chemical equation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A symbolic representation of a chemical reaction using symbols and formulas.
Vietnamese Meaning
Một biểu diễn tượng trưng của một phản ứng hóa học sử dụng các ký hiệu và công thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chemical equation for the formation of water is 2H₂ + O₂ → 2H₂O."
"Phương trình hóa học cho sự hình thành nước là 2H₂ + O₂ → 2H₂O."
-
"Balancing the chemical equation is crucial for accurate calculations."
"Cân bằng phương trình hóa học là rất quan trọng cho các tính toán chính xác."
-
"The chemical equation shows the conservation of mass in a reaction."
"Phương trình hóa học cho thấy sự bảo toàn khối lượng trong một phản ứng."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Phương trình hóa học thể hiện các chất phản ứng (reactants) và sản phẩm (products) cùng với các hệ số stoichiometric để cân bằng số lượng nguyên tử của mỗi nguyên tố ở cả hai phía của phương trình. Nó giúp mô tả và dự đoán kết quả của các phản ứng hóa học.
Prepositions
‘of’ thường được dùng để chỉ bản chất hoặc mục đích của phương trình: the balancing *of* a chemical equation.
Collocations (Từ đi kèm)
-
balance a chemical equation (cân bằng một phương trình hóa học)
-
write a chemical equation (viết một phương trình hóa học)
-
interpret a chemical equation (diễn giải / giải thích một phương trình hóa học)
-
balanced chemical equation (phương trình hóa học đã cân bằng)
-
unbalanced chemical equation (phương trình hóa học chưa cân bằng)
-
complex chemical equation (phương trình hóa học phức tạp)
-
reactants in a chemical equation (các chất phản ứng trong một phương trình hóa học)
-
products of a chemical equation (các sản phẩm của một phương trình hóa học)
-
stoichiometry of a chemical equation (phép đo tỉ lượng của một phương trình hóa học)
Idioms
-
the chemical equation for success/disaster
Công thức/tổ hợp các yếu tố chắc chắn dẫn đến thành công/thảm họa.
"Putting an inexperienced driver in a powerful car on a rainy night is the chemical equation for disaster."
(Để một tài xế thiếu kinh nghiệm lái một chiếc xe mạnh vào một đêm mưa chính là công thức tạo ra thảm họa.)
-
balancing the chemical equation of life
Một cách nói ẩn dụ về việc tìm kiếm sự cân bằng giữa các khía cạnh khác nhau trong cuộc sống (công việc, gia đình, sức khỏe, v.v.).
"After his promotion, he struggled with balancing the chemical equation of his life: more work, less family time."
(Sau khi được thăng chức, anh ấy đã phải vật lộn để cân bằng 'phương trình hóa học' của cuộc đời mình: nhiều công việc hơn, ít thời gian cho gia đình hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chemical equation
nounMột biểu diễn tượng trưng của một phản ứng hóa học sử dụng các ký hiệu và công thức.
"The chemical equation for the formation of water is 2H₂ + O₂ → 2H₂O."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the experiment had been conducted properly, the chemical equation would be balanced now. |
Nếu thí nghiệm đã được tiến hành đúng cách, phương trình hóa học đã cân bằng bây giờ. |
| Phủ định | If we hadn't forgotten the catalyst, the chemical equation wouldn't be so complex right now. |
Nếu chúng ta không quên chất xúc tác, phương trình hóa học sẽ không phức tạp đến vậy ngay bây giờ. |
| Nghi vấn | If the reaction had been at a higher temperature, would the chemical equation be easier to understand? |
Nếu phản ứng ở nhiệt độ cao hơn, phương trình hóa học có dễ hiểu hơn không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chemical equation clearly shows the reactants and products. |
Phương trình hóa học thể hiện rõ ràng các chất phản ứng và sản phẩm. |
| Phủ định | Isn't a balanced chemical equation necessary for stoichiometric calculations? |
Không phải một phương trình hóa học cân bằng là cần thiết cho các tính toán theo tỉ lệ thức lượng sao? |
| Nghi vấn | Does this chemical equation accurately represent the reaction? |
Phương trình hóa học này có biểu diễn chính xác phản ứng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chemical equation".
