stone wall
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A wall made of stones.
Vietnamese Meaning
Một bức tường được làm bằng đá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old stone wall separated the field from the forest."
"Bức tường đá cổ ngăn cách cánh đồng với khu rừng."
-
"They built a stone wall to protect their garden from deer."
"Họ xây một bức tường đá để bảo vệ khu vườn khỏi hươu."
-
"The politician met a stone wall of resistance to his proposed reforms."
"Chính trị gia gặp phải sự phản kháng mạnh mẽ đối với các cải cách được đề xuất của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stone wall | Bức tường đá (nghĩa đen); Vật cản trở lớn, sự bế tắc (nghĩa bóng) |
| Verb | to stonewall | Cố tình trì hoãn, không hợp tác, từ chối trả lời hoặc cung cấp thông tin (như một bức tường đá) |
| Noun | stonewaller | Người cố tình trì hoãn, người không hợp tác hoặc người từ chối cung cấp thông tin |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ một bức tường được xây dựng bằng đá tự nhiên, có thể được xếp chồng lên nhau hoặc gắn kết bằng vữa. 'Stone wall' nhấn mạnh vật liệu xây dựng chính là đá.
Theo nghĩa bóng, 'stone wall' chỉ sự im lặng, từ chối trả lời hoặc hợp tác, tạo ra một rào cản như bức tường đá. Thường dùng trong các tình huống điều tra, thẩm vấn hoặc đàm phán.
Prepositions
of: a wall of stone. along: the stone wall along the road.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tall tall stone wall (bức tường đá cao)
-
old old stone wall (bức tường đá cũ)
-
dry-stone dry-stone wall (tường đá khô (xây không dùng vữa))
-
thick thick stone wall (bức tường đá dày)
-
build build a stone wall (xây một bức tường đá)
-
erect erect a stone wall (dựng một bức tường đá)
-
repair repair a stone wall (sửa chữa một bức tường đá)
-
hit hit a stone wall (gặp phải trở ngại lớn, bế tắc, không thể tiến xa hơn)
-
run into run into a stone wall (gặp phải trở ngại lớn, bế tắc)
Idioms
-
to stonewall (someone/something)
Cố tình trì hoãn, không hợp tác, từ chối trả lời hoặc cung cấp thông tin, thường là để ngăn cản sự tiến triển hoặc tiết lộ sự thật. Hành động này giống như dựng một bức tường đá ngăn chặn mọi thứ.
"The politician continued to stonewall the reporters' questions about the scandal."
(Chính trị gia tiếp tục cố tình trì hoãn không trả lời các câu hỏi của phóng viên về vụ bê bối.)
-
hit/meet a stone wall
Gặp phải một trở ngại lớn không thể vượt qua, rơi vào bế tắc, không thể tiếp tục hoặc đạt được tiến bộ. Giống như việc đâm phải một bức tường đá kiên cố.
"Our project hit a stone wall when we ran out of funding."
(Dự án của chúng tôi gặp bế tắc khi chúng tôi hết kinh phí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stone wall
nounMột bức tường được làm bằng đá.
"The old stone wall separated the field from the forest."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stone wall".
