(Top Banner Ad)
chemical calculation
B2
Noun Phrase B2 Hóa học

chemical calculation

UK: /ˈkemɪkəl ˌkælkjəˈleɪʃən/ • US: /ˈkemɪkəl ˌkælkjəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tính toán hóa học phép tính hóa học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of determining the quantities of reactants and products involved in a chemical reaction, or the mathematical manipulations used to solve chemistry problems.

Vietnamese Meaning

Quá trình xác định số lượng chất phản ứng và sản phẩm tham gia vào một phản ứng hóa học, hoặc các thao tác toán học được sử dụng để giải các bài toán hóa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Accurate chemical calculation is crucial for successful experiments."

    "Tính toán hóa học chính xác là rất quan trọng để các thí nghiệm thành công."

  • "Students learn chemical calculation to determine the yield of a reaction."

    "Học sinh học tính toán hóa học để xác định hiệu suất của một phản ứng."

  • "Software can assist in complex chemical calculation, reducing errors."

    "Phần mềm có thể hỗ trợ trong tính toán hóa học phức tạp, giảm thiểu sai sót."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Chemistry Ngành hóa học
Noun Chemist Nhà hóa học
Verb Calculate Tính toán
Noun Calculator Máy tính bỏ túi
Adjective Calculated Đã được tính toán trước, có tính toán
Adverb Chemically Về mặt hóa học

Synonyms

stoichiometry (tính toán tỉ lượng)chemical mathematics (toán học hóa học)

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
khēmeia
Arabic
al-kīmiyā
Latin
calculus
Middle English
chemical / calculacioun

Nguồn gốc từ những viên sỏi

Từ 'calculation' có gốc từ tiếng Latin 'calculus', nghĩa là một viên sỏi nhỏ. Trong thời cổ đại, người ta dùng sỏi để thực hiện các phép tính trên bàn tính. Trong khi đó, 'chemical' bắt nguồn từ thuật giả kim (alchemy), phản ánh quá trình biến đổi vật chất lâu đời của nhân loại.

Sự kết hợp giữa lý thuyết và thực hành

Cụm từ này phản ánh sự chuyển dịch của hóa học từ một bộ môn thực nghiệm đơn thuần sang một khoa học định lượng chính xác, nơi mọi phản ứng đều phải được dự đoán thông qua các con số.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tính toán định lượng trong hóa học, chẳng hạn như tính toán nồng độ, khối lượng, thể tích, hoặc cân bằng phương trình hóa học. Nó đề cập đến việc áp dụng các nguyên tắc hóa học và toán học để tìm ra kết quả cụ thể. Khác với 'mathematical calculation' nói chung, 'chemical calculation' đặc trưng cho các phép tính liên quan đến hóa học.

Prepositions

in on

* **in:** Được sử dụng để chỉ bối cảnh của phép tính. Ví dụ: 'Errors in chemical calculation'.
* **on:** Ít phổ biến hơn, có thể được sử dụng để nhấn mạnh đối tượng của phép tính. Ví dụ: 'Research on chemical calculation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chemical calculation
  • Accurate accurate chemical calculation
    (tính toán hóa học chính xác)
  • Complex complex chemical calculation
    (tính toán hóa học phức tạp)
  • Routine routine chemical calculation
    (tính toán hóa học thông thường/định kỳ)
Verb + chemical calculation
  • Perform perform a chemical calculation
    (thực hiện một phép tính hóa học)
  • Carry out carry out chemical calculations
    (tiến hành các phép tính hóa học)
  • Simplify simplify the chemical calculation
    (đơn giản hóa phép tính hóa học)

Idioms

  • To the last decimal point

    Chính xác đến từng con số thập phân cuối cùng

    "In a chemical calculation, you must be precise to the last decimal point to ensure safety."

    (Trong tính toán hóa học, bạn phải chính xác đến từng con số thập phân cuối cùng để đảm bảo an toàn.)

  • By the book

    Làm đúng theo quy tắc/sách vở

    "When performing a chemical calculation for a dangerous reaction, everything must be done by the book."

    (Khi thực hiện tính toán hóa học cho một phản ứng nguy hiểm, mọi thứ phải được làm đúng theo quy tắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chemical calculation

Noun Phrase
Lật mặt

Quá trình xác định số lượng chất phản ứng và sản phẩm tham gia vào một phản ứng hóa học, hoặc các thao tác toán học được sử dụng để giải các bài toán hóa học.

"Accurate chemical calculation is crucial for successful experiments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chemical calculation".

Kỷ nguyên Stoichiometry

Trong văn hóa học thuật phương Tây, việc tính toán hóa học (đặc biệt là Stoichiometry - Tỷ lượng học) được coi là 'ngôn ngữ' của vũ trụ. Khả năng tính toán chính xác lượng chất là nền tảng cho cuộc cách mạng công nghiệp và dược phẩm hiện đại.

Sự an toàn và trách nhiệm đạo đức

Trong các ngành công nghiệp phương Tây, một sai sót nhỏ trong tính toán hóa học không chỉ là lỗi kỹ thuật mà còn được coi là vi phạm đạo đức nghề nghiệp, vì nó có thể dẫn đến thảm họa môi trường hoặc cháy nổ.