(Top Banner Ad)
stitching
B1
noun B1 Thủ công, May mặc

stitching

UK: /ˈstɪtʃɪŋ/ • US: /ˈstɪtʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đường khâu sự may vá mũi khâu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or result of joining materials by sewing or fastening with stitches.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc kết quả của việc nối các vật liệu bằng cách may hoặc buộc bằng các mũi khâu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stitching on this bag is very strong."

    "Đường khâu trên chiếc túi này rất chắc chắn."

  • "The decorative stitching adds a unique touch to the design."

    "Đường khâu trang trí tạo thêm nét độc đáo cho thiết kế."

  • "She's learning the art of hand stitching."

    "Cô ấy đang học nghệ thuật khâu tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stitch mũi khâu, đường khâu
Verb stitch khâu, may
Noun stitcher người thợ may, máy may
Verb unstitch tháo chỉ, tháo đường khâu
Noun cross-stitch mũi thêu chữ thập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thủ công, May mặc

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*steig-
Proto-Germanic
*stikiz
Old English
stice
Middle English
stiche
English
stitch

Nguồn gốc của 'Stitch'

Từ 'stitch' ban đầu trong tiếng Anh cổ (stice) có nghĩa là 'chọc, đâm thủng'. Điều này liên quan trực tiếp đến hành động dùng kim chọc qua vải để tạo ra các mũi khâu. Qua thời gian, nghĩa này được mở rộng để chỉ chính mũi khâu và hành động may vá. Từ 'stitching' là dạng danh động từ hoặc danh từ chỉ hành động hoặc kết quả của việc may vá.

Usage Note

Stitching thường dùng để chỉ hành động hoặc kết quả của việc may vá, khâu vá. Nó nhấn mạnh vào các mũi khâu được sử dụng để liên kết vật liệu lại với nhau. Khác với 'sewing' (may vá) mang nghĩa rộng hơn về quá trình tạo ra quần áo hoặc vật dụng từ vải, 'stitching' tập trung vào kỹ thuật khâu.

Prepositions

in on

‘Stitching in’ thường được sử dụng để chỉ hành động khâu vào một vị trí cụ thể trên vật liệu. Ví dụ: 'The artisan added intricate stitching in the corner of the fabric.' ‘Stitching on’ thường được sử dụng để chỉ hành động khâu một vật liệu lên một vật liệu khác. Ví dụ: 'She is stitching the patch on her jacket.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stitching
  • fine fine stitching
    (đường may tinh xảo)
  • neat neat stitching
    (đường may gọn gàng)
  • loose loose stitching
    (đường may lỏng lẻo)
  • tight tight stitching
    (đường may chặt)
  • decorative decorative stitching
    (đường may trang trí)
Verb + stitching
  • do do the stitching
    (thực hiện việc may vá)
  • finish finish the stitching
    (hoàn thành việc may vá)
  • undo undo the stitching
    (tháo đường chỉ)
  • reinforce reinforce the stitching
    (củng cố đường may)
  • admire admire the stitching
    (ngưỡng mộ đường may)
Noun + of + stitching
  • row a row of stitching
    (một hàng mũi khâu)
  • piece a piece of stitching
    (một phần đường may/thêu)

Idioms

  • in stitches

    cười nghiêng ngả, cười vỡ bụng

    "The comedian had the whole audience in stitches."

    (Diễn viên hài khiến cả khán giả cười nghiêng ngả.)

  • a stitch in time saves nine

    một mũi khâu đúng lúc cứu được chín mũi khâu (ngụ ý: làm ngay việc nhỏ để tránh rắc rối lớn sau này)

    "I fixed the small tear in my shirt immediately, knowing that a stitch in time saves nine."

    (Tôi vá ngay vết rách nhỏ trên áo, biết rằng một mũi khâu đúng lúc cứu được chín mũi khâu.)

  • drop a stitch

    bỏ sót mũi kim (trong đan/may), mắc lỗi nhỏ

    "She was so tired that she kept dropping stitches while knitting."

    (Cô ấy mệt đến nỗi cứ bỏ sót mũi kim khi đan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stitching

noun
Lật mặt

Quá trình hoặc kết quả của việc nối các vật liệu bằng cách may hoặc buộc bằng các mũi khâu.

"The stitching on this bag is very strong."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
For the quilt, the stitching, though time-consuming, provided strength and beauty.
Đối với tấm chăn, đường khâu, dù tốn thời gian, mang lại sự chắc chắn và vẻ đẹp.
Phủ định
Unlike the seams, the stitching, generally hidden, was purposefully exposed for decorative effect.
Không giống như các đường nối, đường khâu, thường được giấu kín, đã được cố tình phơi bày để tạo hiệu ứng trang trí.
Nghi vấn
On this bag, is the stitching, a detailed pattern, actually done by hand?
Trên chiếc túi này, đường khâu, một họa tiết chi tiết, thực sự được thực hiện bằng tay phải không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the stitching is too tight, the fabric tears.
Nếu đường may quá chặt, vải sẽ bị rách.
Phủ định
If the stitching isn't strong enough, the seam doesn't hold.
Nếu đường may không đủ chắc, đường nối sẽ không giữ được.
Nghi vấn
If the stitching is done by hand, is it more durable?
Nếu đường may được thực hiện bằng tay, nó có bền hơn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She practices stitching every day to improve her skills.
Cô ấy luyện tập khâu vá mỗi ngày để cải thiện kỹ năng của mình.
Phủ định
Not only did the intricate stitching enhance the beauty of the garment, but it also increased its durability.
Không chỉ đường khâu tỉ mỉ làm tăng vẻ đẹp của trang phục, mà nó còn làm tăng độ bền của nó.
Nghi vấn

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stitching".

Nghệ thuật thêu thùa và may vá

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thêu thùa và may vá (stitching) là những kỹ năng truyền thống quan trọng, thường được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Nó không chỉ là một công việc thủ công mà còn là một hình thức nghệ thuật, thể hiện sự khéo léo và sáng tạo. Thậm chí còn có các câu lạc bộ hoặc 'hội may vá' (quilting bees) nơi mọi người tụ tập để may vá cùng nhau, tạo ra sự gắn kết cộng đồng.

Biểu tượng của sự hàn gắn

Hành động 'stitching' (khâu vá) còn mang ý nghĩa biểu tượng của sự hàn gắn, sửa chữa những thứ bị hỏng hoặc chia rẽ. Điều này phản ánh trong các thành ngữ như 'a stitch in time saves nine', khuyến khích việc giải quyết vấn đề nhỏ ngay lập tức để tránh hậu quả lớn hơn sau này, giống như việc vá một vết rách nhỏ trước khi nó lan rộng.