(Top Banner Ad)
stomach inflammation
C1
Danh từ C1 Y học

stomach inflammation

Nghĩa tiếng Việt

viêm dạ dày viêm niêm mạc dạ dày
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inflammation of the stomach lining.

Vietnamese Meaning

Viêm niêm mạc dạ dày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Stomach inflammation can cause significant discomfort and pain."

    "Viêm dạ dày có thể gây ra sự khó chịu và đau đớn đáng kể."

  • "The patient was diagnosed with severe stomach inflammation after an endoscopy."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán bị viêm dạ dày nghiêm trọng sau khi nội soi."

  • "Certain medications can contribute to stomach inflammation."

    "Một số loại thuốc có thể góp phần gây ra viêm dạ dày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stomach Dạ dày, bụng
Verb stomach Chịu đựng, nuốt trôi (ý nghĩa ẩn dụ, không muốn chấp nhận)
Adjective stomachic Thuộc về dạ dày; có lợi cho dạ dày
Noun inflammation Sự viêm, chứng viêm
Verb inflame Gây viêm; làm bùng lên, kích động
Adjective inflamed Bị viêm, sưng tấy
Adjective inflammatory Gây viêm; mang tính kích động (thường dùng trong y học hoặc ngữ cảnh xã hội)

Synonyms

gastritis (viêm dạ dày)gastric inflammation (viêm dạ dày (cách diễn đạt khác))

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
στόμαχος (stomakhos)
Latin
stomachus
Old French
estomac
Middle English
stomak
English
stomach
Latin
inflammatio
Old French
inflammation
Middle English
inflammacion
English
inflammation

Nguồn gốc của 'Stomach'

Từ 'stomach' (dạ dày) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'stomakhos', ban đầu có nghĩa là 'cổ họng' hoặc 'miệng', sau đó mở rộng nghĩa để chỉ phần bụng. Qua tiếng Latin 'stomachus' và tiếng Pháp cổ 'estomac', nó đã trở thành từ 'stomach' mà chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc của 'Inflammation'

Từ 'inflammation' (viêm) xuất phát từ tiếng Latin 'inflammatio', có nghĩa là 'sự bốc cháy' hoặc 'sự đốt cháy'. Gốc động từ 'inflammare' có nghĩa là 'đốt lửa'. Điều này phản ánh rõ các triệu chứng đặc trưng của viêm như sưng, đỏ và nóng, giống như lửa vậy.

Usage Note

Cụm từ này mô tả tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở niêm mạc dạ dày. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y học để chỉ một loạt các bệnh lý liên quan đến dạ dày bị viêm. Cần phân biệt với các thuật ngữ khác như 'gastritis' (viêm dạ dày) vốn là một thuật ngữ chung hơn, còn 'stomach inflammation' có thể được dùng để nhấn mạnh quá trình viêm nhiễm đang diễn ra.

Prepositions

of

'of' dùng để chỉ đối tượng bị viêm: stomach inflammation of the antrum (viêm hang vị dạ dày).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stomach inflammation
  • acute acute stomach inflammation
    (viêm dạ dày cấp tính)
  • chronic chronic stomach inflammation
    (viêm dạ dày mãn tính)
  • severe severe stomach inflammation
    (viêm dạ dày nặng)
  • mild mild stomach inflammation
    (viêm dạ dày nhẹ)
  • painful painful stomach inflammation
    (viêm dạ dày gây đau đớn)
  • persistent persistent stomach inflammation
    (viêm dạ dày dai dẳng)
Verb + stomach inflammation
  • treat treat stomach inflammation
    (điều trị viêm dạ dày)
  • diagnose diagnose stomach inflammation
    (chẩn đoán viêm dạ dày)
  • cause cause stomach inflammation
    (gây viêm dạ dày)
  • suffer from suffer from stomach inflammation
    (mắc/bị viêm dạ dày)
  • develop develop stomach inflammation
    (bị phát triển viêm dạ dày)
  • experience experience stomach inflammation
    (trải qua/bị viêm dạ dày)
Noun + stomach inflammation
  • symptoms of symptoms of stomach inflammation
    (các triệu chứng của viêm dạ dày)
  • treatment for treatment for stomach inflammation
    (phương pháp điều trị viêm dạ dày)
  • risk factors for risk factors for stomach inflammation
    (các yếu tố nguy cơ của viêm dạ dày)

Idioms

  • a flare-up of stomach inflammation

    một đợt bùng phát viêm dạ dày

    "She had a flare-up of stomach inflammation after eating spicy food."

    (Cô ấy bị bùng phát viêm dạ dày sau khi ăn đồ cay.)

  • to manage stomach inflammation

    kiểm soát/quản lý viêm dạ dày

    "He learns to manage his stomach inflammation through diet and medication."

    (Anh ấy học cách kiểm soát viêm dạ dày của mình thông qua chế độ ăn uống và thuốc men.)

  • to have stomach inflammation

    bị viêm dạ dày

    "Many people have stomach inflammation without realizing it initially."

    (Nhiều người bị viêm dạ dày mà ban đầu không nhận ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stomach inflammation

Danh từ
Lật mặt

Viêm niêm mạc dạ dày.

"Stomach inflammation can cause significant discomfort and pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stomach inflammation".

Căng thẳng và Chế độ ăn uống hiện đại

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, viêm dạ dày thường được liên kết với lối sống bận rộn, căng thẳng (stress) kéo dài và chế độ ăn uống không lành mạnh, nhiều đồ ăn chế biến sẵn hoặc cay nóng. Việc này dẫn đến việc nhiều người chủ quan và tự điều trị, thay vì tìm kiếm lời khuyên y tế chuyên nghiệp.

Quan niệm về tự chăm sóc và sức khỏe

Mặc dù 'viêm dạ dày' là một thuật ngữ y học cụ thể, nhưng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, người phương Tây thường dùng các cụm từ chung chung như 'stomach upset' (khó chịu dạ dày) hoặc 'bad stomach' (đau bụng) để chỉ các vấn đề tiêu hóa nhẹ. Tuy nhiên, đối với các triệu chứng dai dẳng, việc tìm kiếm chẩn đoán và điều trị y tế là điều được khuyến khích mạnh mẽ, nhấn mạnh tầm quan trọng của sức khỏe đường ruột đối với sức khỏe tổng thể.