều này mang lại một ý nghĩa sâu sắc và quyền năng cho các tác phẩm được cho là có nguồn gốc từ 'inspired by God' (được Chúa truyền cảm hứng).