(Top Banner Ad)
stock farming
B1
danh từ B1 Nông nghiệp

stock farming

UK: /ˈstɒk ˈfɑːmɪŋ/ • US: /ˈstɑːk ˈfɑːrmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chăn nuôi gia súc nghề chăn nuôi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of breeding and raising livestock.

Vietnamese Meaning

Việc chăn nuôi gia súc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Stock farming is an important part of the agricultural economy in many countries."

    "Chăn nuôi gia súc là một phần quan trọng của nền kinh tế nông nghiệp ở nhiều quốc gia."

  • "Modern stock farming techniques have significantly increased yields."

    "Các kỹ thuật chăn nuôi gia súc hiện đại đã tăng đáng kể năng suất."

  • "Sustainable stock farming practices are crucial for environmental protection."

    "Các phương pháp chăn nuôi gia súc bền vững rất quan trọng để bảo vệ môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stock gia súc (nói chung), cổ phiếu, nguồn cung
Verb stock tích trữ, cung cấp
Noun farm nông trại, trang trại
Verb farm trồng trọt, chăn nuôi
Noun farmer nông dân
Noun livestock vật nuôi, gia súc
Noun stockbreeder người chăn nuôi gia súc
Noun farmhand người làm thuê trong nông trại
Noun farming ngành nông nghiệp, công việc đồng áng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*steu- (root 'to push, to stick')
Proto-Germanic
*stukkaz ('trunk, stump')
Old English
stocc ('tree trunk, post, log')
Latin
firmare ('to make firm, confirm')
Old French
ferme ('fixed payment, rent, lease')
Middle English
stok / ferme
Modern English
stock / farm
Modern English
stock farming (compound)

Nguồn gốc của 'stock' và 'farm'

Từ 'stock' ban đầu trong tiếng Anh cổ (stocc) có nghĩa là thân cây, khúc gỗ, hoặc cột. Sau này, nó phát triển để chỉ tài sản, đặc biệt là vật nuôi trên nông trại. Từ 'farm' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'firmare' (làm vững chắc, xác nhận) qua tiếng Pháp cổ 'ferme' (tiền thuê đất cố định), sau đó là vùng đất được thuê để canh tác. 'Stock farming' là một thuật ngữ ghép hiện đại của hai từ này, mô tả hoạt động chăn nuôi gia súc.

Usage Note

“Stock farming” tập trung vào việc nuôi dưỡng và nhân giống các loại gia súc như bò, cừu, lợn, gà để lấy thịt, sữa, trứng, lông hoặc các sản phẩm khác. Nó khác với 'crop farming' (trồng trọt), tập trung vào việc trồng các loại cây lương thực và hoa màu.

Prepositions

in for

'Stock farming in' được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc khu vực nơi hoạt động chăn nuôi diễn ra. Ví dụ: 'Stock farming in the highlands is common.'. 'Stock farming for' được sử dụng để chỉ mục đích của việc chăn nuôi. Ví dụ: 'Stock farming for meat production.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stock farming
  • intensive intensive stock farming
    (chăn nuôi gia súc thâm canh)
  • extensive extensive stock farming
    (chăn nuôi gia súc quảng canh)
  • organic organic stock farming
    (chăn nuôi gia súc hữu cơ)
  • traditional traditional stock farming
    (chăn nuôi gia súc truyền thống)
Verb + stock farming
  • practice practice stock farming
    (thực hiện/tiến hành chăn nuôi gia súc)
  • develop develop stock farming
    (phát triển ngành chăn nuôi gia súc)
  • engage in engage in stock farming
    (tham gia vào hoạt động chăn nuôi gia súc)
Type of + stock farming
  • beef beef stock farming
    (chăn nuôi bò thịt)
  • dairy dairy stock farming
    (chăn nuôi bò sữa)
  • sheep sheep stock farming
    (chăn nuôi cừu)

Idioms

  • sustainable stock farming

    chăn nuôi gia súc bền vững

    "Many farmers are shifting towards sustainable stock farming to protect the environment."

    (Nhiều nông dân đang chuyển sang chăn nuôi gia súc bền vững để bảo vệ môi trường.)

  • modern stock farming methods

    các phương pháp chăn nuôi gia súc hiện đại

    "Modern stock farming methods often involve advanced technology for animal welfare."

    (Các phương pháp chăn nuôi gia súc hiện đại thường ứng dụng công nghệ tiên tiến để chăm sóc phúc lợi động vật.)

  • the future of stock farming

    tương lai của ngành chăn nuôi gia súc

    "Debates about the future of stock farming often focus on ethical and environmental concerns."

    (Các cuộc tranh luận về tương lai của ngành chăn nuôi gia súc thường tập trung vào các vấn đề đạo đức và môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stock farming

danh từ
Lật mặt

Việc chăn nuôi gia súc.

"Stock farming is an important part of the agricultural economy in many countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will start stock farming next year to increase their income.
Họ sẽ bắt đầu chăn nuôi gia súc vào năm tới để tăng thu nhập.
Phủ định
She is not going to invest in stock farming because of the high risks.
Cô ấy sẽ không đầu tư vào chăn nuôi gia súc vì rủi ro cao.
Nghi vấn
Will he consider stock farming as a sustainable business model?
Liệu anh ấy có coi chăn nuôi gia súc là một mô hình kinh doanh bền vững không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stock farming".

Vai trò lịch sử trong kinh tế nông thôn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên thế giới, chăn nuôi gia súc từ lâu đã là trụ cột kinh tế của các vùng nông thôn. Nó không chỉ cung cấp thực phẩm (thịt, sữa, trứng) mà còn là nguồn nguyên liệu quan trọng (da, len) và sức kéo cho nông nghiệp, định hình lối sống và cảnh quan nông thôn.

Tranh cãi về phúc lợi động vật và môi trường

Gần đây, chăn nuôi gia súc, đặc biệt là hình thức công nghiệp hóa (factory farming), đã trở thành chủ đề của nhiều cuộc tranh luận về đạo đức và môi trường. Các vấn đề như phúc lợi động vật, phát thải khí nhà kính từ chăn nuôi, và việc sử dụng tài nguyên đất/nước đã thúc đẩy sự quan tâm đến các phương pháp chăn nuôi bền vững và hữu cơ.