chemical calculation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of determining the quantities of reactants and products involved in a chemical reaction, or the mathematical manipulations used to solve chemistry problems.
Vietnamese Meaning
Quá trình xác định số lượng chất phản ứng và sản phẩm tham gia vào một phản ứng hóa học, hoặc các thao tác toán học được sử dụng để giải các bài toán hóa học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Accurate chemical calculation is crucial for successful experiments."
"Tính toán hóa học chính xác là rất quan trọng để các thí nghiệm thành công."
-
"Students learn chemical calculation to determine the yield of a reaction."
"Học sinh học tính toán hóa học để xác định hiệu suất của một phản ứng."
-
"Software can assist in complex chemical calculation, reducing errors."
"Phần mềm có thể hỗ trợ trong tính toán hóa học phức tạp, giảm thiểu sai sót."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Chemistry | Ngành hóa học |
| Noun | Chemist | Nhà hóa học |
| Verb | Calculate | Tính toán |
| Noun | Calculator | Máy tính bỏ túi |
| Adjective | Calculated | Đã được tính toán trước, có tính toán |
| Adverb | Chemically | Về mặt hóa học |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tính toán định lượng trong hóa học, chẳng hạn như tính toán nồng độ, khối lượng, thể tích, hoặc cân bằng phương trình hóa học. Nó đề cập đến việc áp dụng các nguyên tắc hóa học và toán học để tìm ra kết quả cụ thể. Khác với 'mathematical calculation' nói chung, 'chemical calculation' đặc trưng cho các phép tính liên quan đến hóa học.
Prepositions
* **in:** Được sử dụng để chỉ bối cảnh của phép tính. Ví dụ: 'Errors in chemical calculation'.
* **on:** Ít phổ biến hơn, có thể được sử dụng để nhấn mạnh đối tượng của phép tính. Ví dụ: 'Research on chemical calculation'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Accurate accurate chemical calculation (tính toán hóa học chính xác)
-
Complex complex chemical calculation (tính toán hóa học phức tạp)
-
Routine routine chemical calculation (tính toán hóa học thông thường/định kỳ)
-
Perform perform a chemical calculation (thực hiện một phép tính hóa học)
-
Carry out carry out chemical calculations (tiến hành các phép tính hóa học)
-
Simplify simplify the chemical calculation (đơn giản hóa phép tính hóa học)
Idioms
-
To the last decimal point
Chính xác đến từng con số thập phân cuối cùng
"In a chemical calculation, you must be precise to the last decimal point to ensure safety."
(Trong tính toán hóa học, bạn phải chính xác đến từng con số thập phân cuối cùng để đảm bảo an toàn.)
-
By the book
Làm đúng theo quy tắc/sách vở
"When performing a chemical calculation for a dangerous reaction, everything must be done by the book."
(Khi thực hiện tính toán hóa học cho một phản ứng nguy hiểm, mọi thứ phải được làm đúng theo quy tắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chemical calculation
Noun PhraseQuá trình xác định số lượng chất phản ứng và sản phẩm tham gia vào một phản ứng hóa học, hoặc các thao tác toán học được sử dụng để giải các bài toán hóa học.
"Accurate chemical calculation is crucial for successful experiments."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chemical calculation".
