(Top Banner Ad)
stompbox
B2
danh từ B2 Âm nhạc

stompbox

UK: /ˈstɒmpbɒks/ • US: /ˈstɑːmpbɑːks/

Nghĩa tiếng Việt

pedal hiệu ứng hộp đạp hiệu ứng bàn đạp hiệu ứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An effects unit operated by foot, used by guitarists and other musicians.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị hiệu ứng âm thanh được điều khiển bằng chân, thường được sử dụng bởi các nghệ sĩ guitar và các nhạc sĩ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a fuzz stompbox to get a distorted guitar sound."

    "Anh ấy đã sử dụng một stompbox fuzz để tạo ra âm thanh guitar méo."

  • "The guitarist had several stompboxes on the floor in front of him."

    "Người chơi guitar có một vài stompbox trên sàn nhà trước mặt anh ta."

  • "This stompbox is great for creating a vintage tremolo effect."

    "Stompbox này rất phù hợp để tạo hiệu ứng tremolo cổ điển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stomp Dẫm mạnh, giẫm nát (lên cái gì đó)
Noun stomp Tiếng dẫm chân mạnh; điệu nhảy có dẫm chân mạnh
Noun box Cái hộp; ngăn; thùng
Verb box Cho vào hộp; đóng hộp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

English
stomp
English
box
English
stompbox

Nguồn gốc "stompbox"

Từ "stompbox" là một từ ghép hiện đại, được tạo thành từ động từ "stomp" (nghĩa là dẫm mạnh lên) và danh từ "box" (nghĩa là cái hộp). Nó mô tả một thiết bị điện tử nhỏ gọn, thường có hình dạng bàn đạp, mà nhạc sĩ dùng chân để dẫm lên, kích hoạt các hiệu ứng âm thanh khác nhau cho nhạc cụ của mình, phổ biến nhất là đàn guitar. Tên gọi này phản ánh đúng cách sử dụng của thiết bị.

Usage Note

Stompbox, còn được gọi là pedal hiệu ứng, là một thiết bị điện tử nhỏ được nhạc sĩ sử dụng để thay đổi âm thanh của nhạc cụ. Nó thường được đặt trên sàn nhà và điều khiển bằng chân, cho phép nhạc sĩ bật và tắt hiệu ứng một cách nhanh chóng và dễ dàng trong khi biểu diễn. So với các hệ thống hiệu ứng lớn hơn, stompbox nổi bật bởi tính di động và khả năng tập trung vào một hiệu ứng cụ thể.

Prepositions

with for

with: Được dùng để chỉ việc sử dụng stompbox cùng với nhạc cụ hoặc các thiết bị khác. for: Được dùng để chỉ mục đích sử dụng của stompbox.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stompbox
  • guitar guitar stompbox
    (hộp hiệu ứng cho đàn guitar)
  • analogue analogue stompbox
    (hộp hiệu ứng analog (tín hiệu tương tự))
  • digital digital stompbox
    (hộp hiệu ứng kỹ thuật số)
  • vintage vintage stompbox
    (hộp hiệu ứng cổ điển)
Verb + stompbox
  • use a use a stompbox
    (sử dụng hộp hiệu ứng)
  • plug in a plug in a stompbox
    (cắm hộp hiệu ứng vào)
  • kick on the kick on the stompbox
    (đạp bật hộp hiệu ứng)
  • connect a connect a stompbox
    (kết nối hộp hiệu ứng)
Stompbox + Noun
  • stompbox stompbox effects
    (các hiệu ứng của hộp hiệu ứng)
  • stompbox stompbox collection
    (bộ sưu tập hộp hiệu ứng)
  • stompbox stompbox rig
    (dàn hộp hiệu ứng (tất cả các stompbox của nhạc sĩ))

Idioms

  • Kick on the stompbox

    Kích hoạt hiệu ứng của bàn đạp (thường bằng cách đạp chân lên)

    "During the solo, he'll kick on the overdrive stompbox to get that gritty sound."

    (Trong đoạn solo, anh ấy sẽ đạp bật bàn đạp overdrive để có âm thanh gai góc đó.)

  • My sound is built on stompboxes

    Âm thanh (đặc trưng) của tôi được tạo nên từ các hộp hiệu ứng (nhấn mạnh tầm quan trọng của chúng)

    "As a blues guitarist, my sound is built on stompboxes, especially my vintage fuzz."

    (Là một nghệ sĩ guitar blues, âm thanh của tôi được tạo nên từ các hộp hiệu ứng, đặc biệt là bàn đạp fuzz cổ điển của tôi.)

  • A chain of stompboxes

    Một chuỗi các hộp hiệu ứng được kết nối với nhau

    "His guitar signal runs through a long chain of stompboxes before reaching the amp."

    (Tín hiệu guitar của anh ấy chạy qua một chuỗi dài các hộp hiệu ứng trước khi đến amply.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stompbox

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị hiệu ứng âm thanh được điều khiển bằng chân, thường được sử dụng bởi các nghệ sĩ guitar và các nhạc sĩ khác.

"He used a fuzz stompbox to get a distorted guitar sound."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The guitarist's stompbox collection is impressive.
Bộ sưu tập stompbox của người chơi guitar thật ấn tượng.
Phủ định
That band's stompbox settings aren't what I expected.
Cài đặt stompbox của ban nhạc đó không như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is this bass player's stompbox always so loud?
Stompbox của người chơi bass này có phải luôn ồn ào như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stompbox".

Ảnh hưởng âm nhạc và sáng tạo

Stompbox là một phần không thể thiếu của âm nhạc hiện đại, đặc biệt là trong các thể loại như rock, blues, metal và funk. Chúng cho phép các nhạc sĩ tạo ra vô số hiệu ứng âm thanh độc đáo như biến dạng (distortion), tiếng vang (reverb), điệp khúc (chorus), và nhiều hiệu ứng khác, định hình nên đặc trưng âm nhạc của nhiều ban nhạc và nghệ sĩ huyền thoại. Sự đa dạng của stompbox đã mở ra cánh cửa cho sự sáng tạo âm thanh không giới hạn.

Văn hóa DIY và sưu tầm

Trong cộng đồng nhạc sĩ và những người đam mê âm thanh, có một văn hóa mạnh mẽ về việc tự chế tạo (DIY) và tùy chỉnh các hộp hiệu ứng. Nhiều người thích tự lắp ráp stompbox của riêng mình từ các linh kiện điện tử để có được âm thanh độc đáo hoặc tiết kiệm chi phí. Ngoài ra, việc sưu tầm, trao đổi các stompbox quý hiếm, cổ điển hoặc được sản xuất thủ công cũng là một sở thích phổ biến, phản ánh niềm đam mê sâu sắc với thiết bị này.