(Top Banner Ad)
balancing equations
B2
Verb (gerund/present participle) B2 Chemistry, Physics, Mathematics

balancing equations

UK: /ˈbælən(t)sɪŋ ɪˈkweɪʒ(ə)nz/ • US: /ˈbælən(t)sɪŋ ɪˈkweɪʒ(ə)nz/

Nghĩa tiếng Việt

cân bằng phương trình cân đối phương trình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of adjusting the numerical coefficients in a chemical equation to ensure that the number of atoms of each element is the same on both sides of the equation; the act of making an equation mathematically valid by ensuring both sides are equal.

Vietnamese Meaning

Quá trình điều chỉnh các hệ số số học trong một phương trình hóa học để đảm bảo số lượng nguyên tử của mỗi nguyên tố giống nhau ở cả hai vế của phương trình; hành động làm cho một phương trình hợp lệ về mặt toán học bằng cách đảm bảo cả hai vế bằng nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Balancing equations is a fundamental skill in chemistry."

    "Cân bằng phương trình là một kỹ năng cơ bản trong hóa học."

  • "Students learn balancing equations in their introductory chemistry course."

    "Sinh viên học cân bằng phương trình trong khóa học hóa học nhập môn của họ."

  • "Mastering balancing equations is crucial for solving quantitative chemistry problems."

    "Thành thạo cân bằng phương trình là rất quan trọng để giải các bài toán hóa học định lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun equation Phương trình, sự cân bằng (Toán học, Hóa học)
Verb to balance Cân bằng, giữ thăng bằng
Noun balance Sự cân bằng, cái cân
Adjective equal Bằng nhau, tương đương
Verb to equate Đánh đồng, làm cho bằng nhau

Synonyms

equalizing equations (làm cho phương trình bằng nhau)adjusting equations (điều chỉnh phương trình)

Antonyms

unbalancing equations (làm mất cân bằng phương trình)

Related Words

stoichiometry (tính toán hóa học)chemical reaction (phản ứng hóa học)conservation of mass (định luật bảo toàn khối lượng)

Subject Area

Chemistry, Physics, Mathematics

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequare
Latin
aequatio
Latin
bilanx
Middle English
balance
English (17th C.)
equation
English (18th C.)
balancing equations

Nguồn gốc của sự cân bằng

Cụm từ này kết hợp hai khái niệm cổ xưa. 'Equation' (phương trình) bắt nguồn từ tiếng Latin 'aequare', có nghĩa là 'làm cho bằng nhau'. 'Balance' (cân bằng) bắt nguồn từ hình ảnh chiếc cân hai đĩa (tiếng Latin 'bilanx'). Việc 'cân bằng phương trình' đòi hỏi bạn phải giữ cho cả hai phía của dấu bằng luôn có giá trị như nhau, giống như chiếc cân thăng bằng tuyệt đối.

Usage Note

Thường dùng trong bối cảnh hóa học và toán học, nhấn mạnh sự cân bằng về số lượng hoặc giá trị. Trong hóa học, nó liên quan đến việc bảo toàn khối lượng. Khác với 'solving equations' (giải phương trình), tập trung vào việc tìm giá trị ẩn, 'balancing equations' tập trung vào việc làm cho hai vế bằng nhau.
Ở dạng danh từ, nó đề cập đến hành động hoặc quy trình cân bằng phương trình. Nó tập trung vào kết quả của việc cân bằng, đó là một phương trình chính xác và cân bằng.

Prepositions

of for

'Balancing of equations' nhấn mạnh quá trình cân bằng. 'Balancing equations for' chỉ ra mục đích hoặc yếu tố cần cân bằng. Ví dụ: balancing of chemical equations, balancing equations for a particular element.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + balancing equations
  • chemical chemical balancing equations
    (Cân bằng phương trình hóa học)
  • simple simple balancing equations
    (Các phương trình cân bằng đơn giản)
  • complex complex balancing equations
    (Các phương trình cân bằng phức tạp)
Verb + balancing equations
  • mastering mastering balancing equations
    (Làm chủ việc cân bằng phương trình)
  • practice practice balancing equations
    (Thực hành cân bằng phương trình)
  • teaching teaching balancing equations
    (Dạy cách cân bằng phương trình)

Idioms

  • Balancing the equation of supply and demand

    Cân bằng phương trình cung và cầu (ý nói tìm điểm hòa hợp kinh tế)

    "The government is focused on balancing the equation of supply and demand to stabilize prices."

    (Chính phủ đang tập trung cân bằng phương trình cung và cầu để ổn định giá cả.)

  • A variable in the balancing equation

    Một biến số trong phép tính cân bằng (một yếu tố thay đổi ảnh hưởng đến kết quả)

    "In modern corporate strategy, risk management is a critical variable in the balancing equation."

    (Trong chiến lược doanh nghiệp hiện đại, quản lý rủi ro là một biến số quan trọng trong phép tính cân bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

balancing equations

Verb (gerund/present participle)
Lật mặt

Quá trình điều chỉnh các hệ số số học trong một phương trình hóa học để đảm bảo số lượng nguyên tử của mỗi nguyên tố giống nhau ở cả hai vế của phương trình; hành động làm cho một phương trình hợp lệ về mặt toán học bằng cách đảm bảo cả hai vế bằng nhau.

"Balancing equations is a fundamental skill in chemistry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "balancing equations".

Định luật bảo toàn khối lượng

Trong Hóa học, 'cân bằng phương trình' là một hoạt động bắt buộc, dựa trên Định luật Bảo toàn Khối lượng (Law of Conservation of Mass). Định luật này do Antoine Lavoisier đặt ra, khẳng định rằng vật chất không thể tự nhiên sinh ra hay mất đi trong một phản ứng hóa học. Vì vậy, số lượng nguyên tử của mỗi nguyên tố ở hai bên phương trình phải luôn bằng nhau (phải được cân bằng).

Nền tảng của Khoa học Tự nhiên

Kỹ năng cân bằng phương trình được coi là một trong những nền tảng quan trọng nhất của Toán học (Đại số) và Khoa học Tự nhiên. Nó không chỉ là một kỹ thuật tính toán mà còn là cách tiếp cận để hiểu rằng các hiện tượng trong vũ trụ hoạt động theo quy tắc 'nhân-quả' và 'cân bằng' tuyệt đối, không có gì là ngẫu nhiên.