abdominal pain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Pain felt in the abdomen; a symptom of a variety of conditions affecting the digestive tract and other abdominal organs.
Vietnamese Meaning
Đau bụng; một triệu chứng của nhiều tình trạng bệnh lý ảnh hưởng đến đường tiêu hóa và các cơ quan khác trong ổ bụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Abdominal pain is a common symptom of many gastrointestinal disorders."
"Đau bụng là một triệu chứng phổ biến của nhiều rối loạn tiêu hóa."
-
"If you experience severe abdominal pain, you should seek medical attention."
"Nếu bạn bị đau bụng dữ dội, bạn nên tìm kiếm sự chăm sóc y tế."
-
"The doctor asked about the location and intensity of my abdominal pain."
"Bác sĩ hỏi về vị trí và cường độ cơn đau bụng của tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ cảm giác đau ở vùng bụng, có thể là dấu hiệu của nhiều bệnh khác nhau từ nhẹ đến nghiêm trọng. Cần phân biệt với các loại đau khác như đau ngực (chest pain) hoặc đau đầu (headache). 'Abdominal pain' thường được dùng trong bối cảnh y tế.
Prepositions
'Pain with': Diễn tả đau bụng đi kèm với triệu chứng khác. Ví dụ: 'She experienced abdominal pain with nausea.' (Cô ấy bị đau bụng kèm theo buồn nôn.) 'Pain from': Diễn tả đau bụng do nguyên nhân cụ thể. Ví dụ: 'He suffered abdominal pain from food poisoning.' (Anh ấy bị đau bụng do ngộ độc thực phẩm.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe abdominal pain (đau bụng dữ dội)
-
sharp sharp abdominal pain (đau bụng dữ dội, nhói)
-
chronic chronic abdominal pain (đau bụng mãn tính)
-
experience experience abdominal pain (trải qua cơn đau bụng)
-
have have abdominal pain (bị đau bụng)
-
relieve relieve abdominal pain (giảm đau bụng)
Idioms
-
a pain in the neck
một điều gây khó chịu, phiền toái
"Dealing with this issue is a real pain in the neck."
(Giải quyết vấn đề này thật sự là một điều gây phiền toái.)
-
no pain, no gain
có công mài sắt, có ngày nên kim; không vất vả sao có thành công
"You need to work hard; no pain, no gain."
(Bạn cần phải làm việc chăm chỉ; có công mài sắt, có ngày nên kim.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
abdominal pain
Danh từĐau bụng; một triệu chứng của nhiều tình trạng bệnh lý ảnh hưởng đến đường tiêu hóa và các cơ quan khác trong ổ bụng.
"Abdominal pain is a common symptom of many gastrointestinal disorders."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had eaten less spicy food, she wouldn't be experiencing abdominal pain now. |
Nếu cô ấy đã ăn ít đồ cay hơn, cô ấy sẽ không bị đau bụng bây giờ. |
| Phủ định | If he hadn't ignored the early signs, he might not have abdominal pain that requires surgery. |
Nếu anh ấy không bỏ qua các dấu hiệu ban đầu, anh ấy có lẽ đã không bị đau bụng đến mức phải phẫu thuật. |
| Nghi vấn | If you hadn't gone swimming in that polluted river, would you have had abdominal pain and nausea? |
Nếu bạn không đi bơi ở con sông ô nhiễm đó, bạn có bị đau bụng và buồn nôn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abdominal pain".
