stomp
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Giẫm mạnh và ồn ào, thường để thể hiện sự tức giận hoặc nhấn mạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She stomped her foot in anger."
"Cô ấy giậm chân xuống đất vì tức giận."
-
"He stomped off in a rage."
"Anh ta giận dữ bỏ đi."
-
"The children were stomping around in the puddles."
"Lũ trẻ đang giẫm chân ầm ĩ trong vũng nước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stomp | Dậm chân mạnh; giẫm đạp (thường để thể hiện cảm xúc mạnh hoặc tạo ra tiếng động lớn). |
| Noun | stomp | Hành động dậm chân mạnh; tiếng dậm chân; điệu nhảy dậm chân. |
| Noun | stomper | Người hoặc vật dậm chân mạnh; người nhảy điệu stomp. |
| Noun | stomping | Hành động dậm chân; nơi dậm chân (thường dùng trong cụm 'stomping ground'). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Stomp thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'walk' hay 'step'. Nó thể hiện sự giận dữ, bực bội hoặc đơn giản là di chuyển với lực mạnh. So với 'tramp', 'stomp' thường có mục đích rõ ràng hơn, ví dụ như dập tắt lửa hoặc thể hiện sự giận dữ.
Prepositions
- **stomp on something**: giẫm lên cái gì đó (thường là để phá hủy hoặc thể hiện sự khinh miệt). Ví dụ: He stomped on the cigarette butt.
- **stomp into a place**: xông vào một nơi nào đó với thái độ tức giận. Ví dụ: She stomped into the room.
- **stomp out**: dập tắt bằng cách giẫm lên. Ví dụ: He stomped out the fire.
Collocations (Từ đi kèm)
-
angrily angrily stomp (tức giận dậm chân)
-
heavily heavily stomp (dậm chân nặng nề)
-
deliberately deliberately stomp (cố ý dậm chân)
-
on stomp on (something) (giẫm đạp lên (cái gì))
-
out stomp out (a fire/rebellion) (dập tắt, đàn áp (lửa/cuộc nổi loạn))
-
around stomp around (the room) (đi lại rầm rầm (trong phòng, thường do tức giận))
-
off stomp off (giận dỗi bỏ đi (với những bước chân mạnh và ồn ào))
-
down stomp down (the gas pedal) (giẫm mạnh xuống (bàn đạp ga))
-
loud a loud stomp (tiếng dậm chân ầm ĩ)
-
heavy a heavy stomp (tiếng dậm chân nặng nề)
-
angry an angry stomp (tiếng dậm chân giận dữ)
Idioms
-
stomp all over someone/something
Coi thường, chà đạp, đối xử tệ bạc với ai đó/cái gì đó; chiến thắng dễ dàng (trong thể thao hoặc cạnh tranh).
"He always stomps all over his colleagues' ideas in meetings."
(Anh ta luôn coi thường ý tưởng của đồng nghiệp trong các cuộc họp.)
-
stomp one's feet
Dậm chân để thể hiện sự tức giận, thất vọng hoặc bực bội một cách rõ ràng.
"The child stomped his feet and refused to eat his vegetables."
(Đứa trẻ dậm chân và từ chối ăn rau.)
-
stomping ground
Nơi quen thuộc thường xuyên lui tới của một người hoặc một nhóm người.
"The old coffee shop used to be our stomping ground in high school."
(Quán cà phê cũ từng là nơi chúng tôi thường xuyên lui tới khi còn học cấp ba.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stomp
VerbGiẫm mạnh và ồn ào, thường để thể hiện sự tức giận hoặc nhấn mạnh.
"She stomped her foot in anger."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a baby is angry, it will stomp its feet. |
Nếu một đứa bé tức giận, nó sẽ dậm chân. |
| Phủ định | When you are wearing fragile shoes, you don't stomp on the ground. |
Khi bạn đang đi giày dễ vỡ, bạn không dậm mạnh xuống đất. |
| Nghi vấn | If the music has a heavy beat, do people stomp their feet? |
Nếu nhạc có nhịp điệu mạnh mẽ, mọi người có dậm chân không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will stomp on the stage with confidence. |
Cô ấy sẽ dậm chân trên sân khấu một cách tự tin. |
| Phủ định | Didn't he stomp his feet in anger? |
Có phải anh ta đã không dậm chân giận dữ? |
| Nghi vấn | Does the crowd stomp their feet to show approval? |
Đám đông có dậm chân để thể hiện sự tán thành không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stomp".
