(Top Banner Ad)
effects pedal
B1
Danh từ B1 Âm nhạc

effects pedal

UK: /ɪˈfekts ˈpedl/ • US: /ɪˈfekts ˈpedl/

Nghĩa tiếng Việt

bàn đạp hiệu ứng pedal hiệu ứng bàn đạp tạo hiệu ứng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electronic device that alters the sound of a musical instrument (typically a guitar or bass) and is operated by the foot.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị điện tử thay đổi âm thanh của một nhạc cụ (thường là guitar hoặc bass) và được điều khiển bằng chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He uses a variety of effects pedals to create his signature sound."

    "Anh ấy sử dụng nhiều loại effects pedal để tạo ra âm thanh đặc trưng của mình."

  • "Many guitarists rely on effects pedals to shape their tone."

    "Nhiều nghệ sĩ guitar dựa vào effects pedal để định hình âm thanh của họ."

  • "She spent hours experimenting with different combinations of effects pedals."

    "Cô ấy đã dành hàng giờ thử nghiệm với các kết hợp khác nhau của effects pedal."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun effect Hiệu ứng; sự tác động
Verb effect Gây ra, thực hiện, tạo ra
Adjective effective Hiệu quả, có hiệu lực
Adverb effectively Một cách hiệu quả
Noun pedal Bàn đạp (trong đàn, xe đạp...)
Verb pedal Đạp bàn đạp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

English
effect
English
pedal
English
effects pedal

Nguồn gốc cái tên

Thuật ngữ "effects pedal" là một sự kết hợp khá trực tiếp trong tiếng Anh. "Effect" (hiệu ứng) dùng để chỉ những thay đổi trong âm thanh mà thiết bị tạo ra (ví dụ: méo tiếng, vang, trễ tiếng). Còn "pedal" (bàn đạp) mô tả cách thức điều khiển chính của thiết bị này – thường là dùng chân để bật/tắt hoặc điều chỉnh. Guitarist và các nhạc sĩ khác sử dụng chúng để sáng tạo ra những âm thanh độc đáo.

Usage Note

Effects pedal thường được sử dụng để tạo ra nhiều loại hiệu ứng âm thanh khác nhau như distortion (méo tiếng), delay (trễ), reverb (vang vọng), chorus (hòa âm), flanger (âm thanh quét), và nhiều hiệu ứng khác. Nó là một phần không thể thiếu của các guitarist và bassist hiện đại để tạo ra âm thanh đặc trưng cho phong cách âm nhạc của họ. Có nhiều loại effects pedal khác nhau, từ các stompbox đơn lẻ đến các multi-effects pedal (bàn đạp đa hiệu ứng) chứa nhiều hiệu ứng trong một thiết bị.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + effects pedal
  • use an effects pedal
    (sử dụng bàn đạp hiệu ứng)
  • plug in an effects pedal
    (cắm bàn đạp hiệu ứng vào)
  • stomp on an effects pedal
    (đạp mạnh vào bàn đạp hiệu ứng (để bật/tắt))
  • switch on/off an effects pedal
    (bật/tắt bàn đạp hiệu ứng)
  • bypass an effects pedal
    (bỏ qua bàn đạp hiệu ứng (không sử dụng hiệu ứng))
  • chain effects pedals
    (nối chuỗi các bàn đạp hiệu ứng)
Adjective + effects pedal (Types/Descriptions)
  • distortion effects pedal
    (bàn đạp hiệu ứng méo tiếng)
  • delay effects pedal
    (bàn đạp hiệu ứng trễ tiếng)
  • reverb effects pedal
    (bàn đạp hiệu ứng tiếng vang)
  • wah effects pedal
    (bàn đạp hiệu ứng wah)
  • vintage effects pedal
    (bàn đạp hiệu ứng cổ điển)
  • boutique effects pedal
    (bàn đạp hiệu ứng thủ công cao cấp)
Noun + effects pedal
  • guitar effects pedal
    (bàn đạp hiệu ứng guitar)
  • bass effects pedal
    (bàn đạp hiệu ứng bass)
  • a chain of effects pedals
    (một chuỗi các bàn đạp hiệu ứng)
  • a collection of effects pedals
    (một bộ sưu tập bàn đạp hiệu ứng)

Idioms

  • stomp on an effects pedal

    Đạp mạnh vào bàn đạp hiệu ứng để kích hoạt/tắt nó

    "He stomped on his distortion effects pedal for a heavier sound."

    (Anh ấy đạp mạnh vào bàn đạp hiệu ứng méo tiếng để tạo ra âm thanh nặng hơn.)

  • a chain of effects pedals

    Một chuỗi các bàn đạp hiệu ứng được nối với nhau

    "Her setup involves a complex chain of effects pedals."

    (Bộ thiết bị của cô ấy bao gồm một chuỗi phức tạp các bàn đạp hiệu ứng.)

  • dial in a tone with an effects pedal

    Điều chỉnh các nút trên bàn đạp hiệu ứng để có được âm thanh mong muốn

    "It took him hours to dial in the perfect tone with his new fuzz pedal."

    (Anh ấy mất hàng giờ để điều chỉnh bàn đạp fuzz mới của mình để có được âm thanh hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

effects pedal

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị điện tử thay đổi âm thanh của một nhạc cụ (thường là guitar hoặc bass) và được điều khiển bằng chân.

"He uses a variety of effects pedals to create his signature sound."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more space in my apartment, I would definitely buy more effects pedals.
Nếu tôi có nhiều không gian hơn trong căn hộ của mình, tôi chắc chắn sẽ mua thêm nhiều bàn đạp hiệu ứng.
Phủ định
If I didn't have to work tomorrow, I would be playing with my effects pedal all day.
Nếu tôi không phải làm việc vào ngày mai, tôi sẽ chơi với bàn đạp hiệu ứng của mình cả ngày.
Nghi vấn
Would you be able to recreate that guitar tone if you had the right effects pedal?
Bạn có thể tái tạo âm sắc guitar đó nếu bạn có đúng loại bàn đạp hiệu ứng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "effects pedal".

Định hình các thể loại âm nhạc

Bàn đạp hiệu ứng đã đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc tạo ra và định hình nhiều thể loại âm nhạc phương Tây, đặc biệt là rock, metal, psychedelic và funk. Ví dụ, bàn đạp méo tiếng (distortion) là trái tim của âm thanh rock và metal, trong khi bàn đạp wah đã trở thành biểu tượng của nhạc funk và psychedelic.

Văn hóa 'Gearhead' và 'Pedalboard'

Trong cộng đồng nhạc sĩ, đặc biệt là giới guitar, có một nền văn hóa 'gearhead' (người đam mê thiết bị) rất mạnh mẽ. Việc sưu tầm, thử nghiệm và sắp xếp các bàn đạp hiệu ứng lên 'pedalboard' (bảng hiệu ứng) cá nhân không chỉ là sở thích mà còn là một phần quan trọng của quá trình sáng tạo âm thanh độc đáo. Nhiều người còn tự chế hoặc săn lùng các bàn đạp cổ điển quý hiếm.