(Top Banner Ad)
stone wall
B1
noun B1 Xây dựng, Kiến trúc, Nghĩa bóng

stone wall

UK: /ˈstəʊn wɔːl/ • US: /ˈstoʊn wɔl/

Nghĩa tiếng Việt

tường đá sự im lặng bất hợp tác vấp phải sự kháng cự
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wall made of stones.

Vietnamese Meaning

Một bức tường được làm bằng đá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old stone wall separated the field from the forest."

    "Bức tường đá cổ ngăn cách cánh đồng với khu rừng."

  • "They built a stone wall to protect their garden from deer."

    "Họ xây một bức tường đá để bảo vệ khu vườn khỏi hươu."

  • "The politician met a stone wall of resistance to his proposed reforms."

    "Chính trị gia gặp phải sự phản kháng mạnh mẽ đối với các cải cách được đề xuất của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stone wall Bức tường đá (nghĩa đen); Vật cản trở lớn, sự bế tắc (nghĩa bóng)
Verb to stonewall Cố tình trì hoãn, không hợp tác, từ chối trả lời hoặc cung cấp thông tin (như một bức tường đá)
Noun stonewaller Người cố tình trì hoãn, người không hợp tác hoặc người từ chối cung cấp thông tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

fieldstone (đá cuội)mortar (vữa)

Subject Area

Xây dựng, Kiến trúc, Nghĩa bóng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steyh₂- (to thicken, stiffen)
Proto-Germanic
*stainaz (stone)
Old English
stān (stone)
Latin
vallum (rampart, palisade)
Old English
weall (wall)
Modern English
stone wall

Nguồn gốc của 'stone wall'

Từ 'stone wall' là một từ ghép mô tả, kết hợp hai từ tiếng Anh cổ rất cơ bản để tạo thành một khái niệm trực quan. 'Stone' (đá) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'stān', chỉ vật liệu cứng, tự nhiên. 'Wall' (tường) bắt nguồn từ tiếng Latin 'vallum' (hàng rào, công sự) qua tiếng Anh cổ 'weall'. Khi ghép lại, 'stone wall' đơn giản có nghĩa là một bức tường được xây bằng đá, phản ánh một trong những cấu trúc xây dựng cơ bản và lâu đời nhất của loài người, được sử dụng để bảo vệ hoặc phân chia ranh giới.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ một bức tường được xây dựng bằng đá tự nhiên, có thể được xếp chồng lên nhau hoặc gắn kết bằng vữa. 'Stone wall' nhấn mạnh vật liệu xây dựng chính là đá.
Theo nghĩa bóng, 'stone wall' chỉ sự im lặng, từ chối trả lời hoặc hợp tác, tạo ra một rào cản như bức tường đá. Thường dùng trong các tình huống điều tra, thẩm vấn hoặc đàm phán.

Prepositions

of along

of: a wall of stone. along: the stone wall along the road.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stone wall
  • tall tall stone wall
    (bức tường đá cao)
  • old old stone wall
    (bức tường đá cũ)
  • dry-stone dry-stone wall
    (tường đá khô (xây không dùng vữa))
  • thick thick stone wall
    (bức tường đá dày)
Verb + stone wall
  • build build a stone wall
    (xây một bức tường đá)
  • erect erect a stone wall
    (dựng một bức tường đá)
  • repair repair a stone wall
    (sửa chữa một bức tường đá)
Phrases with stone wall (metaphorical)
  • hit hit a stone wall
    (gặp phải trở ngại lớn, bế tắc, không thể tiến xa hơn)
  • run into run into a stone wall
    (gặp phải trở ngại lớn, bế tắc)

Idioms

  • to stonewall (someone/something)

    Cố tình trì hoãn, không hợp tác, từ chối trả lời hoặc cung cấp thông tin, thường là để ngăn cản sự tiến triển hoặc tiết lộ sự thật. Hành động này giống như dựng một bức tường đá ngăn chặn mọi thứ.

    "The politician continued to stonewall the reporters' questions about the scandal."

    (Chính trị gia tiếp tục cố tình trì hoãn không trả lời các câu hỏi của phóng viên về vụ bê bối.)

  • hit/meet a stone wall

    Gặp phải một trở ngại lớn không thể vượt qua, rơi vào bế tắc, không thể tiếp tục hoặc đạt được tiến bộ. Giống như việc đâm phải một bức tường đá kiên cố.

    "Our project hit a stone wall when we ran out of funding."

    (Dự án của chúng tôi gặp bế tắc khi chúng tôi hết kinh phí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stone wall

noun
Lật mặt

Một bức tường được làm bằng đá.

"The old stone wall separated the field from the forest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stone wall".

Tường đá khô truyền thống

Ở nhiều vùng nông thôn của Vương quốc Anh (đặc biệt là Yorkshire Dales, Cotswolds), Ireland và một số bang của New England (Mỹ), tường đá khô là một đặc điểm kiến trúc nông thôn phổ biến và lâu đời. Những bức tường này được xây dựng thủ công bằng cách xếp các viên đá chồng lên nhau mà không sử dụng vữa, thể hiện kỹ thuật xây dựng khéo léo và bền vững kéo dài hàng thế kỷ. Chúng thường được dùng để phân chia đất đai, làm ranh giới ruộng vườn hoặc kiểm soát gia súc.

Biểu tượng của sự vững chắc và trở ngại

Một 'stone wall' theo nghĩa đen là một cấu trúc kiên cố và bền vững, có khả năng chống chịu cao. Điều này đã dẫn đến việc nó trở thành biểu tượng cho sự vững chắc, bền bỉ, nhưng đồng thời cũng là biểu tượng của một vật cản không thể xuyên thủng hoặc một trở ngại lớn. Việc 'đâm đầu vào tường đá' (hit a stone wall) ám chỉ việc gặp phải một khó khăn không thể vượt qua, nhấn mạnh tính chất kiên cố và không khoan nhượng của bức tường.