(Top Banner Ad)
stomp
B2
Verb B2 General Vocabulary

stomp

UK: /stɒmp/ • US: /stɑːmp/

Nghĩa tiếng Việt

giẫm chân dậm chân bước ầm ầm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To tread heavily and noisily, often to show anger or emphasis.

Vietnamese Meaning

Giẫm mạnh và ồn ào, thường để thể hiện sự tức giận hoặc nhấn mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She stomped her foot in anger."

    "Cô ấy giậm chân xuống đất vì tức giận."

  • "He stomped off in a rage."

    "Anh ta giận dữ bỏ đi."

  • "The children were stomping around in the puddles."

    "Lũ trẻ đang giẫm chân ầm ĩ trong vũng nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stomp Dậm chân mạnh; giẫm đạp (thường để thể hiện cảm xúc mạnh hoặc tạo ra tiếng động lớn).
Noun stomp Hành động dậm chân mạnh; tiếng dậm chân; điệu nhảy dậm chân.
Noun stomper Người hoặc vật dậm chân mạnh; người nhảy điệu stomp.
Noun stomping Hành động dậm chân; nơi dậm chân (thường dùng trong cụm 'stomping ground').

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stampōną
Old French
estamper
Middle English
stampen
English
stamp
English
stomp

Nguồn gốc của 'Stomp'

Từ 'stomp' xuất hiện vào cuối thế kỷ 17, có lẽ là một biến thể của từ 'stamp' (dậm chân, đóng dấu). Khác với 'stamp' thường chỉ hành động dậm chân nói chung, 'stomp' mang ý nghĩa nhấn mạnh hơn về sự mạnh mẽ, ồn ào, hoặc thể hiện cảm xúc giận dữ, bực bội. Âm 'o' trong 'stomp' cũng gợi cảm giác về sự nặng nề, dứt khoát, thường liên quan đến tiếng bước chân có chủ ý hoặc do cảm xúc.

Usage Note

Stomp thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'walk' hay 'step'. Nó thể hiện sự giận dữ, bực bội hoặc đơn giản là di chuyển với lực mạnh. So với 'tramp', 'stomp' thường có mục đích rõ ràng hơn, ví dụ như dập tắt lửa hoặc thể hiện sự giận dữ.

Prepositions

on into out

- **stomp on something**: giẫm lên cái gì đó (thường là để phá hủy hoặc thể hiện sự khinh miệt). Ví dụ: He stomped on the cigarette butt.
- **stomp into a place**: xông vào một nơi nào đó với thái độ tức giận. Ví dụ: She stomped into the room.
- **stomp out**: dập tắt bằng cách giẫm lên. Ví dụ: He stomped out the fire.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stomp (Verb)
  • angrily angrily stomp
    (tức giận dậm chân)
  • heavily heavily stomp
    (dậm chân nặng nề)
  • deliberately deliberately stomp
    (cố ý dậm chân)
stomp + Preposition/Adverb
  • on stomp on (something)
    (giẫm đạp lên (cái gì))
  • out stomp out (a fire/rebellion)
    (dập tắt, đàn áp (lửa/cuộc nổi loạn))
  • around stomp around (the room)
    (đi lại rầm rầm (trong phòng, thường do tức giận))
  • off stomp off
    (giận dỗi bỏ đi (với những bước chân mạnh và ồn ào))
  • down stomp down (the gas pedal)
    (giẫm mạnh xuống (bàn đạp ga))
Adjective + stomp (Noun)
  • loud a loud stomp
    (tiếng dậm chân ầm ĩ)
  • heavy a heavy stomp
    (tiếng dậm chân nặng nề)
  • angry an angry stomp
    (tiếng dậm chân giận dữ)

Idioms

  • stomp all over someone/something

    Coi thường, chà đạp, đối xử tệ bạc với ai đó/cái gì đó; chiến thắng dễ dàng (trong thể thao hoặc cạnh tranh).

    "He always stomps all over his colleagues' ideas in meetings."

    (Anh ta luôn coi thường ý tưởng của đồng nghiệp trong các cuộc họp.)

  • stomp one's feet

    Dậm chân để thể hiện sự tức giận, thất vọng hoặc bực bội một cách rõ ràng.

    "The child stomped his feet and refused to eat his vegetables."

    (Đứa trẻ dậm chân và từ chối ăn rau.)

  • stomping ground

    Nơi quen thuộc thường xuyên lui tới của một người hoặc một nhóm người.

    "The old coffee shop used to be our stomping ground in high school."

    (Quán cà phê cũ từng là nơi chúng tôi thường xuyên lui tới khi còn học cấp ba.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stomp

Verb
Lật mặt

Giẫm mạnh và ồn ào, thường để thể hiện sự tức giận hoặc nhấn mạnh.

"She stomped her foot in anger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a baby is angry, it will stomp its feet.
Nếu một đứa bé tức giận, nó sẽ dậm chân.
Phủ định
When you are wearing fragile shoes, you don't stomp on the ground.
Khi bạn đang đi giày dễ vỡ, bạn không dậm mạnh xuống đất.
Nghi vấn
If the music has a heavy beat, do people stomp their feet?
Nếu nhạc có nhịp điệu mạnh mẽ, mọi người có dậm chân không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will stomp on the stage with confidence.
Cô ấy sẽ dậm chân trên sân khấu một cách tự tin.
Phủ định
Didn't he stomp his feet in anger?
Có phải anh ta đã không dậm chân giận dữ?
Nghi vấn
Does the crowd stomp their feet to show approval?
Đám đông có dậm chân để thể hiện sự tán thành không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stomp".

Stomp trong Âm nhạc và Khiêu vũ

Từ 'stomp' không chỉ mô tả hành động dậm chân mà còn là một thuật ngữ trong âm nhạc và khiêu vũ. Nó có thể chỉ một nhịp điệu mạnh mẽ, dứt khoát thường thấy trong nhạc jazz, blues, hoặc các điệu nhảy như 'Stomp dance' của người Mỹ bản địa hay 'Step dance' của các hội nam sinh/nữ sinh da màu ở Mỹ, nơi việc dậm chân tạo ra âm thanh làm phần chính của tiết mục.

Biểu cảm của Sự Tức giận và Bất mãn

Trong văn hóa phương Tây, việc 'stomp' (dậm chân mạnh) thường là một biểu hiện phi ngôn ngữ rõ ràng của sự tức giận, thất vọng hoặc bực bội. Khi một người 'stomp off' (dậm chân bỏ đi), điều đó thường báo hiệu rằng họ đang rất khó chịu và muốn thể hiện sự không hài lòng của mình một cách mạnh mẽ.