balancing equations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of adjusting the numerical coefficients in a chemical equation to ensure that the number of atoms of each element is the same on both sides of the equation; the act of making an equation mathematically valid by ensuring both sides are equal.
Vietnamese Meaning
Quá trình điều chỉnh các hệ số số học trong một phương trình hóa học để đảm bảo số lượng nguyên tử của mỗi nguyên tố giống nhau ở cả hai vế của phương trình; hành động làm cho một phương trình hợp lệ về mặt toán học bằng cách đảm bảo cả hai vế bằng nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Balancing equations is a fundamental skill in chemistry."
"Cân bằng phương trình là một kỹ năng cơ bản trong hóa học."
-
"Students learn balancing equations in their introductory chemistry course."
"Sinh viên học cân bằng phương trình trong khóa học hóa học nhập môn của họ."
-
"Mastering balancing equations is crucial for solving quantitative chemistry problems."
"Thành thạo cân bằng phương trình là rất quan trọng để giải các bài toán hóa học định lượng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng trong bối cảnh hóa học và toán học, nhấn mạnh sự cân bằng về số lượng hoặc giá trị. Trong hóa học, nó liên quan đến việc bảo toàn khối lượng. Khác với 'solving equations' (giải phương trình), tập trung vào việc tìm giá trị ẩn, 'balancing equations' tập trung vào việc làm cho hai vế bằng nhau.
Ở dạng danh từ, nó đề cập đến hành động hoặc quy trình cân bằng phương trình. Nó tập trung vào kết quả của việc cân bằng, đó là một phương trình chính xác và cân bằng.
Prepositions
'Balancing of equations' nhấn mạnh quá trình cân bằng. 'Balancing equations for' chỉ ra mục đích hoặc yếu tố cần cân bằng. Ví dụ: balancing of chemical equations, balancing equations for a particular element.
Collocations (Từ đi kèm)
-
chemical chemical balancing equations (Cân bằng phương trình hóa học)
-
simple simple balancing equations (Các phương trình cân bằng đơn giản)
-
complex complex balancing equations (Các phương trình cân bằng phức tạp)
-
mastering mastering balancing equations (Làm chủ việc cân bằng phương trình)
-
practice practice balancing equations (Thực hành cân bằng phương trình)
-
teaching teaching balancing equations (Dạy cách cân bằng phương trình)
Idioms
-
Balancing the equation of supply and demand
Cân bằng phương trình cung và cầu (ý nói tìm điểm hòa hợp kinh tế)
"The government is focused on balancing the equation of supply and demand to stabilize prices."
(Chính phủ đang tập trung cân bằng phương trình cung và cầu để ổn định giá cả.)
-
A variable in the balancing equation
Một biến số trong phép tính cân bằng (một yếu tố thay đổi ảnh hưởng đến kết quả)
"In modern corporate strategy, risk management is a critical variable in the balancing equation."
(Trong chiến lược doanh nghiệp hiện đại, quản lý rủi ro là một biến số quan trọng trong phép tính cân bằng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
balancing equations
Verb (gerund/present participle)Quá trình điều chỉnh các hệ số số học trong một phương trình hóa học để đảm bảo số lượng nguyên tử của mỗi nguyên tố giống nhau ở cả hai vế của phương trình; hành động làm cho một phương trình hợp lệ về mặt toán học bằng cách đảm bảo cả hai vế bằng nhau.
"Balancing equations is a fundamental skill in chemistry."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "balancing equations".
