(Top Banner Ad)
chemical equation
B2
noun B2 Hóa học

chemical equation

UK: /ˈkemɪkəl ɪˈkweɪʒən/ • US: /ˈkemɪkəl ɪˈkweɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

phương trình hóa học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A symbolic representation of a chemical reaction using symbols and formulas.

Vietnamese Meaning

Một biểu diễn tượng trưng của một phản ứng hóa học sử dụng các ký hiệu và công thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chemical equation for the formation of water is 2H₂ + O₂ → 2H₂O."

    "Phương trình hóa học cho sự hình thành nước là 2H₂ + O₂ → 2H₂O."

  • "Balancing the chemical equation is crucial for accurate calculations."

    "Cân bằng phương trình hóa học là rất quan trọng cho các tính toán chính xác."

  • "The chemical equation shows the conservation of mass in a reaction."

    "Phương trình hóa học cho thấy sự bảo toàn khối lượng trong một phản ứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective chemical thuộc về hóa học
Noun chemical chất hóa học, hóa chất
Noun chemist nhà hóa học
Noun chemistry hóa học, môn hóa học
Adverb chemically về mặt hóa học, bằng phương pháp hóa học
Verb equate coi như bằng nhau, đánh đồng
Noun equality sự bình đẳng, sự bằng nhau

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic (al-kīmiyā)
الكيمياء
Medieval Latin
chimia / alchimia
Renaissance Latin
chemicus
English
chemical
Latin
aequatio
English
equation

Từ Giả kim thuật đến Hóa học

Từ 'chemical' bắt nguồn từ 'alchemy' (giả kim thuật), một ngành thực hành cổ xưa nhằm biến kim loại thường thành vàng và tìm kiếm thuốc trường sinh. Mặc dù thất bại, các nhà giả kim đã phát triển nhiều kỹ thuật và dụng cụ thí nghiệm, đặt nền móng cho ngành hóa học hiện đại.

Equation: Sự Cân bằng

Từ 'equation' (phương trình) đến từ chữ Latin 'aequare', có nghĩa là 'làm cho bằng nhau'. Vì vậy, một phương trình hóa học về cơ bản là một tuyên bố về sự bình đẳng: các nguyên tử ở vế trái (chất phản ứng) phải bằng với các nguyên tử ở vế phải (sản phẩm).

Usage Note

Phương trình hóa học thể hiện các chất phản ứng (reactants) và sản phẩm (products) cùng với các hệ số stoichiometric để cân bằng số lượng nguyên tử của mỗi nguyên tố ở cả hai phía của phương trình. Nó giúp mô tả và dự đoán kết quả của các phản ứng hóa học.

Prepositions

of

‘of’ thường được dùng để chỉ bản chất hoặc mục đích của phương trình: the balancing *of* a chemical equation.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chemical equation
  • balance a chemical equation
    (cân bằng một phương trình hóa học)
  • write a chemical equation
    (viết một phương trình hóa học)
  • interpret a chemical equation
    (diễn giải / giải thích một phương trình hóa học)
Adjective + chemical equation
  • balanced chemical equation
    (phương trình hóa học đã cân bằng)
  • unbalanced chemical equation
    (phương trình hóa học chưa cân bằng)
  • complex chemical equation
    (phương trình hóa học phức tạp)
Noun + chemical equation
  • reactants in a chemical equation
    (các chất phản ứng trong một phương trình hóa học)
  • products of a chemical equation
    (các sản phẩm của một phương trình hóa học)
  • stoichiometry of a chemical equation
    (phép đo tỉ lượng của một phương trình hóa học)

Idioms

  • the chemical equation for success/disaster

    Công thức/tổ hợp các yếu tố chắc chắn dẫn đến thành công/thảm họa.

    "Putting an inexperienced driver in a powerful car on a rainy night is the chemical equation for disaster."

    (Để một tài xế thiếu kinh nghiệm lái một chiếc xe mạnh vào một đêm mưa chính là công thức tạo ra thảm họa.)

  • balancing the chemical equation of life

    Một cách nói ẩn dụ về việc tìm kiếm sự cân bằng giữa các khía cạnh khác nhau trong cuộc sống (công việc, gia đình, sức khỏe, v.v.).

    "After his promotion, he struggled with balancing the chemical equation of his life: more work, less family time."

    (Sau khi được thăng chức, anh ấy đã phải vật lộn để cân bằng 'phương trình hóa học' của cuộc đời mình: nhiều công việc hơn, ít thời gian cho gia đình hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chemical equation

noun
Lật mặt

Một biểu diễn tượng trưng của một phản ứng hóa học sử dụng các ký hiệu và công thức.

"The chemical equation for the formation of water is 2H₂ + O₂ → 2H₂O."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the experiment had been conducted properly, the chemical equation would be balanced now.
Nếu thí nghiệm đã được tiến hành đúng cách, phương trình hóa học đã cân bằng bây giờ.
Phủ định
If we hadn't forgotten the catalyst, the chemical equation wouldn't be so complex right now.
Nếu chúng ta không quên chất xúc tác, phương trình hóa học sẽ không phức tạp đến vậy ngay bây giờ.
Nghi vấn
If the reaction had been at a higher temperature, would the chemical equation be easier to understand?
Nếu phản ứng ở nhiệt độ cao hơn, phương trình hóa học có dễ hiểu hơn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chemical equation clearly shows the reactants and products.
Phương trình hóa học thể hiện rõ ràng các chất phản ứng và sản phẩm.
Phủ định
Isn't a balanced chemical equation necessary for stoichiometric calculations?
Không phải một phương trình hóa học cân bằng là cần thiết cho các tính toán theo tỉ lệ thức lượng sao?
Nghi vấn
Does this chemical equation accurately represent the reaction?
Phương trình hóa học này có biểu diễn chính xác phản ứng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chemical equation".

Cha đẻ của Hóa học Hiện đại

Antoine Lavoisier, một nhà hóa học người Pháp thế kỷ 18, được coi là 'cha đẻ của hóa học hiện đại'. Ông đã thiết lập Định luật bảo toàn khối lượng, nguyên tắc cơ bản cho rằng vật chất không thể được tạo ra hay phá hủy. Đây chính là lý do tại sao chúng ta phải cân bằng các phương trình hóa học – số lượng mỗi loại nguyên tử phải được bảo toàn từ chất phản ứng sang sản phẩm.

Ngôn ngữ Toàn cầu của Khoa học

Phương trình hóa học là một ngôn ngữ quốc tế. Một nhà hóa học ở Việt Nam có thể hiểu chính xác một phương trình được viết bởi một nhà hóa học ở Brazil hay Ai Cập mà không cần biết tiếng mẹ đẻ của nhau. Ví dụ, '2H₂ + O₂ → 2H₂O' có cùng một ý nghĩa đối với các nhà khoa học trên toàn thế giới, thúc đẩy sự hợp tác và chia sẻ kiến thức toàn cầu.