motivated by
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be influenced or driven by a particular reason, desire, or feeling.
Vietnamese Meaning
Được thúc đẩy hoặc ảnh hưởng bởi một lý do, mong muốn hoặc cảm xúc cụ thể nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was motivated by the desire to help others."
"Anh ấy được thúc đẩy bởi mong muốn giúp đỡ người khác."
-
"The research was motivated by a need to find a cure for the disease."
"Nghiên cứu được thúc đẩy bởi nhu cầu tìm ra phương pháp chữa trị căn bệnh."
-
"Her decision to quit her job was motivated by stress."
"Quyết định bỏ việc của cô ấy được thúc đẩy bởi căng thẳng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | motivate | thúc đẩy, động viên |
| Noun | motive | động cơ, lý do |
| Noun | motivation | sự khuyến khích, động lực |
| Adjective | motivated | có động lực, được thúc đẩy |
| Adjective | motivational | có tính động viên, khuyến khích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm "motivated by" thường được sử dụng để chỉ ra nguyên nhân hoặc động lực thúc đẩy một hành động, quyết định hoặc thái độ. Nó nhấn mạnh rằng có một yếu tố bên ngoài hoặc bên trong tác động lên chủ thể. So sánh với "driven by" có sắc thái mạnh mẽ hơn, ám chỉ sự thúc đẩy mạnh mẽ và khó cưỡng lại.
Prepositions
Giới từ "by" trong cụm này có nghĩa là "bởi vì", "do", hoặc "dưới tác động của". Nó chỉ ra nguồn gốc của động lực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strongly strongly motivated by (bị thúc đẩy mạnh mẽ bởi)
-
purely purely motivated by (hoàn toàn bị thúc đẩy bởi (chỉ vì một lý do))
-
primarily primarily motivated by (chủ yếu bị thúc đẩy bởi)
-
genuinely genuinely motivated by (thực sự bị thúc đẩy bởi)
-
desire motivated by a desire to help (bị thúc đẩy bởi mong muốn giúp đỡ)
-
fear motivated by fear of failure (bị thúc đẩy bởi nỗi sợ thất bại)
-
profit motivated by profit (bị thúc đẩy bởi lợi nhuận)
-
compassion motivated by compassion (bị thúc đẩy bởi lòng trắc ẩn)
-
ambition motivated by ambition (bị thúc đẩy bởi tham vọng)
Idioms
-
Motivated by a desire to...
Bị thúc đẩy bởi mong muốn (làm gì đó)...
"She was motivated by a desire to make a difference in the world."
(Cô ấy bị thúc đẩy bởi mong muốn tạo ra sự khác biệt trên thế giới.)
-
Motivated purely/solely by...
Hoàn toàn/chỉ bị thúc đẩy bởi...
"His decision was motivated purely by his concern for public safety."
(Quyết định của anh ấy hoàn toàn bị thúc đẩy bởi mối quan tâm của anh ấy đối với an toàn công cộng.)
-
Motivated by the belief that...
Bị thúc đẩy bởi niềm tin rằng...
"They were motivated by the belief that everyone deserves equal opportunities."
(Họ bị thúc đẩy bởi niềm tin rằng mọi người đều xứng đáng có cơ hội bình đẳng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
motivated by
Cụm động từĐược thúc đẩy hoặc ảnh hưởng bởi một lý do, mong muốn hoặc cảm xúc cụ thể nào đó.
"He was motivated by the desire to help others."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motivated by".
